(Top Banner Ad)
shining
B1
Tính từ B1 Chung

shining

UK: /ˈʃaɪnɪŋ/ • US: /ˈʃaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chiếu sáng tỏa sáng rạng rỡ sáng chói nổi bật xuất sắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

emitting or reflecting light; radiant; very bright

Vietnamese Meaning

phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng; rạng rỡ; rất sáng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun was shining brightly."

    "Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ."

  • "Her eyes were shining with excitement."

    "Mắt cô ấy sáng lên vì phấn khích."

  • "He has a shining reputation."

    "Anh ấy có một danh tiếng sáng chói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shine chiếu sáng, tỏa sáng; làm cho bóng loáng
Noun shine sự tỏa sáng, ánh sáng; sự bóng loáng (thường trong văn nói)
Adjective shiny bóng loáng, sáng bóng, rực rỡ
Adverb shiningly một cách rạng rỡ, một cách chói lọi
Noun shiner mắt thâm quầng, mắt bầm tím (không trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Proto-Germanic
*skīnaną
Old English
scīnan
Middle English
shinen
English
shine

Nguồn gốc của từ "Shining"

Từ "shining" (tỏa sáng, rực rỡ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ "scīnan", mang ý nghĩa "chiếu sáng, phát sáng". Gốc rễ của nó có thể truy ngược về Proto-Germanic *skīnaną và xa hơn nữa là Proto-Indo-European *skei-, luôn gắn liền với khái niệm ánh sáng, sự rạng rỡ và sự nổi bật. Ngày nay, "shining" không chỉ miêu tả ánh sáng vật lý mà còn là sự xuất sắc, ưu tú.

Usage Note

“Shining” thường được dùng để mô tả những vật thể hoặc bề mặt phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng một cách rõ rệt. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự xuất sắc, rạng rỡ về mặt phẩm chất hoặc thành tích. So với "bright", "shining" thường nhấn mạnh đến sự tỏa sáng liên tục và thu hút.

Prepositions

with

“Shining with” thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc hoặc phẩm chất được thể hiện rõ ràng qua vẻ ngoài, ví dụ: “shining with happiness” (rạng rỡ hạnh phúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shining
  • bright bright shining star
    (một ngôi sao sáng chói (thường mang nghĩa ẩn dụ về sự nổi bật))
  • pure pure shining light
    (ánh sáng thuần khiết rực rỡ)
  • dazzling dazzling shining example
    (một tấm gương sáng chói lọi)
Shining + Danh từ
  • light shining light
    (ánh sáng rực rỡ (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, nguồn cảm hứng hoặc sự thông thái))
  • example shining example
    (một tấm gương sáng (đáng để noi theo))
  • star shining star
    (ngôi sao sáng (người rất tài năng, nổi bật và thành công))
Động từ + shining
  • keep keep shining
    (tiếp tục tỏa sáng)
  • start start shining
    (bắt đầu tỏa sáng)
  • stop stop shining
    (ngừng tỏa sáng)

Idioms

  • A shining example

    Một tấm gương sáng, một hình mẫu tiêu biểu (người hoặc vật được ngưỡng mộ vì phẩm chất tốt)

    "Her dedication to charity is a shining example for young people."

    (Sự cống hiến của cô ấy cho hoạt động từ thiện là một tấm gương sáng cho giới trẻ.)

  • A knight in shining armor

    Một hiệp sĩ áo giáp sáng chói (người giải cứu, anh hùng đến giúp đỡ khi khó khăn)

    "She wished a knight in shining armor would come and solve all her problems."

    (Cô ấy ước có một hiệp sĩ áo giáp sáng chói đến và giải quyết tất cả vấn đề của mình.)

  • A shining star

    Một ngôi sao sáng (người rất tài năng, nổi bật và thành công trong lĩnh vực của mình)

    "Despite his young age, he's already a shining star in the tech industry."

    (Dù còn rất trẻ, anh ấy đã là một ngôi sao sáng trong ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shining

Tính từ
Lật mặt

phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng; rạng rỡ; rất sáng

"The sun was shining brightly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun was shining brightly: a welcome change after days of rain.
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ: một sự thay đổi đáng mừng sau nhiều ngày mưa.
Phủ định
The stars were not shining: a thick layer of clouds obscured the night sky.
Các ngôi sao không tỏa sáng: một lớp mây dày đặc che khuất bầu trời đêm.
Nghi vấn
Was the light shining through the window: a sign that morning had arrived?
Ánh sáng có chiếu qua cửa sổ không: một dấu hiệu cho thấy buổi sáng đã đến?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun is shining brightly today.
Hôm nay mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.
Phủ định
The stars aren't shining because of the city lights.
Các ngôi sao không chiếu sáng vì ánh đèn thành phố.
Nghi vấn
Is the moon shining tonight?
Trăng có đang chiếu sáng tối nay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun will be shining brightly tomorrow morning.
Mặt trời sẽ chiếu sáng rực rỡ vào sáng ngày mai.
Phủ định
The stars won't be shining as brightly tonight because of the clouds.
Các ngôi sao sẽ không chiếu sáng rực rỡ tối nay vì mây.
Nghi vấn
Will the moon be shining on the water tonight?
Liệu mặt trăng có đang chiếu sáng trên mặt nước tối nay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun had shone brightly before the rain started.
Mặt trời đã chiếu sáng rực rỡ trước khi trời mưa.
Phủ định
The stars had not been shining when we arrived at the observatory.
Các ngôi sao đã không tỏa sáng khi chúng tôi đến đài thiên văn.
Nghi vấn
Had the moon been shining through the clouds before it disappeared?
Mặt trăng đã chiếu sáng xuyên qua những đám mây trước khi nó biến mất phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun shone brightly yesterday.
Mặt trời đã chiếu sáng rực rỡ ngày hôm qua.
Phủ định
The stars didn't shine as brightly last night because of the clouds.
Các ngôi sao đã không chiếu sáng rực rỡ đêm qua vì mây.
Nghi vấn
Did the moon shine on the lake?
Mặt trăng có chiếu sáng trên hồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shining".

Hiệp sĩ áo giáp sáng chói: Biểu tượng của người hùng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện cổ tích và lãng mạn, hình ảnh 'a knight in shining armor' (một hiệp sĩ áo giáp sáng chói) là biểu tượng của người hùng lý tưởng. Đó là người đàn ông dũng cảm, cao thượng, sẵn sàng giải cứu, bảo vệ người yếu thế, đặc biệt là phụ nữ gặp nạn. Cụm từ này gợi lên sự lãng mạn, lòng dũng cảm và tinh thần nghĩa hiệp.

Ánh sáng của sự thành công và hy vọng

Từ 'shining' thường được sử dụng không chỉ để mô tả ánh sáng vật lý mà còn là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho những phẩm chất tích cực. 'A shining example' hay 'a shining star' chỉ những người xuất sắc, tài năng, hoặc là nguồn cảm hứng lớn. Nó tượng trưng cho hy vọng, thành công, sự nổi bật và những điều tốt đẹp, tươi sáng trong cuộc sống.