(Top Banner Ad)
reflecting
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Tổng quát

reflecting

UK: /rɪˈflektɪŋ/ • US: /rɪˈflektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phản chiếu suy ngẫm thể hiện biểu thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Casting back (an image, light, or sound) from a surface.

Vietnamese Meaning

Phản chiếu (hình ảnh, ánh sáng hoặc âm thanh) từ một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun was reflecting off the calm water."

    "Mặt trời đang phản chiếu trên mặt nước yên ả."

  • "She spent the evening reflecting on her life choices."

    "Cô ấy đã dành cả buổi tối để suy ngẫm về những lựa chọn trong cuộc đời mình."

  • "The building's glass facade was reflecting the cityscape."

    "Mặt tiền kính của tòa nhà đang phản chiếu cảnh quan thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reflect phản chiếu (ánh sáng, hình ảnh); suy ngẫm, chiêm nghiệm
Noun reflection sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu; sự suy ngẫm, chiêm nghiệm
Adjective reflective có tính phản chiếu; trầm tư, suy nghĩ sâu sắc
Adverb reflectively một cách trầm tư, suy nghĩ
Noun reflector vật phản chiếu, gương phản xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
flectere (to bend)
Latin
reflectere (re- 'back' + flectere 'to bend')
Old French
reflecter
English
reflect (verb)
English
reflecting (present participle)

Nguồn gốc của 'reflecting'

Từ 'reflecting' bắt nguồn từ động từ 'reflect', có gốc từ tiếng Latin cổ 'reflectere'. 'Re-' nghĩa là 'trở lại' hoặc 'quay về', và 'flectere' nghĩa là 'bẻ cong' hoặc 'uốn cong'. Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của 'reflect' là 'bẻ cong trở lại'. Điều này giải thích cả ý nghĩa vật lý (ánh sáng bị bẻ cong trở lại từ một bề mặt) và nghĩa ẩn dụ (suy nghĩ quay trở lại một ý tưởng hoặc hình ảnh của bản thân quay trở lại bạn).

Usage Note

Ở dạng gerund/present participle, 'reflecting' thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra của việc phản chiếu. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: ánh sáng phản chiếu từ mặt nước) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: hành động suy ngẫm). Khác với 'mirroring', 'reflecting' không nhất thiết phải tạo ra một bản sao y hệt mà có thể chỉ là sự phản xạ một phần.

Prepositions

on upon

Khi đi với 'on' hoặc 'upon', 'reflecting' (dạng động từ) thường mang nghĩa suy ngẫm, cân nhắc về điều gì đó. Ví dụ: 'reflecting on her past mistakes' có nghĩa là 'suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ của cô ấy'. 'Upon' trang trọng hơn 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reflecting
  • brightly brightly reflecting
    (phản chiếu sáng chói)
  • clearly clearly reflecting
    (phản chiếu rõ ràng)
  • accurately accurately reflecting
    (phản ánh chính xác)
reflecting + Noun
  • surface reflecting surface
    (bề mặt phản chiếu)
  • pool reflecting pool
    (hồ phản chiếu)
  • telescope reflecting telescope
    (kính thiên văn phản xạ)
Noun + reflecting (as participle)
  • water water reflecting the sky
    (nước phản chiếu bầu trời)
  • eyes eyes reflecting emotion
    (đôi mắt phản ánh cảm xúc)

Idioms

  • reflecting badly/well on (someone/something)

    ảnh hưởng xấu/tốt đến (ai đó/điều gì đó), làm mất/tăng uy tín của

    "His rude comments were reflecting badly on the whole team."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ấy đang ảnh hưởng xấu đến cả đội.)

  • reflecting one's true self

    phản ánh đúng con người thật của ai đó

    "Her generous actions were reflecting her true self."

    (Những hành động hào phóng của cô ấy đang phản ánh đúng con người thật của cô.)

  • reflecting the mood/atmosphere of

    phản ánh tâm trạng/bầu không khí của

    "The quiet music was reflecting the solemn atmosphere of the event."

    (Bản nhạc êm dịu phản ánh bầu không khí trang nghiêm của sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflecting

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Phản chiếu (hình ảnh, ánh sáng hoặc âm thanh) từ một bề mặt.

"The sun was reflecting off the calm water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflecting".

Sự Tự Phản Tỉnh (Self-Reflection)

Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây, 'reflecting' (sự tự phản tỉnh) là một hoạt động tinh thần quan trọng. Đó là quá trình suy nghĩ sâu sắc về những trải nghiệm, hành động, cảm xúc và động cơ của chính mình. Nó được coi là chìa khóa để hiểu bản thân, học hỏi từ sai lầm, phát triển cá nhân và đạt được sự trưởng thành về trí tuệ.

Hồ Phản Chiếu Trong Kiến Trúc

Hồ phản chiếu (reflecting pool) là một yếu tố kiến trúc và cảnh quan phổ biến, đặc biệt trong thiết kế vườn và các đài tưởng niệm lớn. Chúng được thiết kế để tạo ra hình ảnh phản chiếu hoàn hảo của các tòa nhà, tượng đài hoặc bầu trời, mang lại cảm giác thanh bình, tăng tính thẩm mỹ và đôi khi còn có ý nghĩa biểu tượng, như trong Hồ Phản Chiếu tại Đài Tưởng Niệm Lincoln ở Washington D.C.