(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unloading
B1

unloading

Danh động từ (Gerund)

Nghĩa tiếng Việt

việc dỡ hàng quá trình dỡ hàng dỡ hàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unloading'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình dỡ bỏ một tải trọng khỏi một vật gì đó, chẳng hạn như xe cộ hoặc container.

Definition (English Meaning)

The act or process of removing a load from something, such as a vehicle or container.

Ví dụ Thực tế với 'Unloading'

  • "The unloading of the ship took several hours."

    "Việc dỡ hàng khỏi con tàu mất vài giờ."

  • "The unloading area is clearly marked."

    "Khu vực dỡ hàng được đánh dấu rõ ràng."

  • "Unloading the truck requires two people."

    "Việc dỡ hàng khỏi xe tải cần hai người."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unloading'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: unloading (quá trình dỡ hàng)
  • Verb: unload (dỡ hàng)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

discharging(việc dỡ hàng)
offloading(việc dỡ hàng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vận tải Kho bãi Hậu cần

Ghi chú Cách dùng 'Unloading'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ở dạng danh động từ, 'unloading' thường được sử dụng để chỉ quá trình dỡ hàng đang diễn ra. Nó nhấn mạnh vào hành động hơn là kết quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

Unloading of: Dỡ bỏ cái gì (ví dụ: unloading of cargo). Unloading from: Dỡ bỏ từ đâu (ví dụ: unloading from the truck).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unloading'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)