unloading
Danh động từ (Gerund)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unloading'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình dỡ bỏ một tải trọng khỏi một vật gì đó, chẳng hạn như xe cộ hoặc container.
Definition (English Meaning)
The act or process of removing a load from something, such as a vehicle or container.
Ví dụ Thực tế với 'Unloading'
-
"The unloading of the ship took several hours."
"Việc dỡ hàng khỏi con tàu mất vài giờ."
-
"The unloading area is clearly marked."
"Khu vực dỡ hàng được đánh dấu rõ ràng."
-
"Unloading the truck requires two people."
"Việc dỡ hàng khỏi xe tải cần hai người."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unloading'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: unloading (quá trình dỡ hàng)
- Verb: unload (dỡ hàng)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unloading'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ở dạng danh động từ, 'unloading' thường được sử dụng để chỉ quá trình dỡ hàng đang diễn ra. Nó nhấn mạnh vào hành động hơn là kết quả.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Unloading of: Dỡ bỏ cái gì (ví dụ: unloading of cargo). Unloading from: Dỡ bỏ từ đâu (ví dụ: unloading from the truck).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unloading'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.