(Top Banner Ad)
unloading
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Vận tải, Kho bãi, Hậu cần

unloading

UK: /ʌnˈləʊdɪŋ/ • US: /ʌnˈloʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc dỡ hàng quá trình dỡ hàng dỡ hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of removing a load from something, such as a vehicle or container.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình dỡ bỏ một tải trọng khỏi một vật gì đó, chẳng hạn như xe cộ hoặc container.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unloading of the ship took several hours."

    "Việc dỡ hàng khỏi con tàu mất vài giờ."

  • "The unloading area is clearly marked."

    "Khu vực dỡ hàng được đánh dấu rõ ràng."

  • "Unloading the truck requires two people."

    "Việc dỡ hàng khỏi xe tải cần hai người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb load chất hàng, tải lên, đặt gánh nặng
Noun load gánh nặng, tải trọng, hàng hóa
Verb unload dỡ hàng, dỡ bỏ gánh nặng
Noun unloader máy dỡ hàng, người dỡ hàng
Adjective loaded được chất đầy, có tải trọng, giàu có (tiếng lóng)
Verb overload quá tải, chất quá tải

Synonyms

discharging (việc dỡ hàng)offloading (việc dỡ hàng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Kho bãi, Hậu cần

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lad
English (derived)
load
English (prefix)
un-
English (suffix)
-ing
Modern English
unloading

Giải tỏa gánh nặng từ đâu?

Từ gốc 'load' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'lad', có nghĩa là một hành trình, một khóa học hoặc một gánh nặng. Khi thêm tiền tố 'un-', nó đảo ngược hành động, tức là 'tháo gỡ' hoặc 'loại bỏ' gánh nặng. Hậu tố '-ing' biến nó thành danh động từ hoặc thì hiện tại tiếp diễn, chỉ quá trình hoặc hành động. Vì vậy, 'unloading' về cơ bản là hành động dỡ bỏ một tải trọng hoặc gánh nặng.

Usage Note

Ở dạng danh động từ, 'unloading' thường được sử dụng để chỉ quá trình dỡ hàng đang diễn ra. Nó nhấn mạnh vào hành động hơn là kết quả.
Khi là danh từ thuần túy, 'unloading' đề cập đến toàn bộ quá trình dỡ hàng, có thể bao gồm nhiều giai đoạn và công đoạn khác nhau. Nó ít nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra như danh động từ.

Prepositions

of from

Unloading of: Dỡ bỏ cái gì (ví dụ: unloading of cargo). Unloading from: Dỡ bỏ từ đâu (ví dụ: unloading from the truck).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + unloading
  • cargo cargo unloading
    (việc dỡ hàng hóa)
  • truck truck unloading
    (việc dỡ hàng từ xe tải)
  • ship ship unloading
    (việc dỡ hàng từ tàu)
Adjective + unloading
  • manual manual unloading
    (việc dỡ hàng thủ công)
  • heavy heavy unloading
    (việc dỡ hàng nặng)
  • efficient efficient unloading
    (việc dỡ hàng hiệu quả)
Unloading + Noun
  • unloading unloading process
    (quá trình dỡ hàng)
  • unloading unloading zone
    (khu vực dỡ hàng)

Idioms

  • unloading on someone

    xả nỗi lòng, trút bầu tâm sự (với ai đó)

    "She spent an hour unloading on her friend about her stressful week."

    (Cô ấy đã dành một giờ để trút nỗi lòng với bạn mình về tuần làm việc căng thẳng.)

  • unloading a burden

    trút bỏ gánh nặng, giải tỏa lo âu

    "Talking to a therapist can help you in unloading a burden of stress."

    (Nói chuyện với một nhà trị liệu có thể giúp bạn trút bỏ gánh nặng căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unloading

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình dỡ bỏ một tải trọng khỏi một vật gì đó, chẳng hạn như xe cộ hoặc container.

"The unloading of the ship took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unloading".

Trút bỏ gánh nặng tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unloading' không chỉ giới hạn ở việc dỡ hàng hóa vật chất mà còn mở rộng sang việc giải tỏa tâm lý. Khi ai đó 'unloading' nỗi lòng, họ đang chia sẻ những lo âu, căng thẳng hoặc cảm xúc tiêu cực với người khác (bạn bè, người thân, hoặc nhà trị liệu) để cảm thấy nhẹ nhõm hơn. Điều này được coi là một cách lành mạnh để quản lý stress và duy trì sức khỏe tinh thần.

Tầm quan trọng trong thương mại và logistics

Trong bối cảnh kinh tế và thương mại toàn cầu, quá trình 'unloading' hàng hóa từ tàu, xe tải hoặc máy bay là một phần không thể thiếu của chuỗi cung ứng. Việc 'unloading' hiệu quả, nhanh chóng và an toàn là yếu tố then chốt để đảm bảo hàng hóa đến tay người tiêu dùng đúng thời hạn và duy trì hoạt động thông suốt của các cảng biển, sân bay và kho bãi. Sự trơn tru của quá trình này góp phần trực tiếp vào sự thịnh vượng kinh tế và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.