(Top Banner Ad)
young pig
A2
Danh từ ghép A2 Nông nghiệp, Động vật học

young pig

Nghĩa tiếng Việt

lợn con heo con
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pig that is not yet an adult.

Vietnamese Meaning

Một con lợn chưa trưởng thành, thường để chỉ lợn con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer has many young pigs in his pen."

    "Người nông dân có rất nhiều lợn con trong chuồng của mình."

  • "We saw a young pig playing in the mud."

    "Chúng tôi đã thấy một con lợn con đang chơi trong bùn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective young Trẻ, non, ít tuổi
Noun youth Tuổi trẻ, thanh niên
Noun youngster Người trẻ, thiếu niên
Adjective youthful Trẻ trung, tươi trẻ
Noun pig Con lợn, con heo
Noun piglet Heo con, lợn con (chưa trưởng thành)
Noun pork Thịt lợn, thịt heo
Adjective piggy Giống lợn; nhỏ bé, đáng yêu (thường dùng cho lợn con)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jungaz (for 'young')
Old English
geong (for 'young')
Old English
picga (for 'pig')
Middle English
yung (for 'young')
Middle English
pigge (for 'pig')

Nguồn gốc từ 'Young' (Trẻ)

Từ 'young' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *jungaz, mang ý nghĩa 'mới', 'non trẻ' hoặc 'chưa trưởng thành'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ (geong) và tiếng Anh trung đại (yung) để đến hình thái hiện đại ngày nay. Từ này luôn gắn liền với sự khởi đầu, sức sống và giai đoạn phát triển đầu tiên của sự vật, con người hoặc con vật.

Nguồn gốc từ 'Pig' (Heo)

Từ 'pig' trong tiếng Anh có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều khả năng xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'picga'. Ban đầu, từ này có thể được dùng để chỉ con vật còn non của loài lợn (lợn con) trước khi nó được mở rộng để chỉ chung cả con vật trưởng thành. Điều này tương tự như cách từ 'lamb' (cừu con) chỉ con cừu non.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ lợn con nói chung. Tùy vào độ tuổi và mục đích sử dụng, người ta có thể dùng các từ cụ thể hơn như 'piglet' (lợn sữa), 'shoat' (lợn choai).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + young pig
  • raise raise young pigs
    (nuôi heo con)
  • feed feed young pigs
    (cho heo con ăn)
  • breed breed young pigs
    (nuôi heo con để sinh sản)
  • slaughter slaughter young pigs
    (mổ heo con (làm thịt))
Adjective + young pig
  • healthy healthy young pig
    (heo con khỏe mạnh)
  • small small young pig
    (heo con nhỏ)
  • fat fat young pig
    (heo con béo tròn)
  • cute cute young pig
    (heo con dễ thương)

Idioms

  • squealing like a young pig

    Kêu la/ré lên như heo con (chỉ tiếng kêu rất lớn, thường là vì sợ hãi, đau đớn hoặc phấn khích)

    "The child was squealing like a young pig when he saw the giant teddy bear."

    (Đứa bé ré lên như heo con khi thấy con gấu bông khổng lồ.)

  • fattening up young pigs

    Vỗ béo heo con (để chuẩn bị bán hoặc giết thịt; đôi khi dùng ẩn dụ cho việc chuẩn bị cho ai đó đạt được điều gì đó lớn lao)

    "The farmer spent months fattening up young pigs for the market."

    (Người nông dân đã mất nhiều tháng để vỗ béo đàn heo con để bán ra thị trường.)

  • as innocent as a young pig

    Ngây thơ như một chú heo con (thường dùng một cách mỉa mai hoặc để chỉ sự hồn nhiên hoàn toàn)

    "He looked as innocent as a young pig, but he was actually quite mischievous."

    (Trông nó ngây thơ như một chú heo con, nhưng thực ra nó khá là tinh nghịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

young pig

Danh từ ghép
Lật mặt

Một con lợn chưa trưởng thành, thường để chỉ lợn con.

"The farmer has many young pigs in his pen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that young pig is adorable!
Wow, con heo con đó thật đáng yêu!
Phủ định
Oh no, the young pig isn't eating its food.
Ôi không, con heo con không ăn thức ăn của nó.
Nghi vấn
Hey, is that a young pig over there?
Này, đó có phải là một con heo con đằng kia không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in the young pig farm earlier, they would be much richer now.
Nếu họ đã đầu tư vào trang trại lợn con sớm hơn, thì bây giờ họ đã giàu hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't raised a young pig last year, she wouldn't be so experienced in animal husbandry now.
Nếu năm ngoái cô ấy không nuôi một con lợn con, thì bây giờ cô ấy sẽ không có nhiều kinh nghiệm trong chăn nuôi đến vậy.
Nghi vấn
If you had known how profitable raising young pigs could be, would you be working a different job now?
Nếu bạn biết việc nuôi lợn con có thể sinh lời như thế nào, liệu bây giờ bạn có làm một công việc khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young pig".

Lợn sữa quay

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và châu Á (bao gồm cả Việt Nam), 'lợn sữa quay' (roast suckling pig) là một món ăn truyền thống và đặc biệt được ưa chuộng trong các dịp lễ hội, tiệc tùng lớn. Nó tượng trưng cho sự thịnh vượng, sung túc và là biểu tượng của ẩm thực phong phú.

Biểu tượng trong Nông nghiệp

Heo con là một phần quan trọng của nông nghiệp toàn cầu. Chúng tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở, tiềm năng kinh tế và là nguồn cung cấp thực phẩm chính. Việc nuôi dưỡng heo con khỏe mạnh là nền tảng cho sự phát triển của ngành chăn nuôi và đảm bảo an ninh lương thực.