shockingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that causes surprise, disapproval, or offense.
Vietnamese Meaning
Một cách gây ra sự ngạc nhiên, không tán thành hoặc xúc phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prices were shockingly high."
"Giá cả cao đến mức đáng kinh ngạc."
-
"Shockingly, no one offered to help."
"Đáng ngạc nhiên là không ai đề nghị giúp đỡ."
-
"He behaved shockingly badly."
"Anh ta cư xử tệ đến mức gây sốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'shockingly' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ bất ngờ, tiêu cực hoặc gây sốc của một hành động, sự kiện hoặc thông tin nào đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các trạng từ như 'surprisingly' (đáng ngạc nhiên) hoặc 'unexpectedly' (bất ngờ), vì nó bao hàm một cảm giác khó chịu hoặc phẫn nộ. Nó có thể dùng để chỉ một hành động trái đạo đức, một sự việc kinh khủng, hoặc một thông tin gây sốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive shockingly expensive (đắt đỏ một cách đáng kinh ngạc)
-
cheap shockingly cheap (rẻ một cách bất ngờ)
-
good shockingly good (tốt đến mức đáng ngạc nhiên)
-
bad shockingly bad (tệ đến mức gây sốc)
-
simple shockingly simple (đơn giản đến không ngờ)
-
honest shockingly honest (thành thật đến kinh ngạc)
-
accurate shockingly accurate (chính xác đến bất ngờ)
-
quickly shockingly quickly (nhanh một cách bất ngờ)
-
slowly shockingly slowly (chậm một cách đáng ngạc nhiên)
Idioms
-
shockingly enough
Điều đáng ngạc nhiên là (dùng để giới thiệu một sự thật bất ngờ)
"Shockingly enough, I actually finished my project on time."
(Điều đáng ngạc nhiên là tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
shockingly good/bad
Tốt/tệ đến bất ngờ (vượt quá mọi mong đợi, theo cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực)
"The new restaurant is shockingly good; I didn't expect much."
(Nhà hàng mới ngon đến bất ngờ; tôi đã không kỳ vọng nhiều.)
-
shockingly honest
Thành thật đến mức gây sốc (nói ra sự thật một cách thẳng thắn, không ngại ngần, có thể gây khó chịu)
"Her report was shockingly honest about the company's failings."
(Báo cáo của cô ấy thành thật đến mức gây sốc về những thất bại của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shockingly
Trạng từMột cách gây ra sự ngạc nhiên, không tán thành hoặc xúc phạm.
"The prices were shockingly high."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market has been behaving shockingly erratically this week. |
Thị trường đã biến động một cách đáng kinh ngạc không ổn định trong tuần này. |
| Phủ định | The patient hasn't been responding shockingly well to the new treatment, unfortunately. |
Thật không may, bệnh nhân đã không đáp ứng một cách đáng kinh ngạc với phương pháp điều trị mới. |
| Nghi vấn | Has the company been performing shockingly poorly since the new CEO took over? |
Có phải công ty đã hoạt động kém một cách đáng kinh ngạc kể từ khi CEO mới nhậm chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shockingly".
