(Top Banner Ad)
shockingly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

shockingly

UK: /ˈʃɒkɪŋli/ • US: /ˈʃɑːkɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng kinh ngạc một cách gây sốc một cách kinh khủng đến mức kinh ngạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes surprise, disapproval, or offense.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ra sự ngạc nhiên, không tán thành hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prices were shockingly high."

    "Giá cả cao đến mức đáng kinh ngạc."

  • "Shockingly, no one offered to help."

    "Đáng ngạc nhiên là không ai đề nghị giúp đỡ."

  • "He behaved shockingly badly."

    "Anh ta cư xử tệ đến mức gây sốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shock Cú sốc, sự choáng váng, sự bất ngờ
Verb shock Gây sốc, làm choáng váng, gây bất ngờ
Adjective shocked Bị sốc, choáng váng, ngạc nhiên
Adjective shocking Gây sốc, đáng kinh ngạc, bất ngờ
Noun shocker Tin sốc, điều gây sốc, sự kiện bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
schokken
Old French
choc
English (late 16th century)
shock (noun/verb)
English (mid-17th century)
shocking (adjective)
English (18th century)
shockingly (adverb)

Nguồn gốc của sự bất ngờ dữ dội

Từ 'shockingly' bắt nguồn từ động từ và danh từ 'shock', xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Nó có gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'schokken' (có nghĩa là rung lắc, va chạm mạnh) và tiếng Pháp cổ 'choc' (một cuộc đụng độ dữ dội). Ban đầu, 'shock' mô tả một cú va chạm vật lý mạnh mẽ, bất ngờ. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một cú sốc tinh thần, sự ngạc nhiên tột độ hoặc cảm giác choáng váng. Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'shockingly', dùng để diễn tả một điều gì đó xảy ra một cách gây sốc, đáng ngạc nhiên.

Usage Note

Trạng từ 'shockingly' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ bất ngờ, tiêu cực hoặc gây sốc của một hành động, sự kiện hoặc thông tin nào đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với các trạng từ như 'surprisingly' (đáng ngạc nhiên) hoặc 'unexpectedly' (bất ngờ), vì nó bao hàm một cảm giác khó chịu hoặc phẫn nộ. Nó có thể dùng để chỉ một hành động trái đạo đức, một sự việc kinh khủng, hoặc một thông tin gây sốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shockingly
  • expensive shockingly expensive
    (đắt đỏ một cách đáng kinh ngạc)
  • cheap shockingly cheap
    (rẻ một cách bất ngờ)
  • good shockingly good
    (tốt đến mức đáng ngạc nhiên)
  • bad shockingly bad
    (tệ đến mức gây sốc)
  • simple shockingly simple
    (đơn giản đến không ngờ)
  • honest shockingly honest
    (thành thật đến kinh ngạc)
  • accurate shockingly accurate
    (chính xác đến bất ngờ)
Adverb + shockingly
  • quickly shockingly quickly
    (nhanh một cách bất ngờ)
  • slowly shockingly slowly
    (chậm một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • shockingly enough

    Điều đáng ngạc nhiên là (dùng để giới thiệu một sự thật bất ngờ)

    "Shockingly enough, I actually finished my project on time."

    (Điều đáng ngạc nhiên là tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • shockingly good/bad

    Tốt/tệ đến bất ngờ (vượt quá mọi mong đợi, theo cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực)

    "The new restaurant is shockingly good; I didn't expect much."

    (Nhà hàng mới ngon đến bất ngờ; tôi đã không kỳ vọng nhiều.)

  • shockingly honest

    Thành thật đến mức gây sốc (nói ra sự thật một cách thẳng thắn, không ngại ngần, có thể gây khó chịu)

    "Her report was shockingly honest about the company's failings."

    (Báo cáo của cô ấy thành thật đến mức gây sốc về những thất bại của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shockingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây ra sự ngạc nhiên, không tán thành hoặc xúc phạm.

"The prices were shockingly high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market has been behaving shockingly erratically this week.
Thị trường đã biến động một cách đáng kinh ngạc không ổn định trong tuần này.
Phủ định
The patient hasn't been responding shockingly well to the new treatment, unfortunately.
Thật không may, bệnh nhân đã không đáp ứng một cách đáng kinh ngạc với phương pháp điều trị mới.
Nghi vấn
Has the company been performing shockingly poorly since the new CEO took over?
Có phải công ty đã hoạt động kém một cách đáng kinh ngạc kể từ khi CEO mới nhậm chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shockingly".

Giá trị gây sốc (Shock Value)

'Shock value' là một khái niệm thường được dùng trong nghệ thuật, quảng cáo, hoặc truyền thông để chỉ việc tạo ra một tác phẩm, thông điệp gây sốc hoặc ngạc nhiên mạnh mẽ cho khán giả. Mục đích là để thu hút sự chú ý, tạo ấn tượng sâu sắc hoặc kích thích thảo luận, tranh cãi. Mặc dù 'shockingly' không phải là một phần của cụm từ này, nhưng nó mô tả chính xác cảm giác mà 'shock value' muốn tạo ra.

Truyền thông và 'shockingly'

Trong bối cảnh truyền thông phương Tây, các tiêu đề báo chí hoặc tin tức thường sử dụng từ 'shockingly' để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, bất ngờ của một sự kiện hoặc tình huống. Điều này giúp thu hút người đọc và tạo ra một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, dù đôi khi có thể bị lạm dụng để giật gân, làm quá vấn đề.