(Top Banner Ad)
short circuit
B2
Danh từ B2 Điện tử học, Kỹ thuật điện

short circuit

UK: /ˈʃɔːt ˈsɜːkɪt/ • US: /ˈʃɔːrt ˈsɜːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đoản mạch chập điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical circuit that allows a current to travel along an unintended path with very low or no electrical impedance.

Vietnamese Meaning

Một mạch điện cho phép dòng điện đi theo một đường dẫn không mong muốn với trở kháng rất thấp hoặc bằng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A short circuit in the wiring caused a fire."

    "Một vụ đoản mạch trong hệ thống dây điện đã gây ra hỏa hoạn."

  • "The fire was caused by a short circuit in the old wiring."

    "Đám cháy được gây ra bởi đoản mạch trong hệ thống dây điện cũ."

  • "We need to find and fix the short circuit before it causes further damage."

    "Chúng ta cần tìm và sửa chữa đoản mạch trước khi nó gây ra thêm thiệt hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun short circuit sự đoản mạch, sự chập điện
Verb to short-circuit gây đoản mạch, làm chập điện
Noun/Adjective short-circuiting sự đoản mạch; đang đoản mạch
Adjective/Past Participle short-circuited bị đoản mạch, bị chập điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Latin
circuitus
Old French
circuit
Middle English
circuit
English (late 19th C.)
short circuit

Nguồn gốc kỹ thuật

Từ "short circuit" là một thuật ngữ xuất hiện trong lĩnh vực điện tử, kết hợp hai từ "short" (ngắn) và "circuit" (mạch điện). Nó mô tả tình trạng dòng điện đi qua một con đường tắt không mong muốn, thường gây ra hư hỏng hoặc ngừng hoạt động. Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, khi điện bắt đầu được sử dụng rộng rãi và các vấn đề về an toàn điện trở nên quan trọng.

Usage Note

Sự cố đoản mạch xảy ra khi có một đường dẫn trở kháng thấp giữa hai điểm trong mạch điện. Điều này thường dẫn đến dòng điện rất lớn chạy qua mạch, có thể gây quá nhiệt, hư hỏng thiết bị và nguy cơ cháy nổ. 'Short circuit' thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, nhưng cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự rút ngắn đột ngột hoặc sự gián đoạn của một quá trình hoặc lập luận.
Khi được dùng như một động từ, 'short circuit' thường mang ý nghĩa gây ra đoản mạch một cách cố ý hoặc vô tình. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là bỏ qua các bước thông thường trong một quy trình nào đó.
Ở nghĩa bóng, 'short circuit' có thể ám chỉ việc bỏ qua các bước cần thiết hoặc làm gián đoạn một quá trình đang diễn ra. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng việc bỏ qua hoặc gián đoạn này dẫn đến kết quả không mong muốn.

Prepositions

in of

'in a short circuit': diễn tả tình trạng cụ thể khi mạch điện bị đoản mạch. Ví dụ: 'The device failed in a short circuit.'
'short circuit of': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự đoản mạch gây ra bởi cái gì đó. Ví dụ: 'a short circuit of communication'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short circuit
  • cause cause a short circuit
    (gây ra đoản mạch)
  • develop develop a short circuit
    (xuất hiện đoản mạch (tự phát))
  • suffer suffer a short circuit
    (bị đoản mạch (thiết bị))
Adjective + short circuit
  • electrical an electrical short circuit
    (một sự đoản mạch điện)
  • accidental an accidental short circuit
    (một sự đoản mạch do tai nạn)
short circuit + Verb
  • occurs a short circuit occurs
    (một sự đoản mạch xảy ra)
  • causes a short circuit causes damage
    (đoản mạch gây ra hư hỏng)

Idioms

  • to short-circuit the process

    đi đường tắt, bỏ qua các bước thông thường, rút ngắn quy trình

    "They tried to short-circuit the hiring process to get the project started faster."

    (Họ cố gắng rút ngắn quy trình tuyển dụng để dự án khởi động nhanh hơn.)

  • to short-circuit someone's brain/mind

    làm cho ai đó bị bối rối, không thể suy nghĩ rõ ràng, bị 'đơ' (do quá tải thông tin hoặc căng thẳng)

    "All that technical jargon just short-circuited my brain, I couldn't understand anything."

    (Tất cả những thuật ngữ kỹ thuật đó làm tôi 'đơ' cả não, tôi không thể hiểu gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short circuit

Danh từ
Lật mặt

Một mạch điện cho phép dòng điện đi theo một đường dẫn không mong muốn với trở kháng rất thấp hoặc bằng không.

"A short circuit in the wiring caused a fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short circuit".

Trong công nghệ và an toàn

Thuật ngữ "short circuit" gắn liền mật thiết với sự phát triển của công nghệ điện và điện tử. Nó là một khái niệm cơ bản trong kỹ thuật, và việc phòng tránh đoản mạch là ưu tiên hàng đầu trong thiết kế các thiết bị điện tử, hệ thống dây điện để đảm bảo an toàn, tránh cháy nổ hoặc hỏng hóc nghiêm trọng.

Ứng dụng ẩn dụ trong đời sống

Ngoài nghĩa đen, "short circuit" còn được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả sự gián đoạn đột ngột, sự tắc nghẽn hoặc việc bỏ qua các bước cần thiết trong một quy trình, một cuộc thảo luận, hay thậm chí là trong suy nghĩ của con người. Ví dụ, khi một người bị quá tải thông tin và không thể xử lý, người ta có thể nói rằng 'brain short-circuited' (não bị chập mạch).