short circuit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electrical circuit that allows a current to travel along an unintended path with very low or no electrical impedance.
Vietnamese Meaning
Một mạch điện cho phép dòng điện đi theo một đường dẫn không mong muốn với trở kháng rất thấp hoặc bằng không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A short circuit in the wiring caused a fire."
"Một vụ đoản mạch trong hệ thống dây điện đã gây ra hỏa hoạn."
-
"The fire was caused by a short circuit in the old wiring."
"Đám cháy được gây ra bởi đoản mạch trong hệ thống dây điện cũ."
-
"We need to find and fix the short circuit before it causes further damage."
"Chúng ta cần tìm và sửa chữa đoản mạch trước khi nó gây ra thêm thiệt hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | short circuit | sự đoản mạch, sự chập điện |
| Verb | to short-circuit | gây đoản mạch, làm chập điện |
| Noun/Adjective | short-circuiting | sự đoản mạch; đang đoản mạch |
| Adjective/Past Participle | short-circuited | bị đoản mạch, bị chập điện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự cố đoản mạch xảy ra khi có một đường dẫn trở kháng thấp giữa hai điểm trong mạch điện. Điều này thường dẫn đến dòng điện rất lớn chạy qua mạch, có thể gây quá nhiệt, hư hỏng thiết bị và nguy cơ cháy nổ. 'Short circuit' thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, nhưng cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự rút ngắn đột ngột hoặc sự gián đoạn của một quá trình hoặc lập luận.
Khi được dùng như một động từ, 'short circuit' thường mang ý nghĩa gây ra đoản mạch một cách cố ý hoặc vô tình. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là bỏ qua các bước thông thường trong một quy trình nào đó.
Ở nghĩa bóng, 'short circuit' có thể ám chỉ việc bỏ qua các bước cần thiết hoặc làm gián đoạn một quá trình đang diễn ra. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng việc bỏ qua hoặc gián đoạn này dẫn đến kết quả không mong muốn.
Prepositions
'in a short circuit': diễn tả tình trạng cụ thể khi mạch điện bị đoản mạch. Ví dụ: 'The device failed in a short circuit.'
'short circuit of': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự đoản mạch gây ra bởi cái gì đó. Ví dụ: 'a short circuit of communication'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause cause a short circuit (gây ra đoản mạch)
-
develop develop a short circuit (xuất hiện đoản mạch (tự phát))
-
suffer suffer a short circuit (bị đoản mạch (thiết bị))
-
electrical an electrical short circuit (một sự đoản mạch điện)
-
accidental an accidental short circuit (một sự đoản mạch do tai nạn)
-
occurs a short circuit occurs (một sự đoản mạch xảy ra)
-
causes a short circuit causes damage (đoản mạch gây ra hư hỏng)
Idioms
-
to short-circuit the process
đi đường tắt, bỏ qua các bước thông thường, rút ngắn quy trình
"They tried to short-circuit the hiring process to get the project started faster."
(Họ cố gắng rút ngắn quy trình tuyển dụng để dự án khởi động nhanh hơn.)
-
to short-circuit someone's brain/mind
làm cho ai đó bị bối rối, không thể suy nghĩ rõ ràng, bị 'đơ' (do quá tải thông tin hoặc căng thẳng)
"All that technical jargon just short-circuited my brain, I couldn't understand anything."
(Tất cả những thuật ngữ kỹ thuật đó làm tôi 'đơ' cả não, tôi không thể hiểu gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short circuit
Danh từMột mạch điện cho phép dòng điện đi theo một đường dẫn không mong muốn với trở kháng rất thấp hoặc bằng không.
"A short circuit in the wiring caused a fire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short circuit".
