(Top Banner Ad)
open circuit
B2
noun B2 Điện tử học

open circuit

UK: /ˌəʊpən ˈsɜːkɪt/ • US: /ˌoʊpən ˈsɜːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mạch hở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circuit that is not complete, so that no current flows.

Vietnamese Meaning

Mạch hở, một mạch điện không hoàn chỉnh, do đó không có dòng điện chạy qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lamp didn't work because there was an open circuit in the wiring."

    "Đèn không hoạt động vì có một mạch hở trong hệ thống dây điện."

  • "The technician identified an open circuit as the cause of the device failure."

    "Kỹ thuật viên xác định mạch hở là nguyên nhân gây ra lỗi thiết bị."

  • "An open circuit prevents current from flowing through the electrical system."

    "Mạch hở ngăn dòng điện chạy qua hệ thống điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase open circuit mạch hở
Adjective open mở, hở, không đóng
Verb open mở ra
Noun circuit mạch điện, chu trình
Noun Phrase closed circuit mạch kín
Noun Phrase short circuit đoản mạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*upo
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Latin
circuitus
Old French
circuit
Modern English
open circuit

Nguồn gốc của 'open circuit': Sự kết hợp kỹ thuật

Từ 'open' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), mang nghĩa 'không đóng, không bị chặn'. Trong khi đó, 'circuit' xuất phát từ tiếng Latin 'circuitus', có nghĩa là 'một vòng đi quanh' hoặc 'một con đường'. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật chính xác mô tả một con đường điện bị gián đoạn, không cho phép dòng điện chạy qua. Nó thể hiện trực tiếp trạng thái 'mở' của một 'mạch' điện.

Usage Note

Mạch hở xảy ra khi có sự gián đoạn trong đường dẫn của dòng điện. Điều này có thể do dây bị đứt, công tắc bị tắt hoặc một thành phần bị hỏng. Khái niệm này quan trọng trong việc chẩn đoán và sửa chữa các vấn đề về điện.

Prepositions

in of

in: Chỉ vị trí, trạng thái. Ví dụ: 'There is an open circuit in the wiring.' (Có một mạch hở trong hệ thống dây điện.) of: Thường dùng để mô tả bản chất hoặc thành phần. Ví dụ: 'The problem is a result of an open circuit of the relay.' (Vấn đề là do mạch hở của rơ le.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open circuit
  • detect detect an open circuit
    (phát hiện một mạch hở)
  • cause cause an open circuit
    (gây ra một mạch hở)
  • create create an open circuit
    (tạo ra một mạch hở)
  • have have an open circuit
    (bị hở mạch (có một mạch hở))
Noun + open circuit
  • condition an open circuit condition
    (tình trạng mạch hở)
  • test an open circuit test
    (thử nghiệm hở mạch)
  • voltage open circuit voltage
    (điện áp hở mạch)

Idioms

  • open-circuit condition

    tình trạng hở mạch (khi không có dòng điện chạy qua)

    "The multimeter indicated an open-circuit condition, meaning no current could flow."

    (Đồng hồ vạn năng báo tình trạng hở mạch, nghĩa là không có dòng điện nào có thể chạy qua.)

  • open-circuit voltage

    điện áp hở mạch (điện áp đo được khi không có tải nối vào)

    "Always measure the open-circuit voltage before connecting the load to the power source."

    (Luôn đo điện áp hở mạch trước khi nối tải vào nguồn điện.)

  • perform an open-circuit test

    thực hiện một thử nghiệm hở mạch (để kiểm tra đặc tính của thiết bị)

    "Engineers will perform an open-circuit test on the transformer to determine its no-load losses."

    (Các kỹ sư sẽ thực hiện thử nghiệm hở mạch trên máy biến áp để xác định tổn thất không tải của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open circuit

noun
Lật mặt

Mạch hở, một mạch điện không hoàn chỉnh, do đó không có dòng điện chạy qua.

"The lamp didn't work because there was an open circuit in the wiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the open circuit caused the machine to stop is obvious.
Việc mạch hở khiến máy dừng lại là điều hiển nhiên.
Phủ định
What the engineer didn't realize was that an open circuit was the problem.
Điều mà kỹ sư không nhận ra là mạch hở là vấn đề.
Nghi vấn
Whether the problem is an open circuit is what we need to determine.
Liệu vấn đề có phải là mạch hở hay không là điều chúng ta cần xác định.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open circuit".

Sự gián đoạn trong kết nối

Thuật ngữ 'open circuit' mô tả sự gián đoạn của dòng điện, tượng trưng cho việc mất kết nối hoặc truyền tải. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta cũng thường nói về 'mạch hở' (mất kết nối, gián đoạn) một cách ẩn dụ khi có sự ngắt quãng trong giao tiếp, luồng thông tin hoặc mối quan hệ, khiến mọi thứ không thể vận hành trơn tru. Đây là một khái niệm kỹ thuật nhưng cũng phản ánh tầm quan trọng của sự liên tục và kết nối trong mọi mặt đời sống.

An toàn điện và sự cố

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, điện là một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại. Khái niệm 'open circuit' gắn liền với những sự cố điện, từ những phiền toái nhỏ như đèn không sáng cho đến những vấn đề lớn hơn trong công nghiệp, có thể gây mất an toàn hoặc thiệt hại kinh tế. Hiểu về mạch hở giúp chúng ta nhận thức tầm quan trọng của việc kiểm tra và bảo trì hệ thống điện để đảm bảo an toàn và hiệu quả.