open circuit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A circuit that is not complete, so that no current flows.
Vietnamese Meaning
Mạch hở, một mạch điện không hoàn chỉnh, do đó không có dòng điện chạy qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lamp didn't work because there was an open circuit in the wiring."
"Đèn không hoạt động vì có một mạch hở trong hệ thống dây điện."
-
"The technician identified an open circuit as the cause of the device failure."
"Kỹ thuật viên xác định mạch hở là nguyên nhân gây ra lỗi thiết bị."
-
"An open circuit prevents current from flowing through the electrical system."
"Mạch hở ngăn dòng điện chạy qua hệ thống điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | open circuit | mạch hở |
| Adjective | open | mở, hở, không đóng |
| Verb | open | mở ra |
| Noun | circuit | mạch điện, chu trình |
| Noun Phrase | closed circuit | mạch kín |
| Noun Phrase | short circuit | đoản mạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mạch hở xảy ra khi có sự gián đoạn trong đường dẫn của dòng điện. Điều này có thể do dây bị đứt, công tắc bị tắt hoặc một thành phần bị hỏng. Khái niệm này quan trọng trong việc chẩn đoán và sửa chữa các vấn đề về điện.
Prepositions
in: Chỉ vị trí, trạng thái. Ví dụ: 'There is an open circuit in the wiring.' (Có một mạch hở trong hệ thống dây điện.) of: Thường dùng để mô tả bản chất hoặc thành phần. Ví dụ: 'The problem is a result of an open circuit of the relay.' (Vấn đề là do mạch hở của rơ le.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
detect detect an open circuit (phát hiện một mạch hở)
-
cause cause an open circuit (gây ra một mạch hở)
-
create create an open circuit (tạo ra một mạch hở)
-
have have an open circuit (bị hở mạch (có một mạch hở))
-
condition an open circuit condition (tình trạng mạch hở)
-
test an open circuit test (thử nghiệm hở mạch)
-
voltage open circuit voltage (điện áp hở mạch)
Idioms
-
open-circuit condition
tình trạng hở mạch (khi không có dòng điện chạy qua)
"The multimeter indicated an open-circuit condition, meaning no current could flow."
(Đồng hồ vạn năng báo tình trạng hở mạch, nghĩa là không có dòng điện nào có thể chạy qua.)
-
open-circuit voltage
điện áp hở mạch (điện áp đo được khi không có tải nối vào)
"Always measure the open-circuit voltage before connecting the load to the power source."
(Luôn đo điện áp hở mạch trước khi nối tải vào nguồn điện.)
-
perform an open-circuit test
thực hiện một thử nghiệm hở mạch (để kiểm tra đặc tính của thiết bị)
"Engineers will perform an open-circuit test on the transformer to determine its no-load losses."
(Các kỹ sư sẽ thực hiện thử nghiệm hở mạch trên máy biến áp để xác định tổn thất không tải của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open circuit
nounMạch hở, một mạch điện không hoàn chỉnh, do đó không có dòng điện chạy qua.
"The lamp didn't work because there was an open circuit in the wiring."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the open circuit caused the machine to stop is obvious. |
Việc mạch hở khiến máy dừng lại là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | What the engineer didn't realize was that an open circuit was the problem. |
Điều mà kỹ sư không nhận ra là mạch hở là vấn đề. |
| Nghi vấn | Whether the problem is an open circuit is what we need to determine. |
Liệu vấn đề có phải là mạch hở hay không là điều chúng ta cần xác định. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open circuit".
