short-sighted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking foresight; unable to see the long-term consequences of one's actions; also, nearsighted.
Vietnamese Meaning
Thiếu tầm nhìn xa; không có khả năng nhìn thấy hậu quả lâu dài từ hành động của mình; ngoài ra, còn có nghĩa là cận thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their short-sighted economic policies led to a recession."
"Chính sách kinh tế thiển cận của họ đã dẫn đến suy thoái kinh tế."
-
"It was short-sighted of the company to cut back on research spending."
"Việc công ty cắt giảm chi phí nghiên cứu là một hành động thiển cận."
-
"The government's short-sighted approach to environmental issues will have long-term consequences."
"Cách tiếp cận thiển cận của chính phủ đối với các vấn đề môi trường sẽ gây ra những hậu quả lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | short-sightedness | sự cận thị (nghĩa đen); sự thiển cận, sự thiếu tầm nhìn xa (nghĩa bóng) |
| Adverb | shortsightedly | một cách thiển cận, một cách thiếu tầm nhìn xa |
| Noun Phrase | short sight | tật cận thị, thị lực kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được dùng theo nghĩa bóng, 'short-sighted' ám chỉ việc thiếu khả năng lập kế hoạch hoặc dự đoán các vấn đề có thể xảy ra trong tương lai. Khi được dùng theo nghĩa đen, nó ám chỉ tình trạng mắt cận thị, không nhìn rõ vật ở xa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely short-sighted (cực kỳ thiển cận)
-
terribly terribly short-sighted (thiển cận một cách tệ hại)
-
incredibly incredibly short-sighted (thiển cận một cách khó tin)
-
rather rather short-sighted (khá thiển cận)
-
be be short-sighted (bị cận thị; thiển cận)
-
seem seem short-sighted (có vẻ thiển cận)
-
appear appear short-sighted (trông có vẻ thiển cận)
-
prove prove short-sighted (hóa ra thiển cận, chứng tỏ là thiển cận)
-
policy a short-sighted policy (một chính sách thiển cận)
-
decision a short-sighted decision (một quyết định thiển cận)
-
approach a short-sighted approach (một cách tiếp cận thiển cận)
-
view a short-sighted view (một cái nhìn thiển cận)
-
strategy a short-sighted strategy (một chiến lược thiển cận)
Idioms
-
take a short-sighted view/approach
có cái nhìn/cách tiếp cận thiển cận, không tính đến hậu quả dài hạn
"The company's cost-cutting measures were criticized for taking a short-sighted approach."
(Các biện pháp cắt giảm chi phí của công ty bị chỉ trích vì có cách tiếp cận thiển cận.)
-
be short-sighted about something
thiển cận về một vấn đề gì đó, không nhìn thấy toàn bộ bức tranh
"Don't be short-sighted about your education; a good degree opens many doors."
(Đừng thiển cận về việc học của bạn; một tấm bằng tốt sẽ mở ra nhiều cánh cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-sighted
Tính từThiếu tầm nhìn xa; không có khả năng nhìn thấy hậu quả lâu dài từ hành động của mình; ngoài ra, còn có nghĩa là cận thị.
"Their short-sighted economic policies led to a recession."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician, who is short-sighted in his economic policies, is alienating many voters. |
Chính trị gia, người thiển cận trong các chính sách kinh tế của mình, đang làm mất lòng nhiều cử tri. |
| Phủ định | The company, whose CEO isn't short-sighted when planning for the future, is experiencing rapid growth. |
Công ty, mà CEO không hề thiển cận khi lên kế hoạch cho tương lai, đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Is that the student who is short-sighted and only focuses on passing the exam? |
Có phải đó là học sinh thiển cận và chỉ tập trung vào việc vượt qua kỳ thi không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should be short-sighted if he doesn't wear his glasses. |
Anh ấy có lẽ sẽ bị cận thị nếu không đeo kính. |
| Phủ định | She couldn't be short-sighted because she has perfect vision. |
Cô ấy không thể bị cận thị vì cô ấy có thị lực hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Might they be short-sighted and need to sit closer to the screen? |
Có lẽ nào họ bị cận thị và cần ngồi gần màn hình hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is short-sighted, they wear glasses. |
Nếu ai đó bị cận thị, họ đeo kính. |
| Phủ định | If you are not short-sighted, you don't need to wear glasses to read. |
Nếu bạn không bị cận thị, bạn không cần đeo kính để đọc. |
| Nghi vấn | If a child squints a lot, do their parents usually take them to an eye doctor to check if they are short-sighted? |
Nếu một đứa trẻ nheo mắt nhiều, bố mẹ chúng có thường đưa chúng đến bác sĩ mắt để kiểm tra xem chúng có bị cận thị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-sighted".
