(Top Banner Ad)
shoulder the burden
C1
Verb C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

shoulder the burden

UK: /ˈʃəʊldə ðə ˈbɜːdn/ • US: /ˈʃoʊldər ðə ˈbɜːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

gánh vác trách nhiệm chịu trách nhiệm đảm đương gánh nặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept the responsibility or difficulty of something.

Vietnamese Meaning

Gánh vác trách nhiệm hoặc khó khăn của một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government must shoulder the burden of providing adequate healthcare."

    "Chính phủ phải gánh vác trách nhiệm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đầy đủ."

  • "As the eldest son, he had to shoulder the burden of supporting his family."

    "Là con trai cả, anh ấy phải gánh vác gánh nặng nuôi sống gia đình."

  • "The company decided to shoulder the burden of the legal costs."

    "Công ty quyết định gánh chịu gánh nặng chi phí pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoulder Vai (bộ phận cơ thể); lề đường; bờ dốc
Verb shoulder Gánh vác, đẩy vai, dùng vai để đẩy
Noun burden Gánh nặng, trách nhiệm, nghĩa vụ
Verb burden Chất gánh nặng lên, làm phiền, đè nặng
Adjective burdensome Nặng nề, phiền toái, gây khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kem- (to cover, to gird)
Proto-Germanic
*skuldro (shoulder)
Old English
sculdor
Proto-Indo-European (PIE)
*bher- (to carry)
Proto-Germanic
*burthīn (a load, something carried)
Old English
byrðen

Nguồn gốc 'Gánh vác Gánh nặng'

Cụm từ 'shoulder the burden' kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Anh. Từ 'shoulder' (vai) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và 'burden' (gánh nặng) cũng có gốc từ tiếng Proto-Germanic, ban đầu có nghĩa là 'vật được mang'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên hình ảnh mạnh mẽ về việc sử dụng vai để chịu đựng một vật nặng hoặc một trách nhiệm lớn lao, dù là theo nghĩa đen hay nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc chấp nhận và chịu đựng một gánh nặng, trách nhiệm, hoặc khó khăn cụ thể. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng và khả năng đối mặt với thách thức. 'Bear the burden' là một cụm từ đồng nghĩa nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. 'Take on the responsibility' cũng tương tự, nhưng không nhất thiết ám chỉ một gánh nặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burden
  • heavy shoulder the heavy burden
    (Gánh vác gánh nặng lớn/nặng nề)
  • financial shoulder the financial burden
    (Gánh vác gánh nặng tài chính)
  • emotional shoulder the emotional burden
    (Gánh vác gánh nặng tinh thần)
Adverb + shoulder the burden
  • willingly willingly shoulder the burden
    (Sẵn lòng gánh vác gánh nặng)
  • reluctantly reluctantly shoulder the burden
    (Miễn cưỡng gánh vác gánh nặng)
  • bravely bravely shoulder the burden
    (Dũng cảm gánh vác gánh nặng)
Other common phrases/concepts
  • share share the burden
    (Chia sẻ gánh nặng)
  • bear bear the burden
    (Chịu đựng gánh nặng (đồng nghĩa với 'shoulder the burden'))

Idioms

  • shoulder the burden

    Gánh vác trách nhiệm hoặc khó khăn; chấp nhận một nhiệm vụ nặng nề.

    "Someone has to shoulder the burden of organizing the event."

    (Ai đó phải gánh vác trách nhiệm tổ chức sự kiện.)

  • shoulder the burden of proof

    Chịu trách nhiệm chứng minh một điều gì đó (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh luận).

    "In a criminal case, the prosecution usually shoulders the burden of proof."

    (Trong một vụ án hình sự, bên công tố thường chịu trách nhiệm chứng minh tội lỗi.)

  • shoulder the main burden

    Gánh vác phần trách nhiệm chính, phần lớn công việc hoặc khó khăn.

    "After his father passed away, he had to shoulder the main burden of supporting the family."

    (Sau khi cha anh qua đời, anh ấy phải gánh vác gánh nặng chính trong việc nuôi sống gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoulder the burden

Verb
Lật mặt

Gánh vác trách nhiệm hoặc khó khăn của một việc gì đó.

"The government must shoulder the burden of providing adequate healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder the burden".

Hình ảnh ẩn dụ về Gánh vác

Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh 'gánh vác' (carrying a burden) là một ẩn dụ mạnh mẽ cho trách nhiệm và khó khăn. Cụm từ 'shoulder the burden' gợi lên hình ảnh một người dùng đôi vai của mình để chịu đựng một vật nặng, tượng trưng cho việc họ chấp nhận và đối mặt với một nhiệm vụ hay tình huống khó khăn.

Thần thoại Hy Lạp: Atlas

Trong thần thoại Hy Lạp, Titan Atlas bị trừng phạt phải gánh cả bầu trời trên vai. Hình ảnh này rất tương đồng với ý nghĩa của 'shoulder the burden', đặc biệt khi nói về việc gánh vác một trách nhiệm cực kỳ lớn lao, nặng nề đến mức dường như không thể chịu đựng nổi. Điều này nhấn mạnh sự hi sinh và sức mạnh khi một cá nhân phải gánh vác trách nhiệm khổng lồ.