shoulder the burden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accept the responsibility or difficulty of something.
Vietnamese Meaning
Gánh vác trách nhiệm hoặc khó khăn của một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government must shoulder the burden of providing adequate healthcare."
"Chính phủ phải gánh vác trách nhiệm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đầy đủ."
-
"As the eldest son, he had to shoulder the burden of supporting his family."
"Là con trai cả, anh ấy phải gánh vác gánh nặng nuôi sống gia đình."
-
"The company decided to shoulder the burden of the legal costs."
"Công ty quyết định gánh chịu gánh nặng chi phí pháp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shoulder | Vai (bộ phận cơ thể); lề đường; bờ dốc |
| Verb | shoulder | Gánh vác, đẩy vai, dùng vai để đẩy |
| Noun | burden | Gánh nặng, trách nhiệm, nghĩa vụ |
| Verb | burden | Chất gánh nặng lên, làm phiền, đè nặng |
| Adjective | burdensome | Nặng nề, phiền toái, gây khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc chấp nhận và chịu đựng một gánh nặng, trách nhiệm, hoặc khó khăn cụ thể. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng và khả năng đối mặt với thách thức. 'Bear the burden' là một cụm từ đồng nghĩa nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. 'Take on the responsibility' cũng tương tự, nhưng không nhất thiết ám chỉ một gánh nặng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy shoulder the heavy burden (Gánh vác gánh nặng lớn/nặng nề)
-
financial shoulder the financial burden (Gánh vác gánh nặng tài chính)
-
emotional shoulder the emotional burden (Gánh vác gánh nặng tinh thần)
-
willingly willingly shoulder the burden (Sẵn lòng gánh vác gánh nặng)
-
reluctantly reluctantly shoulder the burden (Miễn cưỡng gánh vác gánh nặng)
-
bravely bravely shoulder the burden (Dũng cảm gánh vác gánh nặng)
-
share share the burden (Chia sẻ gánh nặng)
-
bear bear the burden (Chịu đựng gánh nặng (đồng nghĩa với 'shoulder the burden'))
Idioms
-
shoulder the burden
Gánh vác trách nhiệm hoặc khó khăn; chấp nhận một nhiệm vụ nặng nề.
"Someone has to shoulder the burden of organizing the event."
(Ai đó phải gánh vác trách nhiệm tổ chức sự kiện.)
-
shoulder the burden of proof
Chịu trách nhiệm chứng minh một điều gì đó (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh luận).
"In a criminal case, the prosecution usually shoulders the burden of proof."
(Trong một vụ án hình sự, bên công tố thường chịu trách nhiệm chứng minh tội lỗi.)
-
shoulder the main burden
Gánh vác phần trách nhiệm chính, phần lớn công việc hoặc khó khăn.
"After his father passed away, he had to shoulder the main burden of supporting the family."
(Sau khi cha anh qua đời, anh ấy phải gánh vác gánh nặng chính trong việc nuôi sống gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoulder the burden
VerbGánh vác trách nhiệm hoặc khó khăn của một việc gì đó.
"The government must shoulder the burden of providing adequate healthcare."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder the burden".
