(Top Banner Ad)
take on the responsibility
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Đời sống

take on the responsibility

UK: /teɪk ɒn ðə rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /teɪk ɑːn ðə riˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

đảm nhận trách nhiệm gánh vác trách nhiệm chịu trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept or undertake a responsibility or task.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận hoặc đảm nhận một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to take on the responsibility of organizing the conference."

    "Cô ấy quyết định đảm nhận trách nhiệm tổ chức hội nghị."

  • "He's willing to take on the responsibility for the team's success."

    "Anh ấy sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm cho sự thành công của đội."

  • "The company is looking for someone to take on the responsibility of marketing the new product."

    "Công ty đang tìm kiếm người đảm nhận trách nhiệm tiếp thị sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, nhận, đảm nhận
Noun taker người nhận, người đảm nhận
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takaną*
Old Norse
taka
Middle English
taken
Modern English
take

Gánh vác trách nhiệm: Nguồn gốc động từ 'take on'

Cụm động từ 'take on' đã phát triển ý nghĩa 'đảm nhận', 'gánh vác' từ sự kết hợp của động từ 'take' (lấy, nhận) có gốc gác từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) và giới từ 'on' (trên, vào). Ban đầu, 'take on' có thể mang nghĩa vật lý như 'lấy lên' hoặc 'mang thêm'. Dần dần, nghĩa này mở rộng để chỉ việc chấp nhận một nhiệm vụ, công việc, hoặc một gánh nặng. Khi kết hợp với 'responsibility' (trách nhiệm), cụm từ này thể hiện rõ ràng hành động chấp nhận và gánh vác một nghĩa vụ.

Trách nhiệm: Một khái niệm sâu sắc từ Latin

Từ 'responsibility' (trách nhiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'phản hồi'. Ban đầu, nó liên quan đến nghĩa vụ phải trả lời hoặc giải trình cho hành động của mình, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức. Qua tiếng Pháp cổ ('responsabilité'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý phải chịu trách nhiệm về điều gì đó, hoặc khả năng hành động độc lập và đưa ra quyết định.

Usage Note

Cụm động từ này diễn tả hành động chủ động nhận lấy trách nhiệm, thường là một trách nhiệm quan trọng hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện và sẵn sàng đối mặt với những thử thách liên quan. Khác với 'have the responsibility', cụm này mang ý nghĩa hành động hơn.

Prepositions

for of

- 'take on the responsibility for (something)' : Đảm nhận trách nhiệm cho một việc gì đó cụ thể. Ví dụ: take on the responsibility for managing the project.
- 'take on the responsibility of (doing something)': Đảm nhận trách nhiệm làm một việc gì đó. Ví dụ: take on the responsibility of training new employees.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + take on the responsibility
  • willingly willingly take on the responsibility
    (sẵn lòng đảm nhận trách nhiệm)
  • reluctantly reluctantly take on the responsibility
    (miễn cưỡng đảm nhận trách nhiệm)
  • eagerly eagerly take on the responsibility
    (hăm hở đảm nhận trách nhiệm)
  • bravely bravely take on the responsibility
    (dũng cảm đảm nhận trách nhiệm)
Adjective modifying 'responsibility'
  • full take on the full responsibility
    (đảm nhận toàn bộ trách nhiệm)
  • heavy take on a heavy responsibility
    (đảm nhận một trách nhiệm nặng nề)
  • new take on a new responsibility
    (đảm nhận một trách nhiệm mới)
  • legal take on legal responsibility
    (đảm nhận trách nhiệm pháp lý)
  • financial take on financial responsibility
    (đảm nhận trách nhiệm tài chính)
Verb phrase before 'take on the responsibility'
  • agree to agree to take on the responsibility
    (đồng ý đảm nhận trách nhiệm)
  • volunteer to volunteer to take on the responsibility
    (tình nguyện đảm nhận trách nhiệm)
  • be ready to be ready to take on the responsibility
    (sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm)

Idioms

  • Shoulder the responsibility

    Gánh vác trách nhiệm (nghĩa đen là dùng vai để gánh, ám chỉ sự mạnh mẽ, sẵn sàng chịu đựng).

    "As the eldest child, he had to shoulder the responsibility of taking care of his younger siblings."

    (Là con cả, anh ấy phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc các em của mình.)

  • Take on a heavy burden

    Đảm nhận một gánh nặng lớn (nhấn mạnh sự khó khăn, áp lực).

    "The new CEO had to take on a heavy burden of turning the struggling company around."

    (Vị CEO mới phải đảm nhận một gánh nặng lớn là vực dậy công ty đang gặp khó khăn.)

  • Take on the mantle of leadership

    Đảm nhận vai trò lãnh đạo (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc kế nhiệm một vị trí quan trọng, mang theo quyền lực và trách nhiệm).

    "After the sudden resignation, she was asked to take on the mantle of leadership."

    (Sau khi từ chức đột ngột, cô ấy được yêu cầu đảm nhận vai trò lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take on the responsibility

Cụm động từ
Lật mặt

Chấp nhận hoặc đảm nhận một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.

"She decided to take on the responsibility of organizing the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take on the responsibility".

Trách nhiệm cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'trách nhiệm cá nhân' được đề cao. Người ta thường được kỳ vọng phải tự chịu trách nhiệm về hành động, quyết định và hậu quả của mình. Việc 'take on the responsibility' không chỉ là một hành động chấp nhận nghĩa vụ, mà còn thể hiện sự trưởng thành, độc lập và đáng tin cậy. Điều này đối lập với một số nền văn hóa khác nơi trách nhiệm có thể được phân tán nhiều hơn trong cộng đồng hoặc gia đình.

Vai trò của lãnh đạo và trách nhiệm xã hội

Việc 'take on the responsibility' cũng là một phần cốt lõi của vai trò lãnh đạo, dù là trong chính trị, kinh doanh hay cộng đồng. Một nhà lãnh đạo được mong đợi phải gánh vác trách nhiệm nặng nề cho sự thành công hay thất bại của tập thể. Ngoài ra, khái niệm 'trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp' (Corporate Social Responsibility - CSR) cũng rất phổ biến, khuyến khích các tổ chức phải đảm nhận trách nhiệm về tác động của họ đối với xã hội và môi trường, vượt ra ngoài nghĩa vụ pháp lý.