(Top Banner Ad)
assume the burden
B2
Động từ và danh từ B2 Chung

assume the burden

UK: /əˈsjuːm ðə ˈbɜːdn/ • US: /əˈsuːm ðə ˈbɜːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

gánh vác trách nhiệm chịu gánh nặng đảm đương trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept a responsibility or duty; to take on a difficult or unpleasant task.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ; gánh vác một nhiệm vụ khó khăn hoặc không dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to assume the burden of caring for his aging parents."

    "Anh ấy quyết định gánh vác trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già của mình."

  • "She assumed the burden of proof in the debate."

    "Cô ấy gánh vác trách nhiệm chứng minh trong cuộc tranh luận."

  • "The organization has assumed the burden of providing relief to the victims."

    "Tổ chức đã gánh vác trách nhiệm cung cấp cứu trợ cho các nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assume cho rằng, đảm nhận
Noun assumption giả định, sự đảm nhận
Adjective assumable có thể đảm nhận
Noun burden gánh nặng
Verb burden gây gánh nặng
Adjective burdensome nặng nề, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assumere
Old French
assumer
English
assume
English
burden

Nguồn gốc của 'Assume'

Từ 'assume' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assumere', có nghĩa là 'nhận lấy'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa trang trọng hơn, thường liên quan đến việc đảm nhận một vị trí hoặc trách nhiệm quan trọng. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả việc chấp nhận một điều gì đó là đúng mà không cần chứng minh.

Nguồn gốc của 'Burden'

Từ 'burden' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byrden', có nghĩa là 'thứ được mang'. Nó ban đầu chỉ đơn giản là một vật nặng, nhưng sau đó đã phát triển để biểu thị gánh nặng về tinh thần hoặc cảm xúc, cũng như trách nhiệm khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc tự nguyện hoặc buộc phải nhận lấy một gánh nặng, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó. 'Burden' ở đây có thể là nghĩa đen (gánh nặng vật lý) hoặc nghĩa bóng (gánh nặng tinh thần, trách nhiệm). Khác với 'take on' (nhận lấy), 'assume the burden' thường mang ý nghĩa về một trách nhiệm nặng nề hoặc khó khăn hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau bởi thứ mà gánh nặng đó liên quan đến. Ví dụ: 'assume the burden of leadership' (gánh vác gánh nặng lãnh đạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assume the burden
  • Full assume the full burden
    (gánh chịu toàn bộ gánh nặng)
  • Heavy assume the heavy burden
    (gánh chịu gánh nặng lớn)
  • Primary assume the primary burden
    (gánh chịu gánh nặng chính)
Verb + assume the burden
  • Willingly willingly assume the burden
    (tự nguyện gánh vác gánh nặng)
  • Gradually gradually assume the burden
    (dần dần gánh vác gánh nặng)
  • Help help assume the burden
    (giúp đỡ gánh vác gánh nặng)
Preposition + assume the burden
  • With assume the burden with someone
    (gánh vác gánh nặng cùng với ai đó)
  • Without assume the burden without complaint
    (gánh vác gánh nặng mà không phàn nàn)

Idioms

  • Shoulder the burden

    Gánh vác trách nhiệm, gánh nặng.

    "He had to shoulder the burden of raising his younger siblings after their parents passed away."

    (Anh ấy phải gánh vác trách nhiệm nuôi các em sau khi bố mẹ qua đời.)

  • Bear the burden

    Chịu đựng gánh nặng.

    "The company has to bear the burden of increased taxes."

    (Công ty phải chịu gánh nặng của việc tăng thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assume the burden

Động từ và danh từ
Lật mặt

Chấp nhận một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ; gánh vác một nhiệm vụ khó khăn hoặc không dễ chịu.

"He decided to assume the burden of caring for his aging parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrived, the previous management had already assumed the burden of the company's debt.
Vào thời điểm CEO mới đến, ban quản lý trước đó đã gánh chịu gánh nặng nợ nần của công ty.
Phủ định
She hadn't assumed the burden of proof in court, so the case was dismissed.
Cô ấy đã không gánh vác trách nhiệm chứng minh tại tòa, vì vậy vụ án đã bị bác bỏ.
Nghi vấn
Had he assumed the burden of raising his younger siblings after his parents passed away?
Anh ấy đã gánh vác gánh nặng nuôi nấng các em nhỏ sau khi cha mẹ qua đời phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assume the burden".

Tinh thần trách nhiệm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tự mình 'assume the burden' (gánh vác trách nhiệm) được coi là một đức tính tốt. Điều này liên quan đến tinh thần tự lực, độc lập và không muốn trở thành gánh nặng cho người khác.

Chia sẻ gánh nặng

Mặc dù tinh thần cá nhân là quan trọng, việc chia sẻ gánh nặng cũng rất được coi trọng. Việc yêu cầu giúp đỡ khi cần thiết và hỗ trợ người khác khi họ gặp khó khăn là một phần quan trọng của xã hội phương Tây. Điều này thường thể hiện qua các hoạt động từ thiện, các tổ chức phi chính phủ và sự hỗ trợ cộng đồng.