(Top Banner Ad)
shirk the responsibility
B2
Động từ B2 Quản lý, Tâm lý học

shirk the responsibility

UK: /ʃɜːk/ • US: /ʃɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh trách nhiệm thoái thác trách nhiệm lẩn tránh trách nhiệm chối bỏ trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or neglect a duty or responsibility.

Vietnamese Meaning

Trốn tránh, thoái thác một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shirked his responsibilities as a parent."

    "Anh ta đã trốn tránh trách nhiệm làm cha."

  • "The employee was fired for shirking his duties."

    "Người nhân viên bị sa thải vì trốn tránh nhiệm vụ của mình."

  • "No one wants to work with a person who shirks their responsibilities."

    "Không ai muốn làm việc với một người trốn tránh trách nhiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shirk trốn tránh, thoái thác (trách nhiệm, nghĩa vụ)
Noun shirker người trốn việc, người thoái thác trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm, bổn phận
Adjective responsible có trách nhiệm, đáng tin cậy
Adjective irresponsible vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Schurke
English
shirk

Nguồn gốc của 'Shirk'

Từ 'shirk' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh, có thể bắt nguồn từ từ 'Schurke' trong tiếng Đức cổ, mang nghĩa 'kẻ gian xảo', 'kẻ vô lại' hoặc 'kẻ lừa đảo'. Ban đầu, nó ám chỉ việc là một người không đáng tin cậy. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành hành động 'trốn tránh' hoặc 'né tránh' nhiệm vụ, công việc hay nghĩa vụ, hàm ý sự thiếu trung thực hoặc lười biếng. Cụm từ 'shirk the responsibility' vì thế mang ý nghĩa trực tiếp là trốn tránh trách nhiệm, không dám đối mặt với nhiệm vụ của mình.

Usage Note

Từ 'shirk' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động cố ý lảng tránh điều gì đó mà lẽ ra nên làm hoặc phải làm. Nó khác với 'avoid' ở chỗ 'avoid' có thể đơn giản là tránh một tình huống, còn 'shirk' nhấn mạnh sự trốn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shirk the responsibility
  • brazenly brazenly shirk the responsibility
    (trắng trợn thoái thác trách nhiệm)
  • habitually habitually shirk the responsibility
    (thường xuyên thoái thác trách nhiệm)
  • deliberately deliberately shirk the responsibility
    (cố tình thoái thác trách nhiệm)
  • never never shirk the responsibility
    (không bao giờ thoái thác trách nhiệm)
Verb + shirk the responsibility
  • try to try to shirk the responsibility
    (cố gắng thoái thác trách nhiệm)
  • accused of accused of shirking the responsibility
    (bị buộc tội thoái thác trách nhiệm)
  • refuse to refuse to shirk the responsibility
    (từ chối thoái thác trách nhiệm)

Idioms

  • shirk one's responsibilities

    Trốn tránh hoặc thoái thác các nhiệm vụ hoặc bổn phận của mình. Đây là một biến thể rất phổ biến của cụm từ gốc, thường dùng với đại từ sở hữu.

    "Many politicians are accused of shirking their responsibilities to the public."

    (Nhiều chính trị gia bị cáo buộc thoái thác trách nhiệm của họ đối với công chúng.)

  • a culture of shirking responsibility

    Một môi trường hoặc thói quen phổ biến trong đó mọi người thường xuyên trốn tránh trách nhiệm, tạo thành một văn hóa thiếu trách nhiệm trong một tổ chức hoặc xã hội.

    "The company suffered from a culture of shirking responsibility, where no one wanted to take the blame."

    (Công ty gặp khó khăn vì văn hóa trốn tránh trách nhiệm, nơi không ai muốn nhận lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shirk the responsibility

Động từ
Lật mặt

Trốn tránh, thoái thác một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

"He shirked his responsibilities as a parent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shirk the responsibility".

Giá trị trách nhiệm cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trách nhiệm cá nhân là một giá trị cốt lõi. Việc mỗi cá nhân tự chịu trách nhiệm về hành động, quyết định và nghĩa vụ của mình được đánh giá cao. Hành vi 'thoái thác trách nhiệm' (shirking responsibility) thường bị coi là thiếu trưởng thành, thiếu trung thực và có thể dẫn đến việc mất lòng tin từ cộng đồng, đồng nghiệp hoặc cấp trên.

Hậu quả trong công việc và xã hội

Việc thoái thác trách nhiệm không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động tiêu cực đến tập thể hoặc tổ chức. Trong môi trường công việc, điều này có thể dẫn đến sự trì trệ, giảm năng suất và phá vỡ tinh thần đồng đội. Trong xã hội, nếu nhiều người thoái thác trách nhiệm, các vấn đề chung có thể không được giải quyết, gây ra sự bất ổn và thiếu niềm tin vào hệ thống.