(Top Banner Ad)
evade the burden
C1
Động từ C1 Tổng quát

evade the burden

UK: /ɪˈveɪd/ • US: /ɪˈveɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh gánh nặng né tránh trách nhiệm thoát khỏi áp lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To escape or avoid (something undesirable), especially by ingenuity or trickery.

Vietnamese Meaning

Trốn tránh hoặc né tránh (điều gì đó không mong muốn), đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc mưu mẹo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company tried to evade paying taxes."

    "Công ty đã cố gắng trốn tránh việc nộp thuế."

  • "Many businesses try to evade the burden of environmental regulations."

    "Nhiều doanh nghiệp cố gắng trốn tránh gánh nặng của các quy định về môi trường."

  • "He tried to evade the burden of family responsibilities by moving to another country."

    "Anh ta đã cố gắng trốn tránh gánh nặng trách nhiệm gia đình bằng cách chuyển đến một quốc gia khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evasion sự lẩn tránh, sự né tránh
Adjective evasive né tránh, lảng tránh (thường dùng cho câu trả lời, thái độ)
Verb burden gánh nặng, đặt gánh nặng lên ai đó
Noun burden gánh nặng, trách nhiệm
Adjective burdensome nặng nề, gây gánh nặng
Verb unburden trút bỏ gánh nặng, giải tỏa (cảm xúc, nỗi lòng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
e- (out of)
Latin
vadere (to go, walk)
Latin
evadere (escape, get away)
English
evade

Nguồn gốc của 'evade the burden'

Từ 'evade' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'evadere', là sự kết hợp của 'e-' (nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'tránh khỏi') và 'vadere' (nghĩa là 'đi' hoặc 'bước'). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'đi ra khỏi' hoặc 'trốn thoát'. Trong khi đó, 'burden' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'byrthen', mang ý nghĩa 'gánh nặng' hay 'vật nặng'. Khi kết hợp lại, 'evade the burden' có nghĩa là 'né tránh gánh nặng', tức là trốn tránh một trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc khó khăn nào đó.

Usage Note

Động từ 'evade' mang sắc thái chủ động, ám chỉ nỗ lực có ý thức để tránh né một điều gì đó. Nó thường ngụ ý rằng việc né tránh này có thể khó khăn và đòi hỏi sự khéo léo. 'Burdens' trong ngữ cảnh này thường là các trách nhiệm, nhiệm vụ, hoặc các vấn đề khó khăn, gây áp lực.

Prepositions

from

'Evade from' nhấn mạnh việc trốn chạy, thoát khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'evade from responsibilities' (trốn tránh trách nhiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + evade the burden
  • skillfully skillfully evade the burden
    (khéo léo né tránh gánh nặng)
  • deliberately deliberately evade the burden
    (cố tình né tránh gánh nặng)
  • successfully successfully evade the burden
    (thành công né tránh gánh nặng)
Verb + evade the burden
  • try to try to evade the burden
    (cố gắng né tránh gánh nặng)
  • seek to seek to evade the burden
    (tìm cách né tránh gánh nặng)
  • manage to manage to evade the burden
    (xoay sở né tránh gánh nặng)
Adjective describing the burden
  • heavy evade the heavy burden
    (né tránh gánh nặng nề)
  • financial evade the financial burden
    (né tránh gánh nặng tài chính)
  • legal evade the legal burden
    (né tránh gánh nặng pháp lý)

Idioms

  • evade the burden of proof

    né tránh gánh nặng chứng minh (trong pháp lý)

    "The defendant tried to evade the burden of proof by shifting blame to others."

    (Bị cáo đã cố gắng né tránh gánh nặng chứng minh bằng cách đổ lỗi cho người khác.)

  • evade the burden of responsibility

    né tránh gánh nặng trách nhiệm

    "Many politicians are accused of trying to evade the burden of responsibility for unpopular decisions."

    (Nhiều chính trị gia bị cáo buộc cố gắng né tránh gánh nặng trách nhiệm đối với các quyết định không được lòng dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evade the burden

Động từ
Lật mặt

Trốn tránh hoặc né tránh (điều gì đó không mong muốn), đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc mưu mẹo.

"The company tried to evade paying taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tries to evade the burden of responsibility, doesn't he?
Anh ấy cố gắng trốn tránh gánh nặng trách nhiệm, phải không?
Phủ định
They don't evade the burden of their mistakes, do they?
Họ không trốn tránh gánh nặng từ những sai lầm của họ, phải không?
Nghi vấn
She won't evade the burden of proof, will she?
Cô ấy sẽ không trốn tránh gánh nặng chứng minh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evade the burden".

Trách nhiệm cá nhân và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các xã hội dân chủ, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm cá nhân và sự giải trình. Việc né tránh các gánh nặng như thuế, nghĩa vụ công dân, hoặc trách nhiệm đạo đức thường bị nhìn nhận tiêu cực, đôi khi là phi đạo đức hoặc bất hợp pháp. Xã hội kỳ vọng các cá nhân và tổ chức sẽ gánh vác phần trách nhiệm của mình một cách công bằng.

Hiệu quả công việc và ranh giới với sự né tránh

Mặc dù né tránh trách nhiệm thường bị coi là xấu, nhưng trong một số bối cảnh, việc tránh các gánh nặng không cần thiết hoặc ủy quyền nhiệm vụ có thể được xem là quản lý hiệu quả. Có một ranh giới tinh tế giữa việc thoái thác các nghĩa vụ hợp pháp và việc quản lý công việc một cách thông minh để tối ưu hóa năng suất, không phải lúc nào cũng là tiêu cực.