evade the burden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trốn tránh hoặc né tránh (điều gì đó không mong muốn), đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc mưu mẹo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company tried to evade paying taxes."
"Công ty đã cố gắng trốn tránh việc nộp thuế."
-
"Many businesses try to evade the burden of environmental regulations."
"Nhiều doanh nghiệp cố gắng trốn tránh gánh nặng của các quy định về môi trường."
-
"He tried to evade the burden of family responsibilities by moving to another country."
"Anh ta đã cố gắng trốn tránh gánh nặng trách nhiệm gia đình bằng cách chuyển đến một quốc gia khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evasion | sự lẩn tránh, sự né tránh |
| Adjective | evasive | né tránh, lảng tránh (thường dùng cho câu trả lời, thái độ) |
| Verb | burden | gánh nặng, đặt gánh nặng lên ai đó |
| Noun | burden | gánh nặng, trách nhiệm |
| Adjective | burdensome | nặng nề, gây gánh nặng |
| Verb | unburden | trút bỏ gánh nặng, giải tỏa (cảm xúc, nỗi lòng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'evade' mang sắc thái chủ động, ám chỉ nỗ lực có ý thức để tránh né một điều gì đó. Nó thường ngụ ý rằng việc né tránh này có thể khó khăn và đòi hỏi sự khéo léo. 'Burdens' trong ngữ cảnh này thường là các trách nhiệm, nhiệm vụ, hoặc các vấn đề khó khăn, gây áp lực.
Prepositions
'Evade from' nhấn mạnh việc trốn chạy, thoát khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'evade from responsibilities' (trốn tránh trách nhiệm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skillfully skillfully evade the burden (khéo léo né tránh gánh nặng)
-
deliberately deliberately evade the burden (cố tình né tránh gánh nặng)
-
successfully successfully evade the burden (thành công né tránh gánh nặng)
-
try to try to evade the burden (cố gắng né tránh gánh nặng)
-
seek to seek to evade the burden (tìm cách né tránh gánh nặng)
-
manage to manage to evade the burden (xoay sở né tránh gánh nặng)
-
heavy evade the heavy burden (né tránh gánh nặng nề)
-
financial evade the financial burden (né tránh gánh nặng tài chính)
-
legal evade the legal burden (né tránh gánh nặng pháp lý)
Idioms
-
evade the burden of proof
né tránh gánh nặng chứng minh (trong pháp lý)
"The defendant tried to evade the burden of proof by shifting blame to others."
(Bị cáo đã cố gắng né tránh gánh nặng chứng minh bằng cách đổ lỗi cho người khác.)
-
evade the burden of responsibility
né tránh gánh nặng trách nhiệm
"Many politicians are accused of trying to evade the burden of responsibility for unpopular decisions."
(Nhiều chính trị gia bị cáo buộc cố gắng né tránh gánh nặng trách nhiệm đối với các quyết định không được lòng dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evade the burden
Động từTrốn tránh hoặc né tránh (điều gì đó không mong muốn), đặc biệt bằng sự khéo léo hoặc mưu mẹo.
"The company tried to evade paying taxes."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tries to evade the burden of responsibility, doesn't he? |
Anh ấy cố gắng trốn tránh gánh nặng trách nhiệm, phải không? |
| Phủ định | They don't evade the burden of their mistakes, do they? |
Họ không trốn tránh gánh nặng từ những sai lầm của họ, phải không? |
| Nghi vấn | She won't evade the burden of proof, will she? |
Cô ấy sẽ không trốn tránh gánh nặng chứng minh, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evade the burden".
