to shower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brief fall of rain or snow.
Vietnamese Meaning
Một trận mưa hoặc tuyết rơi ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a shower of rain this morning."
"Chúng ta đã có một trận mưa rào sáng nay."
-
"The shower is leaking."
"Vòi hoa sen bị rò rỉ."
-
"We're expecting a shower later today."
"Chúng tôi dự kiến có một trận mưa rào vào cuối ngày hôm nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những cơn mưa nhỏ, không kéo dài. So sánh với 'rain' (mưa), 'shower' mang tính chất tạm thời và cục bộ hơn.
Prepositions
'A shower of rain' chỉ một trận mưa rào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hot to shower (tắm vòi sen nước nóng)
-
Quick to shower (tắm vòi sen nhanh)
-
Cold to shower (tắm vòi sen nước lạnh)
-
Take a shower (đi tắm vòi sen)
-
Enjoy a shower (thích/tận hưởng việc tắm vòi sen)
-
Shower gifts on someone (tặng rất nhiều quà cho ai đó)
-
Shower praise on someone (hết lời khen ngợi ai đó)
Idioms
-
to shower someone with affection
dành cho ai đó rất nhiều tình cảm yêu mến
"She showered her grandchildren with affection."
(Cô ấy dành cho các cháu của mình rất nhiều tình cảm yêu mến.)
-
to shower something upon someone
ban phát/trút cái gì đó lên ai đó (thường là những điều tốt đẹp)
"The company showered bonuses upon its employees after a successful year."
(Công ty đã thưởng rất hậu hĩnh cho nhân viên sau một năm thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to shower
Danh từMột trận mưa hoặc tuyết rơi ngắn.
"We had a shower of rain this morning."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been showering for an hour. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ tắm được một tiếng rồi. |
| Phủ định | She won't have been showering for long when the phone rings. |
Cô ấy sẽ không tắm lâu đâu khi điện thoại reo. |
| Nghi vấn | Will they have been showering before the guests arrive? |
Họ sẽ tắm xong trước khi khách đến chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have showered before going to work today. |
Tôi đã tắm trước khi đi làm hôm nay. |
| Phủ định | She hasn't showered since yesterday morning. |
Cô ấy đã không tắm kể từ sáng hôm qua. |
| Nghi vấn | Has he showered yet? |
Anh ấy đã tắm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to shower".
