(Top Banner Ad)
to shower
A2
Danh từ A2 Sinh hoạt hàng ngày

to shower

UK: /ˈʃaʊər/ • US: /ˈʃaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

tắm vòi sen mưa rào vòi hoa sen tắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief fall of rain or snow.

Vietnamese Meaning

Một trận mưa hoặc tuyết rơi ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a shower of rain this morning."

    "Chúng ta đã có một trận mưa rào sáng nay."

  • "The shower is leaking."

    "Vòi hoa sen bị rò rỉ."

  • "We're expecting a shower later today."

    "Chúng tôi dự kiến có một trận mưa rào vào cuối ngày hôm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shower Vòi hoa sen; cơn mưa rào; buổi tiệc nhỏ (ví dụ: baby shower)
Verb shower Tắm (dưới vòi hoa sen); ban phát, trút (ví dụ: shower affection)
Adjective showery Có mưa rào, hay mưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skūraz
Old English
scūr
Middle English
shour

Nguồn gốc của từ 'shower'

Từ 'shower' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *skūraz, có nghĩa là 'mưa rào, cơn mưa ngắn'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'scūr', vẫn mang nghĩa tương tự. Theo thời gian, từ này phát triển thành 'shour' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'shower' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ dùng để chỉ mưa, nhưng sau đó mở rộng nghĩa để chỉ việc tắm dưới vòi sen.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những cơn mưa nhỏ, không kéo dài. So sánh với 'rain' (mưa), 'shower' mang tính chất tạm thời và cục bộ hơn.

Prepositions

of

'A shower of rain' chỉ một trận mưa rào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to shower
  • Hot to shower
    (tắm vòi sen nước nóng)
  • Quick to shower
    (tắm vòi sen nhanh)
  • Cold to shower
    (tắm vòi sen nước lạnh)
Verb + to shower
  • Take a shower
    (đi tắm vòi sen)
  • Enjoy a shower
    (thích/tận hưởng việc tắm vòi sen)
To shower + Noun
  • Shower gifts on someone
    (tặng rất nhiều quà cho ai đó)
  • Shower praise on someone
    (hết lời khen ngợi ai đó)

Idioms

  • to shower someone with affection

    dành cho ai đó rất nhiều tình cảm yêu mến

    "She showered her grandchildren with affection."

    (Cô ấy dành cho các cháu của mình rất nhiều tình cảm yêu mến.)

  • to shower something upon someone

    ban phát/trút cái gì đó lên ai đó (thường là những điều tốt đẹp)

    "The company showered bonuses upon its employees after a successful year."

    (Công ty đã thưởng rất hậu hĩnh cho nhân viên sau một năm thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to shower

Danh từ
Lật mặt

Một trận mưa hoặc tuyết rơi ngắn.

"We had a shower of rain this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been showering for an hour.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ tắm được một tiếng rồi.
Phủ định
She won't have been showering for long when the phone rings.
Cô ấy sẽ không tắm lâu đâu khi điện thoại reo.
Nghi vấn
Will they have been showering before the guests arrive?
Họ sẽ tắm xong trước khi khách đến chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have showered before going to work today.
Tôi đã tắm trước khi đi làm hôm nay.
Phủ định
She hasn't showered since yesterday morning.
Cô ấy đã không tắm kể từ sáng hôm qua.
Nghi vấn
Has he showered yet?
Anh ấy đã tắm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to shower".

Baby Showers

Ở phương Tây, 'baby shower' là một buổi tiệc nhỏ được tổ chức để chúc mừng người mẹ sắp sinh và tặng quà cho em bé. Thường thì bạn bè và gia đình sẽ tổ chức buổi tiệc này.

Tầm quan trọng của việc tắm rửa hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây, việc tắm rửa hàng ngày được xem là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân và được coi là một thói quen tốt cho sức khỏe và sự tự tin.