(Top Banner Ad)
peaceful woman
B1
tính từ B1 Tâm lý học, Xã hội học

peaceful woman

UK: /ˈpiːsfl/ • US: /ˈpiːsfl/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ điềm tĩnh người phụ nữ hòa nhã người phụ nữ thanh thản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from disturbance; tranquil.

Vietnamese Meaning

Yên bình, thanh bình, không bị xáo trộn; điềm tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a peaceful woman who always tries to avoid conflict."

    "Cô ấy là một người phụ nữ điềm tĩnh, luôn cố gắng tránh xung đột."

  • "She was a peaceful woman, always smiling."

    "Cô ấy là một người phụ nữ điềm tĩnh, luôn mỉm cười."

  • "A peaceful woman can bring calm to any situation."

    "Một người phụ nữ điềm tĩnh có thể mang lại sự bình tĩnh cho mọi tình huống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peace sự bình yên, hòa bình
Adjective peaceful yên bình, thanh bình
Adverb peacefully một cách yên bình, trong hòa bình
Noun woman phụ nữ, người phụ nữ
Noun (Plural) women những người phụ nữ
Adjective womanly nữ tính, ra dáng phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pak-
Latin
pax (peace)
Old French
pais
English
peace
English
-ful (suffix)
English
peaceful
Old English
wīfmann (woman)
English
woman

Nguồn gốc 'Người Phụ Nữ Bình Yên'

Cụm từ 'peaceful woman' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Peaceful' (bình yên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pax' (hòa bình, sự sắp đặt), qua tiếng Pháp cổ 'pais', mang ý nghĩa 'đầy sự bình yên'. Còn 'woman' (phụ nữ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīfmann', là sự kết hợp của 'wīf' (người phụ nữ, vợ) và 'mann' (người). Khi ghép lại, 'peaceful woman' mô tả một người phụ nữ không chỉ có vẻ ngoài tĩnh lặng mà còn mang trong mình sự thanh thản, an lành từ nội tâm.

Usage Note

Tính từ 'peaceful' mô tả trạng thái yên tĩnh, không có xung đột hoặc lo lắng. Nó thường được dùng để miêu tả môi trường, tình huống hoặc tính cách. Sự khác biệt với 'calm' là 'peaceful' nhấn mạnh sự vắng mặt của xung đột, trong khi 'calm' nhấn mạnh sự điềm tĩnh và kiểm soát cảm xúc.

Prepositions

in

'in' được dùng để chỉ sự yên bình trong một địa điểm hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: 'peaceful in her mind'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peaceful woman
  • a truly a truly peaceful woman
    (một người phụ nữ thực sự bình yên)
  • a gentle a gentle peaceful woman
    (một người phụ nữ hiền hòa và bình yên)
  • a resilient a resilient peaceful woman
    (một người phụ nữ bình yên kiên cường)
Verb + peaceful woman
  • remain remain a peaceful woman
    (giữ vững sự bình yên của một người phụ nữ)
  • become become a peaceful woman
    (trở thành một người phụ nữ bình yên)
  • embody embody a peaceful woman
    (hiện thân cho một người phụ nữ bình yên)
Noun + peaceful woman
  • the presence of the presence of a peaceful woman
    (sự hiện diện của một người phụ nữ bình yên)
  • the wisdom of the wisdom of a peaceful woman
    (trí tuệ của một người phụ nữ bình yên)
  • the strength of the strength of a peaceful woman
    (sức mạnh của một người phụ nữ bình yên)

Idioms

  • A peaceful woman's strength lies in her calm.

    Sức mạnh của một người phụ nữ bình yên nằm ở sự điềm tĩnh của cô ấy.

    "Even in chaotic situations, a peaceful woman's strength lies in her calm, guiding others with her steady presence."

    (Ngay cả trong những tình huống hỗn loạn, sức mạnh của một người phụ nữ bình yên nằm ở sự điềm tĩnh của cô ấy, dẫn dắt người khác bằng sự hiện diện vững vàng của mình.)

  • She is a peaceful woman through and through.

    Cô ấy là một người phụ nữ hoàn toàn bình yên/từ trong ra ngoài.

    "Despite all the challenges, she is a peaceful woman through and through, never losing her inner serenity."

    (Bất chấp mọi thử thách, cô ấy vẫn là một người phụ nữ bình yên từ trong ra ngoài, không bao giờ đánh mất sự thanh thản nội tâm.)

  • A peaceful woman, a tranquil home.

    Một người phụ nữ bình yên, một mái ấm thanh bình.

    "They say behind every tranquil home, there's a peaceful woman. It certainly applies to Sarah."

    (Người ta nói đằng sau mỗi mái ấm thanh bình là một người phụ nữ bình yên. Điều này chắc chắn đúng với Sarah.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peaceful woman

tính từ
Lật mặt

Yên bình, thanh bình, không bị xáo trộn; điềm tĩnh.

"She is a peaceful woman who always tries to avoid conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is a peaceful woman is evident in her gentle demeanor.
Việc cô ấy là một người phụ nữ hiền hòa thể hiện rõ qua cách cư xử nhẹ nhàng của cô ấy.
Phủ định
Whether she is a peaceful woman isn't something everyone immediately notices.
Việc cô ấy có phải là một người phụ nữ hiền hòa hay không không phải là điều mà mọi người nhận thấy ngay lập tức.
Nghi vấn
What makes her a peaceful woman is her ability to forgive easily.
Điều gì khiến cô ấy trở thành một người phụ nữ hiền hòa là khả năng tha thứ dễ dàng.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a peaceful woman she is!
Wow, cô ấy quả là một người phụ nữ thanh bình!
Phủ định
Alas, even a peaceful woman cannot always avoid conflict.
Than ôi, ngay cả một người phụ nữ thanh bình cũng không phải lúc nào cũng tránh được xung đột.
Nghi vấn
My goodness, is she really such a peaceful woman?
Ôi trời ơi, cô ấy thực sự là một người phụ nữ thanh bình đến vậy sao?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a woman is peaceful, she often smiles.
Nếu một người phụ nữ hiền hòa, cô ấy thường hay mỉm cười.
Phủ định
When a woman is not peaceful, she doesn't listen carefully.
Khi một người phụ nữ không bình yên, cô ấy không lắng nghe cẩn thận.
Nghi vấn
If a woman is peaceful, does she handle stress well?
Nếu một người phụ nữ hiền hòa, cô ấy có xử lý căng thẳng tốt không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peaceful woman enjoys reading books in her garden.
Người phụ nữ hiền hòa thích đọc sách trong vườn của cô ấy.
Phủ định
That peaceful woman doesn't often raise her voice.
Người phụ nữ hiền hòa đó không thường xuyên lớn tiếng.
Nghi vấn
Does the peaceful woman volunteer at the local animal shelter?
Người phụ nữ hiền hòa có làm tình nguyện viên tại trại cứu trợ động vật địa phương không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a peaceful woman.
Cô ấy là một người phụ nữ hiền hòa.
Phủ định
Isn't she a peaceful woman?
Cô ấy không phải là một người phụ nữ hiền hòa sao?
Nghi vấn
Is she a peaceful woman?
Cô ấy có phải là một người phụ nữ hiền hòa không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a peaceful woman after her meditation retreat.
Cô ấy sẽ trở thành một người phụ nữ thanh thản sau khóa tu thiền của mình.
Phủ định
She is not going to remain a peaceful woman if she keeps stressing about work.
Cô ấy sẽ không giữ được sự thanh thản nếu cô ấy tiếp tục căng thẳng về công việc.
Nghi vấn
Is she going to be a peaceful woman after resolving her family issues?
Liệu cô ấy có trở thành một người phụ nữ thanh thản sau khi giải quyết các vấn đề gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful woman".

Vai trò của Người Phụ Nữ Bình Yên trong Gia đình và Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh một 'peaceful woman' thường gắn liền với sự ổn định, trí tuệ và khả năng xoa dịu. Cô ấy không chỉ tạo ra một không gian sống thanh bình mà còn là nguồn cảm hứng cho sự hòa hợp trong gia đình và cộng đồng. Sự bình yên của cô ấy thường được xem là một sức mạnh nội tại, giúp cô ấy đối mặt với khó khăn và duy trì sự cân bằng.

Sức mạnh của sự điềm tĩnh và lòng trắc ẩn

Khái niệm 'peaceful woman' còn gợi lên hình ảnh một người phụ nữ có lòng trắc ẩn sâu sắc và khả năng giữ bình tĩnh trước mọi biến cố. Đây không phải là sự thụ động mà là một dạng sức mạnh thầm lặng, cho phép cô ấy lắng nghe, thấu hiểu và đưa ra những quyết định sáng suốt. Đặc điểm này được coi trọng trong việc nuôi dưỡng các mối quan hệ và tạo dựng môi trường tích cực.