peaceful woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from disturbance; tranquil.
Vietnamese Meaning
Yên bình, thanh bình, không bị xáo trộn; điềm tĩnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a peaceful woman who always tries to avoid conflict."
"Cô ấy là một người phụ nữ điềm tĩnh, luôn cố gắng tránh xung đột."
-
"She was a peaceful woman, always smiling."
"Cô ấy là một người phụ nữ điềm tĩnh, luôn mỉm cười."
-
"A peaceful woman can bring calm to any situation."
"Một người phụ nữ điềm tĩnh có thể mang lại sự bình tĩnh cho mọi tình huống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | peace | sự bình yên, hòa bình |
| Adjective | peaceful | yên bình, thanh bình |
| Adverb | peacefully | một cách yên bình, trong hòa bình |
| Noun | woman | phụ nữ, người phụ nữ |
| Noun (Plural) | women | những người phụ nữ |
| Adjective | womanly | nữ tính, ra dáng phụ nữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'peaceful' mô tả trạng thái yên tĩnh, không có xung đột hoặc lo lắng. Nó thường được dùng để miêu tả môi trường, tình huống hoặc tính cách. Sự khác biệt với 'calm' là 'peaceful' nhấn mạnh sự vắng mặt của xung đột, trong khi 'calm' nhấn mạnh sự điềm tĩnh và kiểm soát cảm xúc.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ sự yên bình trong một địa điểm hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: 'peaceful in her mind'
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly peaceful woman (một người phụ nữ thực sự bình yên)
-
a gentle a gentle peaceful woman (một người phụ nữ hiền hòa và bình yên)
-
a resilient a resilient peaceful woman (một người phụ nữ bình yên kiên cường)
-
remain remain a peaceful woman (giữ vững sự bình yên của một người phụ nữ)
-
become become a peaceful woman (trở thành một người phụ nữ bình yên)
-
embody embody a peaceful woman (hiện thân cho một người phụ nữ bình yên)
-
the presence of the presence of a peaceful woman (sự hiện diện của một người phụ nữ bình yên)
-
the wisdom of the wisdom of a peaceful woman (trí tuệ của một người phụ nữ bình yên)
-
the strength of the strength of a peaceful woman (sức mạnh của một người phụ nữ bình yên)
Idioms
-
A peaceful woman's strength lies in her calm.
Sức mạnh của một người phụ nữ bình yên nằm ở sự điềm tĩnh của cô ấy.
"Even in chaotic situations, a peaceful woman's strength lies in her calm, guiding others with her steady presence."
(Ngay cả trong những tình huống hỗn loạn, sức mạnh của một người phụ nữ bình yên nằm ở sự điềm tĩnh của cô ấy, dẫn dắt người khác bằng sự hiện diện vững vàng của mình.)
-
She is a peaceful woman through and through.
Cô ấy là một người phụ nữ hoàn toàn bình yên/từ trong ra ngoài.
"Despite all the challenges, she is a peaceful woman through and through, never losing her inner serenity."
(Bất chấp mọi thử thách, cô ấy vẫn là một người phụ nữ bình yên từ trong ra ngoài, không bao giờ đánh mất sự thanh thản nội tâm.)
-
A peaceful woman, a tranquil home.
Một người phụ nữ bình yên, một mái ấm thanh bình.
"They say behind every tranquil home, there's a peaceful woman. It certainly applies to Sarah."
(Người ta nói đằng sau mỗi mái ấm thanh bình là một người phụ nữ bình yên. Điều này chắc chắn đúng với Sarah.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peaceful woman
tính từYên bình, thanh bình, không bị xáo trộn; điềm tĩnh.
"She is a peaceful woman who always tries to avoid conflict."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she is a peaceful woman is evident in her gentle demeanor. |
Việc cô ấy là một người phụ nữ hiền hòa thể hiện rõ qua cách cư xử nhẹ nhàng của cô ấy. |
| Phủ định | Whether she is a peaceful woman isn't something everyone immediately notices. |
Việc cô ấy có phải là một người phụ nữ hiền hòa hay không không phải là điều mà mọi người nhận thấy ngay lập tức. |
| Nghi vấn | What makes her a peaceful woman is her ability to forgive easily. |
Điều gì khiến cô ấy trở thành một người phụ nữ hiền hòa là khả năng tha thứ dễ dàng. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, what a peaceful woman she is! |
Wow, cô ấy quả là một người phụ nữ thanh bình! |
| Phủ định | Alas, even a peaceful woman cannot always avoid conflict. |
Than ôi, ngay cả một người phụ nữ thanh bình cũng không phải lúc nào cũng tránh được xung đột. |
| Nghi vấn | My goodness, is she really such a peaceful woman? |
Ôi trời ơi, cô ấy thực sự là một người phụ nữ thanh bình đến vậy sao? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a woman is peaceful, she often smiles. |
Nếu một người phụ nữ hiền hòa, cô ấy thường hay mỉm cười. |
| Phủ định | When a woman is not peaceful, she doesn't listen carefully. |
Khi một người phụ nữ không bình yên, cô ấy không lắng nghe cẩn thận. |
| Nghi vấn | If a woman is peaceful, does she handle stress well? |
Nếu một người phụ nữ hiền hòa, cô ấy có xử lý căng thẳng tốt không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The peaceful woman enjoys reading books in her garden. |
Người phụ nữ hiền hòa thích đọc sách trong vườn của cô ấy. |
| Phủ định | That peaceful woman doesn't often raise her voice. |
Người phụ nữ hiền hòa đó không thường xuyên lớn tiếng. |
| Nghi vấn | Does the peaceful woman volunteer at the local animal shelter? |
Người phụ nữ hiền hòa có làm tình nguyện viên tại trại cứu trợ động vật địa phương không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a peaceful woman. |
Cô ấy là một người phụ nữ hiền hòa. |
| Phủ định | Isn't she a peaceful woman? |
Cô ấy không phải là một người phụ nữ hiền hòa sao? |
| Nghi vấn | Is she a peaceful woman? |
Cô ấy có phải là một người phụ nữ hiền hòa không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to become a peaceful woman after her meditation retreat. |
Cô ấy sẽ trở thành một người phụ nữ thanh thản sau khóa tu thiền của mình. |
| Phủ định | She is not going to remain a peaceful woman if she keeps stressing about work. |
Cô ấy sẽ không giữ được sự thanh thản nếu cô ấy tiếp tục căng thẳng về công việc. |
| Nghi vấn | Is she going to be a peaceful woman after resolving her family issues? |
Liệu cô ấy có trở thành một người phụ nữ thanh thản sau khi giải quyết các vấn đề gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peaceful woman".
