(Top Banner Ad)
shrivel
B2
Động từ (nội động từ, ngoại động từ) B2 Tự nhiên, Thực vật học

shrivel

UK: /ˈʃrɪvl/ • US: /ˈʃrɪvəl/

Nghĩa tiếng Việt

teo tóp nhăn nheo co rúm lại khô quắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shrink and wrinkle, especially as a result of loss of moisture or old age.

Vietnamese Meaning

Co lại và nhăn nheo, đặc biệt là do mất độ ẩm hoặc tuổi già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaves shriveled in the hot sun."

    "Lá cây co lại dưới ánh nắng gay gắt."

  • "Without water, the plant will shrivel and die."

    "Nếu không có nước, cây sẽ co lại và chết."

  • "The old woman's skin had shriveled with age."

    "Làn da của người phụ nữ lớn tuổi đã nhăn nheo theo tuổi tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shrivel khô héo, teo lại, nhăn nheo
Adjective shrivelled đã khô héo, teo tóp, nhăn nheo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tự nhiên, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skrufla
English
shrivel

Nguồn gốc của 'shrivel'

Từ 'shrivel' được cho là có nguồn gốc từ Scandinavia, có thể liên quan đến từ 'skrufla' trong tiếng Bắc Âu cổ, mang nghĩa 'khô héo, teo lại' hoặc 'trở nên khô ráp'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa hiện đại của từ, mô tả sự co lại, khô héo của vật chất.

Usage Note

Từ 'shrivel' thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về hình dạng và kích thước của vật chất hữu cơ do mất nước hoặc quá trình lão hóa. Nó nhấn mạnh sự co rút và hình thành nếp nhăn. Khác với 'wither', 'shrivel' thường ám chỉ sự co rút mạnh mẽ hơn và có thể áp dụng cho cả vật liệu không phải thực vật, mặc dù ít phổ biến hơn. 'Wither' thường dùng để chỉ cây cỏ bị héo tàn do thiếu nước hoặc bệnh tật. So với 'shrink', 'shrivel' mang ý nghĩa tiêu cực và sự suy giảm chất lượng rõ rệt hơn.

Prepositions

up away from

'Shrivel up' nhấn mạnh quá trình co rút và thường là kết quả cuối cùng. Ví dụ: 'The apple shriveled up after being left out for a week.' 'Shrivel away' nhấn mạnh sự mất mát dần dần hoặc tiêu hao. Ví dụ: 'His hopes shriveled away as the deadline approached.' 'Shrivel from' chỉ ra nguyên nhân gây ra sự co rút. Ví dụ: 'The plant shriveled from lack of water.'

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + shrivel
  • plants plants shrivel
    (cây cối khô héo)
  • leaves leaves shrivel
    (lá úa tàn, lá khô héo)
  • skin skin shrivels
    (da nhăn nheo)
  • hopes hopes shrivel
    (hy vọng tan biến/tiêu tan)
shrivel + Adverbial Particle
  • up shrivel up
    (khô tóp lại, teo lại (nhấn mạnh))
  • away shrivel away
    (dần dần khô héo/teo lại)

Idioms

  • shrivel up (with/from something)

    Khô héo, teo tóp lại (nghĩa đen); co lại, biến mất, mất đi (tinh thần, cảm xúc).

    "Her confidence seemed to shrivel up under the harsh criticism."

    (Sự tự tin của cô ấy dường như co lại dưới những lời chỉ trích gay gắt.)

  • shrivel into nothing

    Teo tóp lại thành không có gì, biến mất hoàn toàn.

    "The once-mighty empire slowly shrivelled into nothing."

    (Đế chế hùng mạnh một thời dần dần teo tóp thành không có gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrivel

Động từ (nội động từ, ngoại động từ)
Lật mặt

Co lại và nhăn nheo, đặc biệt là do mất độ ẩm hoặc tuổi già.

"The leaves shriveled in the hot sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the gardener had watered the plants, they would not have shriveled.
Nếu người làm vườn đã tưới nước cho cây, chúng đã không bị khô héo.
Phủ định
If the sun had not been so intense, the grapes would not have shriveled on the vine.
Nếu mặt trời không quá gay gắt, những quả nho đã không bị teo tóp trên giàn.
Nghi vấn
Would the apples have shriveled if you hadn't stored them properly?
Liệu những quả táo có bị teo tóp nếu bạn không bảo quản chúng đúng cách không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apple will shrivel if you leave it out in the sun.
Quả táo sẽ teo lại nếu bạn để nó ngoài nắng.
Phủ định
The plants didn't shrivel despite the lack of rain.
Cây cối không bị teo lại mặc dù thiếu mưa.
Nghi vấn
Does the skin shrivel with age?
Da có bị teo lại theo tuổi tác không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grapes shriveled more quickly than the apples.
Những quả nho bị teo nhanh hơn những quả táo.
Phủ định
This prune is not as shriveled as that one.
Quả mận khô này không bị teo bằng quả kia.
Nghi vấn
Is the shriveled leaf the most fragile of all?
Có phải chiếc lá khô héo là mỏng manh nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrivel".

Sự mỏng manh của sự sống

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'shrivel' (khô héo, teo tóp) thường gợi lên sự mỏng manh và nhất thời của sự sống, đặc biệt là với cây cối và hoa. Nó nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc chăm sóc và nuôi dưỡng để duy trì sức sống.

Biểu tượng cho sự suy tàn

'Shrivel' cũng được dùng như một phép ẩn dụ trong văn học và thơ ca để miêu tả sự suy tàn, mất mát hoặc sự co lại của cảm xúc, hy vọng hay tham vọng. Ví dụ, một trái tim có thể 'shrivel' vì đau khổ, hoặc ước mơ có thể 'shrivel' nếu không được nuôi dưỡng.