(Top Banner Ad)
sumatran tiger
B1
Danh từ B1 Động vật học, Địa lý

sumatran tiger

UK: /suːˈmætrən ˈtaɪɡər/ • US: /suːˈmɑːtrən ˈtaɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

hổ Sumatra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subspecies of tiger (Panthera tigris sumatrae) native to the Indonesian island of Sumatra.

Vietnamese Meaning

Một phân loài hổ (Panthera tigris sumatrae) có nguồn gốc từ đảo Sumatra của Indonesia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sumatran tiger is critically endangered due to habitat loss and poaching."

    "Hổ Sumatra đang cực kỳ nguy cấp do mất môi trường sống và nạn săn trộm."

  • "Conservation efforts are crucial to protect the remaining Sumatran tiger population."

    "Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ số lượng hổ Sumatra còn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Sumatra Đảo Sumatra (một hòn đảo ở Indonesia)
Adjective Sumatran Thuộc về Sumatra; của Sumatra
Noun tiger Hổ, cọp
Noun tigress Hổ cái
Adjective tigerish Giống hổ; hung dữ như hổ

Related Words

Subject Area

Động vật học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Indonesia
Sumatra
English
Sumatran
Avestan
tigra
Ancient Greek
τίγρις (tígris)
Latin
tigris
Old French
tigre
English
tiger
English
Sumatran tiger

Nguồn gốc tên gọi 'Hổ Sumatra'

Tên gọi 'Hổ Sumatra' là sự kết hợp của hai từ. Từ 'Sumatran' (thuộc về Sumatra) đến từ tên hòn đảo Sumatra ở Indonesia, nơi loài hổ này sinh sống. Từ 'tiger' (hổ) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Ba Tư cổ 'tigra' nghĩa là 'mũi tên' hoặc 'nhọn', có lẽ ám chỉ sự nhanh nhẹn hoặc bộ răng sắc nhọn của loài hổ. Từ này đã đi qua tiếng Hy Lạp, Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'tiger' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một loài động vật cụ thể, khác với 'tiger' nói chung. 'Sumatran' là tính từ chỉ nguồn gốc địa lý của loài hổ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sumatran tiger
  • endangered endangered Sumatran tiger
    (hổ Sumatra đang bị đe dọa)
  • critically critically endangered Sumatran tiger
    (hổ Sumatra cực kỳ nguy cấp)
  • rare rare Sumatran tiger
    (hổ Sumatra quý hiếm)
  • wild wild Sumatran tiger
    (hổ Sumatra hoang dã)
Verb + sumatran tiger
  • protect protect Sumatran tigers
    (bảo vệ hổ Sumatra)
  • conserve conserve Sumatran tigers
    (bảo tồn hổ Sumatra)
  • track track Sumatran tigers
    (theo dõi hổ Sumatra)
Noun + sumatran tiger
  • habitat Sumatran tiger habitat
    (môi trường sống của hổ Sumatra)
  • population Sumatran tiger population
    (quần thể hổ Sumatra)
  • cub Sumatran tiger cub
    (hổ con Sumatra)
  • conservation Sumatran tiger conservation
    (công tác bảo tồn hổ Sumatra)

Idioms

  • the plight of the Sumatran tiger

    tình cảnh nguy cấp của hổ Sumatra

    "Environmental groups are raising awareness about the plight of the Sumatran tiger."

    (Các nhóm môi trường đang nâng cao nhận thức về tình cảnh nguy cấp của hổ Sumatra.)

  • Sumatran tiger conservation efforts

    những nỗ lực bảo tồn hổ Sumatra

    "International organizations support Sumatran tiger conservation efforts."

    (Các tổ chức quốc tế ủng hộ những nỗ lực bảo tồn hổ Sumatra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sumatran tiger

Danh từ
Lật mặt

Một phân loài hổ (Panthera tigris sumatrae) có nguồn gốc từ đảo Sumatra của Indonesia.

"The Sumatran tiger is critically endangered due to habitat loss and poaching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Sumatran tiger is considered an endangered species by many conservation organizations.
Hổ Sumatra được nhiều tổ chức bảo tồn coi là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
The Sumatran tiger's habitat is not being protected effectively enough by local authorities.
Môi trường sống của hổ Sumatra không được bảo vệ đủ hiệu quả bởi chính quyền địa phương.
Nghi vấn
Can the Sumatran tiger population be saved if more conservation efforts are implemented?
Liệu quần thể hổ Sumatra có thể được cứu nếu có nhiều nỗ lực bảo tồn hơn được thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sumatran tiger".

Biểu tượng của sự nguy cấp

Hổ Sumatra là một trong những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất trên thế giới, chủ yếu do mất môi trường sống và nạn săn trộm. Chúng được xem là biểu tượng quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu và là chỉ báo về sức khỏe của hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới ở Sumatra.

Vai trò trong hệ sinh thái

Là loài động vật ăn thịt đầu bảng, hổ Sumatra đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng. Sự biến mất của chúng có thể gây ra những xáo trộn lớn, ảnh hưởng đến quần thể các loài con mồi và thực vật trong khu vực, cũng như chuỗi thức ăn tự nhiên.