sick building syndrome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition affecting office workers, typically marked by headaches and respiratory problems, attributed to unhealthy or stressful factors in the working environment such as poor ventilation.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng ảnh hưởng đến nhân viên văn phòng, thường biểu hiện bằng đau đầu và các vấn đề về hô hấp, được cho là do các yếu tố không lành mạnh hoặc gây căng thẳng trong môi trường làm việc như thông gió kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employees complained of headaches and fatigue, leading to an investigation of sick building syndrome."
"Các nhân viên phàn nàn về đau đầu và mệt mỏi, dẫn đến một cuộc điều tra về hội chứng nhà kín."
-
"Studies suggest that proper ventilation can help prevent sick building syndrome."
"Các nghiên cứu cho thấy rằng thông gió thích hợp có thể giúp ngăn ngừa hội chứng nhà kín."
-
"Sick building syndrome can significantly impact employee productivity."
"Hội chứng nhà kín có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hội chứng nhà kín (sick building syndrome) là một tập hợp các triệu chứng sức khỏe liên quan đến việc dành thời gian trong một tòa nhà, thường là một tòa nhà văn phòng. Các triệu chứng thường giảm hoặc biến mất khi người đó rời khỏi tòa nhà. Cần phân biệt với các bệnh cụ thể khác do các tác nhân gây bệnh đã biết.
Prepositions
"in" dùng để chỉ địa điểm nơi hội chứng xảy ra, ví dụ: "sick building syndrome in office buildings". "from" dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hội chứng, ví dụ: "suffering from sick building syndrome caused by poor ventilation".
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread sick building syndrome (hội chứng nhà ốm lan rộng)
-
severe severe sick building syndrome (hội chứng nhà ốm nghiêm trọng)
-
suspected suspected sick building syndrome (hội chứng nhà ốm bị nghi ngờ)
-
suffer from suffer from sick building syndrome (mắc phải hội chứng nhà ốm)
-
diagnose diagnose sick building syndrome (chẩn đoán hội chứng nhà ốm)
-
mitigate mitigate sick building syndrome (làm giảm nhẹ/khắc phục hội chứng nhà ốm)
-
combat combat sick building syndrome (chống lại hội chứng nhà ốm)
-
cases of cases of sick building syndrome (các trường hợp mắc hội chứng nhà ốm)
-
symptoms of symptoms of sick building syndrome (các triệu chứng của hội chứng nhà ốm)
Idioms
-
diagnose sick building syndrome
chẩn đoán hội chứng nhà ốm
"It can be challenging to accurately diagnose sick building syndrome because symptoms are often vague."
(Việc chẩn đoán chính xác hội chứng nhà ốm có thể khó khăn vì các triệu chứng thường không rõ ràng.)
-
combat sick building syndrome
chống lại hội chứng nhà ốm
"Many companies are taking steps to combat sick building syndrome by improving ventilation."
(Nhiều công ty đang thực hiện các bước để chống lại hội chứng nhà ốm bằng cách cải thiện hệ thống thông gió.)
-
mitigate sick building syndrome
làm giảm nhẹ/khắc phục hội chứng nhà ốm
"Implementing better air filtration systems can help mitigate sick building syndrome in offices."
(Việc triển khai các hệ thống lọc không khí tốt hơn có thể giúp khắc phục hội chứng nhà ốm trong các văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sick building syndrome
nounMột tình trạng ảnh hưởng đến nhân viên văn phòng, thường biểu hiện bằng đau đầu và các vấn đề về hô hấp, được cho là do các yếu tố không lành mạnh hoặc gây căng thẳng trong môi trường làm việc như thông gió kém.
"The employees complained of headaches and fatigue, leading to an investigation of sick building syndrome."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to investigate the office building because employees are experiencing sick building syndrome. |
Công ty sẽ điều tra tòa nhà văn phòng vì nhân viên đang trải qua hội chứng nhà kín. |
| Phủ định | They are not going to ignore the reports of sick building syndrome any longer. |
Họ sẽ không phớt lờ các báo cáo về hội chứng nhà kín nữa. |
| Nghi vấn | Is the ventilation system going to be fixed to prevent sick building syndrome? |
Hệ thống thông gió có được sửa chữa để ngăn ngừa hội chứng nhà kín không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sick building syndrome".
