(Top Banner Ad)
sick building syndrome
C1
noun C1 Y học/Sức khỏe môi trường

sick building syndrome

UK: /ˈsɪk ˈbɪldɪŋ ˈsɪndrəʊm/ • US: /ˈsɪk ˈbɪldɪŋ ˈsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng nhà kín hội chứng tòa nhà bệnh hoạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition affecting office workers, typically marked by headaches and respiratory problems, attributed to unhealthy or stressful factors in the working environment such as poor ventilation.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng ảnh hưởng đến nhân viên văn phòng, thường biểu hiện bằng đau đầu và các vấn đề về hô hấp, được cho là do các yếu tố không lành mạnh hoặc gây căng thẳng trong môi trường làm việc như thông gió kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees complained of headaches and fatigue, leading to an investigation of sick building syndrome."

    "Các nhân viên phàn nàn về đau đầu và mệt mỏi, dẫn đến một cuộc điều tra về hội chứng nhà kín."

  • "Studies suggest that proper ventilation can help prevent sick building syndrome."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng thông gió thích hợp có thể giúp ngăn ngừa hội chứng nhà kín."

  • "Sick building syndrome can significantly impact employee productivity."

    "Hội chứng nhà kín có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu
Verb sicken làm ai đó ốm; làm ai đó ghê tởm
Adjective sickly yếu ớt, xanh xao
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Verb rebuild xây dựng lại
Adjective syndromic có tính chất hội chứng, thuộc về hội chứng

Synonyms

building-related illness (bệnh liên quan đến tòa nhà)

Related Words

indoor air quality (chất lượng không khí trong nhà)ventilation (sự thông gió)ergonomics (công thái học)

Subject Area

Y học/Sức khỏe môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
seoc
Middle English
sik
Modern English
sick
Old English
bold (dwelling)
Old English
byldan (to build)
Modern English
building
Ancient Greek
sundromē (concurrence)
Late Latin
syndromē
Modern English
syndrome
Modern English (coined term)
sick building syndrome (1970s-1980s)

Nguồn gốc của "Hội chứng Nhà ốm"

Thuật ngữ "sick building syndrome" (hội chứng nhà ốm) xuất hiện vào những năm 1970 và 1980. Thời kỳ này, để tiết kiệm năng lượng, nhiều tòa nhà văn phòng được xây kín hơn, giảm lưu thông không khí. Hệ quả là nhân viên bắt đầu phàn nàn về các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn, khó thở mà không tìm ra nguyên nhân cụ thể. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã chính thức công nhận thuật ngữ này để mô tả tình trạng sức khỏe suy giảm của người ở trong những tòa nhà có chất lượng không khí kém.

Usage Note

Hội chứng nhà kín (sick building syndrome) là một tập hợp các triệu chứng sức khỏe liên quan đến việc dành thời gian trong một tòa nhà, thường là một tòa nhà văn phòng. Các triệu chứng thường giảm hoặc biến mất khi người đó rời khỏi tòa nhà. Cần phân biệt với các bệnh cụ thể khác do các tác nhân gây bệnh đã biết.

Prepositions

in from

"in" dùng để chỉ địa điểm nơi hội chứng xảy ra, ví dụ: "sick building syndrome in office buildings". "from" dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hội chứng, ví dụ: "suffering from sick building syndrome caused by poor ventilation".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sick building syndrome
  • widespread widespread sick building syndrome
    (hội chứng nhà ốm lan rộng)
  • severe severe sick building syndrome
    (hội chứng nhà ốm nghiêm trọng)
  • suspected suspected sick building syndrome
    (hội chứng nhà ốm bị nghi ngờ)
Verb + sick building syndrome
  • suffer from suffer from sick building syndrome
    (mắc phải hội chứng nhà ốm)
  • diagnose diagnose sick building syndrome
    (chẩn đoán hội chứng nhà ốm)
  • mitigate mitigate sick building syndrome
    (làm giảm nhẹ/khắc phục hội chứng nhà ốm)
  • combat combat sick building syndrome
    (chống lại hội chứng nhà ốm)
Noun + sick building syndrome
  • cases of cases of sick building syndrome
    (các trường hợp mắc hội chứng nhà ốm)
  • symptoms of symptoms of sick building syndrome
    (các triệu chứng của hội chứng nhà ốm)

Idioms

  • diagnose sick building syndrome

    chẩn đoán hội chứng nhà ốm

    "It can be challenging to accurately diagnose sick building syndrome because symptoms are often vague."

    (Việc chẩn đoán chính xác hội chứng nhà ốm có thể khó khăn vì các triệu chứng thường không rõ ràng.)

  • combat sick building syndrome

    chống lại hội chứng nhà ốm

    "Many companies are taking steps to combat sick building syndrome by improving ventilation."

    (Nhiều công ty đang thực hiện các bước để chống lại hội chứng nhà ốm bằng cách cải thiện hệ thống thông gió.)

  • mitigate sick building syndrome

    làm giảm nhẹ/khắc phục hội chứng nhà ốm

    "Implementing better air filtration systems can help mitigate sick building syndrome in offices."

    (Việc triển khai các hệ thống lọc không khí tốt hơn có thể giúp khắc phục hội chứng nhà ốm trong các văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sick building syndrome

noun
Lật mặt

Một tình trạng ảnh hưởng đến nhân viên văn phòng, thường biểu hiện bằng đau đầu và các vấn đề về hô hấp, được cho là do các yếu tố không lành mạnh hoặc gây căng thẳng trong môi trường làm việc như thông gió kém.

"The employees complained of headaches and fatigue, leading to an investigation of sick building syndrome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to investigate the office building because employees are experiencing sick building syndrome.
Công ty sẽ điều tra tòa nhà văn phòng vì nhân viên đang trải qua hội chứng nhà kín.
Phủ định
They are not going to ignore the reports of sick building syndrome any longer.
Họ sẽ không phớt lờ các báo cáo về hội chứng nhà kín nữa.
Nghi vấn
Is the ventilation system going to be fixed to prevent sick building syndrome?
Hệ thống thông gió có được sửa chữa để ngăn ngừa hội chứng nhà kín không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sick building syndrome".

Nguồn gốc từ Cuộc khủng hoảng Năng lượng

Sự xuất hiện của "hội chứng nhà ốm" có liên quan mật thiết đến cuộc khủng hoảng năng lượng những năm 1970. Để tiết kiệm chi phí sưởi ấm và làm mát, các tòa nhà được thiết kế kín hơn, ít thông gió tự nhiên, dẫn đến việc tích tụ các chất ô nhiễm trong nhà và gây ra các vấn đề sức khỏe cho người cư trú.

Nhận thức về Sức khỏe và Năng suất Lao động

Hội chứng nhà ốm đã nâng cao nhận thức toàn cầu về tầm quan trọng của chất lượng không khí trong nhà đối với sức khỏe và năng suất làm việc. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng môi trường làm việc lành mạnh có thể giảm số ngày nghỉ ốm và tăng hiệu suất của nhân viên.