(Top Banner Ad)
sickle moon
B2
Danh từ B2 Thiên văn học

sickle moon

UK: /ˈsɪkəl muːn/ • US: /ˈsɪkəl muːn/

Nghĩa tiếng Việt

trăng lưỡi liềm trăng non trăng khuyết hình lưỡi liềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The crescent moon when less than half of the Moon's disc appears to be illuminated.

Vietnamese Meaning

Trăng lưỡi liềm, trăng non, trăng khuyết hình lưỡi liềm khi chưa đến một nửa đĩa Mặt Trăng được chiếu sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sickle moon hung low in the night sky."

    "Trăng lưỡi liềm treo thấp trên bầu trời đêm."

  • "The fisherman used the light of the sickle moon to guide his boat back to shore."

    "Người ngư dân dùng ánh trăng lưỡi liềm để dẫn đường cho thuyền trở về bờ."

  • "She gazed up at the sickle moon, lost in thought."

    "Cô ngước nhìn trăng lưỡi liềm, chìm đắm trong suy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sickle cái liềm
Noun moon mặt trăng
Adjective moonlit được ánh trăng chiếu sáng
Noun moonlight ánh trăng
Noun moonbeam tia trăng

Synonyms

Related Words

waning moon (trăng tàn)waxing moon (trăng non (đang lớn dần))new moon (trăng non, sóc trăng)

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secula
Old English
sicol
English
sickle
Proto-Germanic
*mēnô
Old English
mōna
English
moon

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'sickle moon' (trăng lưỡi liềm) được tạo thành từ hai từ 'sickle' (cái liềm) và 'moon' (mặt trăng). 'Sickle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secula' nghĩa là 'công cụ cắt' và 'moon' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'mēnô'. Tên gọi này rất hình tượng, miêu tả hình dáng cong cong, mảnh mai của vầng trăng non giống hệt lưỡi liềm – một dụng cụ nông nghiệp dùng để gặt lúa.

Usage Note

Cụm từ 'sickle moon' miêu tả hình ảnh trăng khuyết mỏng manh, có hình dạng giống lưỡi liềm (sickle). Nó thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca để tạo sự lãng mạn, huyền ảo hoặc gợi cảm giác về sự khởi đầu mới, sự non trẻ. So với 'crescent moon', 'sickle moon' có thể mang sắc thái thơ mộng và hình ảnh hóa cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sickle moon
  • thin a thin sickle moon
    (một vầng trăng lưỡi liềm mảnh mai)
  • pale a pale sickle moon
    (một vầng trăng lưỡi liềm nhạt nhòa)
  • new the new sickle moon
    (vầng trăng lưỡi liềm non)
  • slender a slender sickle moon
    (một vầng trăng lưỡi liềm thon thả)
Verb + sickle moon
  • see to see a sickle moon
    (nhìn thấy vầng trăng lưỡi liềm)
  • gaze at to gaze at the sickle moon
    (ngắm nhìn vầng trăng lưỡi liềm)
Prepositional Phrase
  • under under the sickle moon
    (dưới vầng trăng lưỡi liềm)

Idioms

  • a thin sickle moon

    một vầng trăng lưỡi liềm mảnh mai

    "We saw a thin sickle moon rise over the mountains."

    (Chúng tôi thấy một vầng trăng lưỡi liềm mảnh mai mọc lên trên núi.)

  • the new sickle moon

    vầng trăng lưỡi liềm non (mới mọc)

    "The new sickle moon shone brightly in the twilight sky."

    (Vầng trăng lưỡi liềm non tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời chạng vạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sickle moon

Danh từ
Lật mặt

Trăng lưỡi liềm, trăng non, trăng khuyết hình lưỡi liềm khi chưa đến một nửa đĩa Mặt Trăng được chiếu sáng.

"The sickle moon hung low in the night sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sickle moon".

Biểu tượng trong Hồi giáo

Trăng lưỡi liềm (thường đi kèm với một ngôi sao) là một biểu tượng quan trọng và được công nhận rộng rãi của đạo Hồi. Nó xuất hiện trên cờ của nhiều quốc gia Hồi giáo và tượng trưng cho sự tiến bộ và ánh sáng soi đường.

Biểu tượng của sự khởi đầu mới

Ở nhiều nền văn hóa, sự xuất hiện của vầng trăng lưỡi liềm non tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sự tái sinh và hy vọng. Nó thường gắn liền với những chu kỳ tự nhiên và sự đổi mới trong cuộc sống.