sickle moon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The crescent moon when less than half of the Moon's disc appears to be illuminated.
Vietnamese Meaning
Trăng lưỡi liềm, trăng non, trăng khuyết hình lưỡi liềm khi chưa đến một nửa đĩa Mặt Trăng được chiếu sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sickle moon hung low in the night sky."
"Trăng lưỡi liềm treo thấp trên bầu trời đêm."
-
"The fisherman used the light of the sickle moon to guide his boat back to shore."
"Người ngư dân dùng ánh trăng lưỡi liềm để dẫn đường cho thuyền trở về bờ."
-
"She gazed up at the sickle moon, lost in thought."
"Cô ngước nhìn trăng lưỡi liềm, chìm đắm trong suy nghĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sickle moon' miêu tả hình ảnh trăng khuyết mỏng manh, có hình dạng giống lưỡi liềm (sickle). Nó thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca để tạo sự lãng mạn, huyền ảo hoặc gợi cảm giác về sự khởi đầu mới, sự non trẻ. So với 'crescent moon', 'sickle moon' có thể mang sắc thái thơ mộng và hình ảnh hóa cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin a thin sickle moon (một vầng trăng lưỡi liềm mảnh mai)
-
pale a pale sickle moon (một vầng trăng lưỡi liềm nhạt nhòa)
-
new the new sickle moon (vầng trăng lưỡi liềm non)
-
slender a slender sickle moon (một vầng trăng lưỡi liềm thon thả)
-
see to see a sickle moon (nhìn thấy vầng trăng lưỡi liềm)
-
gaze at to gaze at the sickle moon (ngắm nhìn vầng trăng lưỡi liềm)
-
under under the sickle moon (dưới vầng trăng lưỡi liềm)
Idioms
-
a thin sickle moon
một vầng trăng lưỡi liềm mảnh mai
"We saw a thin sickle moon rise over the mountains."
(Chúng tôi thấy một vầng trăng lưỡi liềm mảnh mai mọc lên trên núi.)
-
the new sickle moon
vầng trăng lưỡi liềm non (mới mọc)
"The new sickle moon shone brightly in the twilight sky."
(Vầng trăng lưỡi liềm non tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời chạng vạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sickle moon
Danh từTrăng lưỡi liềm, trăng non, trăng khuyết hình lưỡi liềm khi chưa đến một nửa đĩa Mặt Trăng được chiếu sáng.
"The sickle moon hung low in the night sky."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sickle moon".
