sickle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short-handled farming tool with a semicircular blade, used for cutting grain, grass, etc.
Vietnamese Meaning
Một công cụ nông nghiệp có cán ngắn với lưỡi hình bán nguyệt, được sử dụng để cắt ngũ cốc, cỏ, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a sickle to harvest the wheat."
"Người nông dân dùng liềm để thu hoạch lúa mì."
-
"Sickles are still used in some parts of the world for harvesting crops."
"Liềm vẫn được sử dụng ở một số nơi trên thế giới để thu hoạch mùa màng."
-
"The symbol of the hammer and sickle represented the union of industrial and agricultural workers."
"Biểu tượng búa và liềm tượng trưng cho sự liên minh của công nhân công nghiệp và nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sickle là một công cụ truyền thống, thường được sử dụng bằng tay để thu hoạch mùa màng. Nó khác với scythe (lưỡi hái) ở chỗ có kích thước nhỏ hơn và thường được sử dụng bằng một tay. Từ này mang ý nghĩa về sự thu hoạch, lao động chân tay và nông nghiệp truyền thống.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ công cụ được sử dụng: 'He cut the wheat with a sickle.' (Anh ta cắt lúa mì bằng một cái liềm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp sickle (liềm sắc bén)
-
rusty rusty sickle (liềm gỉ sét)
-
old old sickle (liềm cũ)
-
wield wield a sickle (cầm/sử dụng liềm (theo cách mạnh mẽ))
-
sharpen sharpen a sickle (mài liềm)
-
harvest with harvest with a sickle (gặt bằng liềm)
Idioms
-
hammer and sickle
búa liềm (biểu tượng của chủ nghĩa cộng sản)
"The hammer and sickle is a powerful historical symbol."
(Biểu tượng búa liềm là một biểu tượng lịch sử mạnh mẽ.)
-
sickle moon
trăng lưỡi liềm; trăng non (trăng khuyết hình lưỡi liềm)
"A beautiful sickle moon was visible in the night sky."
(Một vầng trăng lưỡi liềm tuyệt đẹp hiện rõ trên bầu trời đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sickle
danh từMột công cụ nông nghiệp có cán ngắn với lưỡi hình bán nguyệt, được sử dụng để cắt ngũ cốc, cỏ, v.v.
"The farmer used a sickle to harvest the wheat."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had used the sickle to harvest the wheat. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng lưỡi hái để thu hoạch lúa mì. |
| Phủ định | He told me that he had not seen the sickle in the barn. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhìn thấy lưỡi hái trong chuồng. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever used a sickle before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng lưỡi hái trước đây chưa. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer has a sickle. |
Người nông dân có một cái liềm. |
| Phủ định | Does the farmer not have a sickle? |
Người nông dân không có cái liềm sao? |
| Nghi vấn | Does the farmer have a sickle? |
Người nông dân có cái liềm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sickle".
