(Top Banner Ad)
sickle
B1
danh từ B1 Nông nghiệp

sickle

UK: /ˈsɪkl/ • US: /ˈsɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

liềm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short-handled farming tool with a semicircular blade, used for cutting grain, grass, etc.

Vietnamese Meaning

Một công cụ nông nghiệp có cán ngắn với lưỡi hình bán nguyệt, được sử dụng để cắt ngũ cốc, cỏ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a sickle to harvest the wheat."

    "Người nông dân dùng liềm để thu hoạch lúa mì."

  • "Sickles are still used in some parts of the world for harvesting crops."

    "Liềm vẫn được sử dụng ở một số nơi trên thế giới để thu hoạch mùa màng."

  • "The symbol of the hammer and sickle represented the union of industrial and agricultural workers."

    "Biểu tượng búa và liềm tượng trưng cho sự liên minh của công nhân công nghiệp và nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sickle cái liềm
Verb sickle cắt bằng liềm; uốn cong hoặc di chuyển hình liềm
Adjective sickle-shaped có hình lưỡi liềm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sek- (to cut)
Latin
secāre (to cut), secula (sickle)
Proto-Germanic
*sikilō
Old English
sicol
Middle English
sikel
Modern English
sickle

Nguồn gốc của 'cái cắt'

Từ 'sickle' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'secula', có nghĩa là 'cái cắt', xuất phát từ động từ 'secāre' (cắt). Điều này nhấn mạnh chức năng cơ bản và không đổi của chiếc liềm qua hàng ngàn năm: một công cụ dùng để cắt.

Công cụ của người nông dân

Theo dòng lịch sử, từ 'sickle' đã đi từ tiếng Latin qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'sicol' để trở thành dạng hiện đại. Nó luôn gắn liền với hình ảnh người nông dân gặt lúa, hái rau, thể hiện vai trò không thể thiếu trong nông nghiệp từ xa xưa.

Usage Note

Sickle là một công cụ truyền thống, thường được sử dụng bằng tay để thu hoạch mùa màng. Nó khác với scythe (lưỡi hái) ở chỗ có kích thước nhỏ hơn và thường được sử dụng bằng một tay. Từ này mang ý nghĩa về sự thu hoạch, lao động chân tay và nông nghiệp truyền thống.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ công cụ được sử dụng: 'He cut the wheat with a sickle.' (Anh ta cắt lúa mì bằng một cái liềm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sickle
  • sharp sharp sickle
    (liềm sắc bén)
  • rusty rusty sickle
    (liềm gỉ sét)
  • old old sickle
    (liềm cũ)
Verb + sickle
  • wield wield a sickle
    (cầm/sử dụng liềm (theo cách mạnh mẽ))
  • sharpen sharpen a sickle
    (mài liềm)
  • harvest with harvest with a sickle
    (gặt bằng liềm)

Idioms

  • hammer and sickle

    búa liềm (biểu tượng của chủ nghĩa cộng sản)

    "The hammer and sickle is a powerful historical symbol."

    (Biểu tượng búa liềm là một biểu tượng lịch sử mạnh mẽ.)

  • sickle moon

    trăng lưỡi liềm; trăng non (trăng khuyết hình lưỡi liềm)

    "A beautiful sickle moon was visible in the night sky."

    (Một vầng trăng lưỡi liềm tuyệt đẹp hiện rõ trên bầu trời đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sickle

danh từ
Lật mặt

Một công cụ nông nghiệp có cán ngắn với lưỡi hình bán nguyệt, được sử dụng để cắt ngũ cốc, cỏ, v.v.

"The farmer used a sickle to harvest the wheat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used the sickle to harvest the wheat.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng lưỡi hái để thu hoạch lúa mì.
Phủ định
He told me that he had not seen the sickle in the barn.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhìn thấy lưỡi hái trong chuồng.
Nghi vấn
She asked if I had ever used a sickle before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng lưỡi hái trước đây chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has a sickle.
Người nông dân có một cái liềm.
Phủ định
Does the farmer not have a sickle?
Người nông dân không có cái liềm sao?
Nghi vấn
Does the farmer have a sickle?
Người nông dân có cái liềm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sickle".

Biểu tượng Nông nghiệp và Thu hoạch

Liềm (sickle) là một trong những công cụ nông nghiệp lâu đời và cơ bản nhất của loài người, được sử dụng để gặt lúa, cắt cỏ và thu hoạch các loại cây trồng khác. Nó tượng trưng cho lao động nông nghiệp, sự thịnh vượng của mùa màng và vòng tuần hoàn của cuộc sống gắn liền với đất đai.

Biểu tượng Chính trị: Búa liềm

Cùng với búa (hammer), chiếc liềm tạo thành biểu tượng 'búa liềm' (hammer and sickle), một biểu tượng chính trị nổi tiếng gắn liền với chủ nghĩa cộng sản và phong trào công nhân, nông dân. Chiếc búa tượng trưng cho công nhân công nghiệp, còn chiếc liềm đại diện cho nông dân, cùng nhau thể hiện sự đoàn kết của giai cấp lao động.