(Top Banner Ad)
side dish
A2
danh từ A2 Ẩm thực

side dish

UK: /ˈsaɪd ˌdɪʃ/ • US: /ˈsaɪd ˌdɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

món ăn kèm món phụ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A food served in addition to the main course of a meal.

Vietnamese Meaning

Một món ăn được phục vụ thêm vào món chính của bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a steak with a side dish of mashed potatoes."

    "Tôi đã gọi một món bít tết với món ăn kèm là khoai tây nghiền."

  • "The restaurant is famous for its grilled meats and delicious side dishes."

    "Nhà hàng nổi tiếng với các món thịt nướng và các món ăn kèm ngon miệng."

  • "We had chicken for the main course and salad as a side dish."

    "Chúng tôi đã ăn gà cho món chính và salad làm món ăn kèm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side order Món ăn phụ, món kèm (trong nhà hàng)
Noun main dish Món chính
Noun appetizer Món khai vị
Noun dessert Món tráng miệng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English (compound)
side dish

Nguồn gốc 'side dish'

Từ 'side dish' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Side' (bên cạnh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sīde'. 'Dish' (món ăn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'disc', vốn được mượn từ tiếng Latin 'discus' (đĩa, mâm). Ghép lại, 'side dish' có nghĩa đen là 'món ăn bên cạnh', tức là món ăn phụ được phục vụ cùng món chính.

Usage Note

Side dish là món ăn phụ, thường có kích thước nhỏ hơn và được dùng kèm với món chính để làm tăng thêm hương vị hoặc sự đa dạng cho bữa ăn. Nó có thể là rau, củ, salad, cơm, khoai tây nghiền, hoặc bất kỳ món ăn nào khác không phải là món chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + side dish
  • healthy healthy side dish
    (món ăn phụ lành mạnh)
  • popular popular side dish
    (món ăn phụ phổ biến)
  • traditional traditional side dish
    (món ăn phụ truyền thống)
Verb + side dish
  • order order a side dish
    (gọi một món ăn phụ)
  • serve serve a side dish
    (phục vụ một món ăn phụ)
  • prepare prepare a side dish
    (chuẩn bị một món ăn phụ)
Noun + side dish (as modifier)
  • vegetable vegetable side dish
    (món ăn phụ là rau củ)
  • rice rice side dish
    (món ăn phụ là cơm)

Idioms

  • just a side dish

    chỉ là món phụ, thứ yếu; không phải là chính

    "Her role in the project was important, but always just a side dish to his main responsibilities."

    (Vai trò của cô ấy trong dự án rất quan trọng, nhưng luôn chỉ là thứ yếu so với các trách nhiệm chính của anh ấy.)

  • serve (something) as a side dish

    phục vụ (cái gì) như một món phụ; đi kèm với, bổ trợ cho

    "The gossip was served as a side dish to the serious political discussions."

    (Những lời đồn đại được đưa ra như một món phụ đi kèm với các cuộc thảo luận chính trị nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side dish

danh từ
Lật mặt

Một món ăn được phục vụ thêm vào món chính của bữa ăn.

"I ordered a steak with a side dish of mashed potatoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the restaurant serves a delicious side dish is a major draw for customers.
Việc nhà hàng phục vụ một món ăn phụ ngon là một yếu tố thu hút lớn đối với khách hàng.
Phủ định
Whether he ordered the side dish is not confirmed.
Việc liệu anh ấy có gọi món ăn kèm hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
What kind of side dish she chose to accompany her steak is unclear.
Loại món ăn kèm nào cô ấy chọn ăn kèm với bít tết của mình vẫn chưa rõ.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prepared a delicious side dish for dinner.
Cô ấy đã chuẩn bị một món ăn phụ ngon cho bữa tối.
Phủ định
They did not order a side dish with their main course.
Họ đã không gọi món ăn kèm với món chính của họ.
Nghi vấn
Did he bring a side dish to the potluck?
Anh ấy có mang món ăn kèm đến bữa tiệc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always orders a side dish with her main course.
Cô ấy luôn gọi một món ăn kèm với món chính của mình.
Phủ định
He does not usually eat a side dish when he has pizza.
Anh ấy thường không ăn món ăn kèm khi ăn pizza.
Nghi vấn
Do they serve a side dish with the burger?
Họ có phục vụ món ăn kèm với bánh burger không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side dish".

Tự chọn món phụ: Nét văn hóa phương Tây

Trong nhiều nhà hàng phương Tây, thực khách thường có quyền tự chọn một hoặc nhiều món phụ (side dish) đi kèm với món chính. Điều này cho phép mỗi người tùy chỉnh bữa ăn theo sở thích cá nhân, ví dụ chọn khoai tây chiên, salad, hoặc rau củ hấp thay vì món được định sẵn.

Tầm quan trọng của món phụ trong Lễ Tạ Ơn

Tại các bữa tiệc lớn ở phương Tây, đặc biệt là Lễ Tạ Ơn, món phụ (side dish) đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đôi khi còn được mong đợi hơn cả món chính. Các món như stuffing (nhồi), mashed potatoes (khoai tây nghiền), green bean casserole (đậu que đút lò) là những phần không thể thiếu, tạo nên sự phong phú cho bữa ăn.