side dish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một món ăn được phục vụ thêm vào món chính của bữa ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a steak with a side dish of mashed potatoes."
"Tôi đã gọi một món bít tết với món ăn kèm là khoai tây nghiền."
-
"The restaurant is famous for its grilled meats and delicious side dishes."
"Nhà hàng nổi tiếng với các món thịt nướng và các món ăn kèm ngon miệng."
-
"We had chicken for the main course and salad as a side dish."
"Chúng tôi đã ăn gà cho món chính và salad làm món ăn kèm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Side dish là món ăn phụ, thường có kích thước nhỏ hơn và được dùng kèm với món chính để làm tăng thêm hương vị hoặc sự đa dạng cho bữa ăn. Nó có thể là rau, củ, salad, cơm, khoai tây nghiền, hoặc bất kỳ món ăn nào khác không phải là món chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy side dish (món ăn phụ lành mạnh)
-
popular popular side dish (món ăn phụ phổ biến)
-
traditional traditional side dish (món ăn phụ truyền thống)
-
order order a side dish (gọi một món ăn phụ)
-
serve serve a side dish (phục vụ một món ăn phụ)
-
prepare prepare a side dish (chuẩn bị một món ăn phụ)
-
vegetable vegetable side dish (món ăn phụ là rau củ)
-
rice rice side dish (món ăn phụ là cơm)
Idioms
-
just a side dish
chỉ là món phụ, thứ yếu; không phải là chính
"Her role in the project was important, but always just a side dish to his main responsibilities."
(Vai trò của cô ấy trong dự án rất quan trọng, nhưng luôn chỉ là thứ yếu so với các trách nhiệm chính của anh ấy.)
-
serve (something) as a side dish
phục vụ (cái gì) như một món phụ; đi kèm với, bổ trợ cho
"The gossip was served as a side dish to the serious political discussions."
(Những lời đồn đại được đưa ra như một món phụ đi kèm với các cuộc thảo luận chính trị nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
side dish
danh từMột món ăn được phục vụ thêm vào món chính của bữa ăn.
"I ordered a steak with a side dish of mashed potatoes."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the restaurant serves a delicious side dish is a major draw for customers. |
Việc nhà hàng phục vụ một món ăn phụ ngon là một yếu tố thu hút lớn đối với khách hàng. |
| Phủ định | Whether he ordered the side dish is not confirmed. |
Việc liệu anh ấy có gọi món ăn kèm hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | What kind of side dish she chose to accompany her steak is unclear. |
Loại món ăn kèm nào cô ấy chọn ăn kèm với bít tết của mình vẫn chưa rõ. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prepared a delicious side dish for dinner. |
Cô ấy đã chuẩn bị một món ăn phụ ngon cho bữa tối. |
| Phủ định | They did not order a side dish with their main course. |
Họ đã không gọi món ăn kèm với món chính của họ. |
| Nghi vấn | Did he bring a side dish to the potluck? |
Anh ấy có mang món ăn kèm đến bữa tiệc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always orders a side dish with her main course. |
Cô ấy luôn gọi một món ăn kèm với món chính của mình. |
| Phủ định | He does not usually eat a side dish when he has pizza. |
Anh ấy thường không ăn món ăn kèm khi ăn pizza. |
| Nghi vấn | Do they serve a side dish with the burger? |
Họ có phục vụ món ăn kèm với bánh burger không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side dish".
