side issues
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Issues that are related to the main topic but are not the most important or central aspects.
Vietnamese Meaning
Những vấn đề liên quan đến chủ đề chính nhưng không phải là những khía cạnh quan trọng nhất hoặc trung tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's not get bogged down in side issues and focus on the main problem."
"Đừng sa lầy vào những vấn đề phụ và hãy tập trung vào vấn đề chính."
-
"The committee decided to postpone discussion of the side issues until the main proposal was resolved."
"Ủy ban quyết định hoãn thảo luận về các vấn đề phụ cho đến khi đề xuất chính được giải quyết."
-
"We need to address these side issues before they become major problems."
"Chúng ta cần giải quyết những vấn đề phụ này trước khi chúng trở thành những vấn đề lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể so với vấn đề chính đang được thảo luận. Nó ngụ ý rằng những vấn đề này có thể làm phân tán sự chú ý hoặc làm chậm trễ tiến độ giải quyết vấn đề chính. Khác với 'main issues' (vấn đề chính) vốn là trọng tâm của cuộc thảo luận.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'side issues of the negotiation'). 'to' thường được dùng để chỉ sự liên quan hoặc bổ sung (ví dụ: 'side issues to consider').
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor side issues (các vấn đề phụ nhỏ nhặt)
-
trivial trivial side issues (các vấn đề phụ tầm thường)
-
peripheral peripheral side issues (các vấn đề phụ không trọng tâm)
-
raise raise side issues (nêu lên các vấn đề phụ)
-
get bogged down in get bogged down in side issues (sa lầy vào các vấn đề phụ)
-
get distracted by get distracted by side issues (bị phân tâm bởi các vấn đề phụ)
-
dismiss dismiss side issues (gạt bỏ, bác bỏ các vấn đề phụ)
Idioms
-
get bogged down in side issues
Sa lầy vào các vấn đề phụ, bị mắc kẹt bởi những chi tiết không quan trọng
"We must avoid getting bogged down in side issues and focus on the main objective."
(Chúng ta phải tránh sa lầy vào các vấn đề phụ và tập trung vào mục tiêu chính.)
-
treat something as a side issue
Coi cái gì đó là một vấn đề thứ yếu, không quan trọng
"The chairman decided to treat the budget debate as a side issue for now."
(Chủ tịch quyết định tạm thời coi cuộc tranh luận về ngân sách là một vấn đề phụ.)
-
not let side issues distract from the main point
Đừng để các vấn đề phụ làm xao nhãng khỏi trọng tâm
"It's important not to let side issues distract from the main point of the discussion."
(Điều quan trọng là không để các vấn đề phụ làm xao nhãng khỏi trọng tâm của cuộc thảo luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
side issues
nounNhững vấn đề liên quan đến chủ đề chính nhưng không phải là những khía cạnh quan trọng nhất hoặc trung tâm.
"Let's not get bogged down in side issues and focus on the main problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side issues".
