(Top Banner Ad)
side issues
B2
noun B2 Chung

side issues

UK: /saɪd ˈɪʃuːz/ • US: /saɪd ˈɪʃuz/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề phụ vấn đề thứ yếu chuyện bên lề những vấn đề không quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Issues that are related to the main topic but are not the most important or central aspects.

Vietnamese Meaning

Những vấn đề liên quan đến chủ đề chính nhưng không phải là những khía cạnh quan trọng nhất hoặc trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's not get bogged down in side issues and focus on the main problem."

    "Đừng sa lầy vào những vấn đề phụ và hãy tập trung vào vấn đề chính."

  • "The committee decided to postpone discussion of the side issues until the main proposal was resolved."

    "Ủy ban quyết định hoãn thảo luận về các vấn đề phụ cho đến khi đề xuất chính được giải quyết."

  • "We need to address these side issues before they become major problems."

    "Chúng ta cần giải quyết những vấn đề phụ này trước khi chúng trở thành những vấn đề lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side Phía, mặt, khía cạnh; phe phái
Adjective sideways Nghiêng sang một bên, từ một bên
Noun issue Vấn đề, sự phát hành, số báo/tạp chí
Verb issue Phát hành, đưa ra; chảy ra, bùng phát
Noun reissue Sự tái bản, số tái bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

tangential topics (các chủ đề tiếp tuyến)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂i-
Proto-Germanic
*sīdan
Old English
sīde
English
side
Latin
exire
Old French
issue
Middle English
issue
English (compound)
side issue

Nguồn gốc 'side' và 'issue'

Từ 'side' (bên lề, phụ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sīde', ban đầu dùng để chỉ một phần cơ thể hoặc một khu vực. Về sau, nó phát triển nghĩa để chỉ 'phía', 'khía cạnh' hoặc 'thứ yếu'. Từ 'issue' (vấn đề) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exire' (đi ra, phát sinh), qua tiếng Pháp cổ 'issue' (lối ra, kết quả). Khi ghép lại thành 'side issue' vào giữa thế kỷ 19, cụm từ này dùng để chỉ một vấn đề nhỏ, không quan trọng bằng vấn đề chính, dễ gây xao nhãng khỏi trọng tâm ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể so với vấn đề chính đang được thảo luận. Nó ngụ ý rằng những vấn đề này có thể làm phân tán sự chú ý hoặc làm chậm trễ tiến độ giải quyết vấn đề chính. Khác với 'main issues' (vấn đề chính) vốn là trọng tâm của cuộc thảo luận.

Prepositions

of to

'of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'side issues of the negotiation'). 'to' thường được dùng để chỉ sự liên quan hoặc bổ sung (ví dụ: 'side issues to consider').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + side issues
  • minor minor side issues
    (các vấn đề phụ nhỏ nhặt)
  • trivial trivial side issues
    (các vấn đề phụ tầm thường)
  • peripheral peripheral side issues
    (các vấn đề phụ không trọng tâm)
Verb + side issues
  • raise raise side issues
    (nêu lên các vấn đề phụ)
  • get bogged down in get bogged down in side issues
    (sa lầy vào các vấn đề phụ)
  • get distracted by get distracted by side issues
    (bị phân tâm bởi các vấn đề phụ)
  • dismiss dismiss side issues
    (gạt bỏ, bác bỏ các vấn đề phụ)

Idioms

  • get bogged down in side issues

    Sa lầy vào các vấn đề phụ, bị mắc kẹt bởi những chi tiết không quan trọng

    "We must avoid getting bogged down in side issues and focus on the main objective."

    (Chúng ta phải tránh sa lầy vào các vấn đề phụ và tập trung vào mục tiêu chính.)

  • treat something as a side issue

    Coi cái gì đó là một vấn đề thứ yếu, không quan trọng

    "The chairman decided to treat the budget debate as a side issue for now."

    (Chủ tịch quyết định tạm thời coi cuộc tranh luận về ngân sách là một vấn đề phụ.)

  • not let side issues distract from the main point

    Đừng để các vấn đề phụ làm xao nhãng khỏi trọng tâm

    "It's important not to let side issues distract from the main point of the discussion."

    (Điều quan trọng là không để các vấn đề phụ làm xao nhãng khỏi trọng tâm của cuộc thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side issues

noun
Lật mặt

Những vấn đề liên quan đến chủ đề chính nhưng không phải là những khía cạnh quan trọng nhất hoặc trung tâm.

"Let's not get bogged down in side issues and focus on the main problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side issues".

Tập trung vào điều chính yếu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc nhận diện và bỏ qua các 'side issues' (vấn đề phụ) để tập trung vào vấn đề cốt lõi (main issue) là một kỹ năng quan trọng. Điều này giúp đảm bảo các cuộc thảo luận, cuộc họp và các dự án được tiến hành hiệu quả, ra quyết định nhanh chóng và tránh lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết.

Phân biệt 'Side Issue' và 'Red Herring'

Mặc dù 'side issue' chỉ đơn giản là một vấn đề nhỏ hơn, ít quan trọng hơn, nhưng nó đôi khi có thể bị nhầm lẫn với 'red herring' (thông tin đánh lạc hướng). 'Red herring' là một thủ thuật cố ý đưa ra thông tin hoặc vấn đề để đánh lạc hướng khỏi trọng tâm thực sự, trong khi 'side issue' thường xuất hiện một cách tự nhiên trong quá trình thảo luận. Tuy nhiên, cả hai đều có thể gây cản trở sự tập trung và làm chậm quá trình đạt được mục tiêu.