subsidiary matters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
less important than something else; connected with something but not a main part of it
Vietnamese Meaning
ít quan trọng hơn thứ gì đó khác; liên quan đến một cái gì đó nhưng không phải là phần chính của nó; phụ, thứ yếu, không quan trọng bằng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The subsidiary matters should not distract us from the main goal."
"Những vấn đề thứ yếu không nên làm chúng ta xao nhãng khỏi mục tiêu chính."
-
"We need to deal with the main issues first and leave the subsidiary matters for later."
"Chúng ta cần giải quyết các vấn đề chính trước và để lại những vấn đề thứ yếu cho sau."
-
"The report focuses on the key findings, without going into subsidiary matters."
"Báo cáo tập trung vào những phát hiện chính, không đi sâu vào các vấn đề thứ yếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | subsidiary | thứ yếu, phụ thuộc, phụ trợ |
| Noun | subsidiary | công ty con, chi nhánh |
| Verb | subsidize | trợ cấp, tài trợ |
| Noun | subsidy | tiền trợ cấp, sự trợ giá |
| Verb | matter | quan trọng, có ý nghĩa |
| Noun | matter | vấn đề, vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'subsidiary' khi kết hợp với 'matters' mang ý nghĩa những vấn đề, khía cạnh, chi tiết không phải là trọng tâm chính, mà chỉ là phần phụ trợ hoặc liên quan. Cần phân biệt với 'secondary' đôi khi có thể hoán đổi nhưng 'subsidiary' nhấn mạnh tính lệ thuộc, phụ thuộc nhiều hơn.
Trong cụm từ 'subsidiary matters', 'matter' là một danh từ đếm được, biểu thị một vấn đề, một sự kiện, một tình huống cần được xem xét hoặc giải quyết.
Prepositions
'Subsidiary to' nhấn mạnh sự phụ thuộc, lệ thuộc vào cái gì đó quan trọng hơn. 'Subsidiary of' dùng để chỉ một công ty con của một công ty mẹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
address address subsidiary matters (giải quyết các vấn đề phụ trợ)
-
deal with deal with subsidiary matters (xử lý các vấn đề phụ trợ)
-
discuss discuss subsidiary matters (thảo luận các vấn đề phụ trợ)
-
postpone postpone subsidiary matters (hoãn các vấn đề phụ trợ)
-
consider consider subsidiary matters (xem xét các vấn đề phụ trợ)
-
minor minor subsidiary matters (các vấn đề phụ trợ nhỏ)
-
technical technical subsidiary matters (các vấn đề phụ trợ kỹ thuật)
-
administrative administrative subsidiary matters (các vấn đề phụ trợ hành chính)
-
financial financial subsidiary matters (các vấn đề phụ trợ tài chính)
Idioms
-
relegate subsidiary matters to a later stage
gác lại/chuyển các vấn đề phụ trợ sang giai đoạn sau
"The committee decided to relegate subsidiary matters to a later stage, focusing on the core proposal first."
(Ủy ban quyết định gác lại các vấn đề phụ trợ sang giai đoạn sau, tập trung vào đề xuất chính trước.)
-
focus on the main issues, leaving subsidiary matters aside
tập trung vào các vấn đề chính, gác lại các vấn đề phụ
"In times of crisis, it's crucial to focus on the main issues, leaving subsidiary matters aside for later discussion."
(Trong thời điểm khủng hoảng, điều quan trọng là phải tập trung vào các vấn đề chính, gác lại các vấn đề phụ để thảo luận sau.)
-
only address subsidiary matters after the main points are resolved
chỉ giải quyết các vấn đề phụ sau khi các điểm chính đã được xử lý
"We can only address subsidiary matters after the main points of the contract are fully resolved."
(Chúng ta chỉ có thể giải quyết các vấn đề phụ sau khi các điểm chính của hợp đồng đã được xử lý hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subsidiary matters
tính từít quan trọng hơn thứ gì đó khác; liên quan đến một cái gì đó nhưng không phải là phần chính của nó; phụ, thứ yếu, không quan trọng bằng
"The subsidiary matters should not distract us from the main goal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsidiary matters".
