(Top Banner Ad)
subsidiary matters
C1
tính từ C1 Tổng quát, Kinh doanh, Luật

subsidiary matters

UK: /səbˈsɪd.i.ər.i/ • US: /səbˈsɪd.i.er.i/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề thứ yếu vấn đề phụ những chuyện không quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

less important than something else; connected with something but not a main part of it

Vietnamese Meaning

ít quan trọng hơn thứ gì đó khác; liên quan đến một cái gì đó nhưng không phải là phần chính của nó; phụ, thứ yếu, không quan trọng bằng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subsidiary matters should not distract us from the main goal."

    "Những vấn đề thứ yếu không nên làm chúng ta xao nhãng khỏi mục tiêu chính."

  • "We need to deal with the main issues first and leave the subsidiary matters for later."

    "Chúng ta cần giải quyết các vấn đề chính trước và để lại những vấn đề thứ yếu cho sau."

  • "The report focuses on the key findings, without going into subsidiary matters."

    "Báo cáo tập trung vào những phát hiện chính, không đi sâu vào các vấn đề thứ yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subsidiary thứ yếu, phụ thuộc, phụ trợ
Noun subsidiary công ty con, chi nhánh
Verb subsidize trợ cấp, tài trợ
Noun subsidy tiền trợ cấp, sự trợ giá
Verb matter quan trọng, có ý nghĩa
Noun matter vấn đề, vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subsidere
Latin
subsidium
Latin
subsidiarius
English
subsidiary
Latin
materia
Old French
matiere
English
matters

Nguồn gốc 'Subsidiary'

Từ 'subsidiary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsidiarius', nghĩa là 'phục vụ để hỗ trợ' hoặc 'dự phòng'. Nó xuất phát từ 'subsidium' (sự giúp đỡ, sự hỗ trợ), mà ban đầu lại đến từ động từ 'subsidere' (ngồi xuống, định cư, hoặc ở lại để hỗ trợ). Điều này thể hiện rõ ý nghĩa 'thứ yếu' hoặc 'phụ trợ' của từ.

Nguồn gốc 'Matters'

Từ 'matters' (các vấn đề, các chủ đề) bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'vật liệu, chất liệu' hoặc 'gỗ'. Qua tiếng Pháp cổ 'matiere', nó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'chủ đề thảo luận' hoặc 'tình huống, vấn đề cần giải quyết'.

Usage Note

Từ 'subsidiary' khi kết hợp với 'matters' mang ý nghĩa những vấn đề, khía cạnh, chi tiết không phải là trọng tâm chính, mà chỉ là phần phụ trợ hoặc liên quan. Cần phân biệt với 'secondary' đôi khi có thể hoán đổi nhưng 'subsidiary' nhấn mạnh tính lệ thuộc, phụ thuộc nhiều hơn.
Trong cụm từ 'subsidiary matters', 'matter' là một danh từ đếm được, biểu thị một vấn đề, một sự kiện, một tình huống cần được xem xét hoặc giải quyết.

Prepositions

to of

'Subsidiary to' nhấn mạnh sự phụ thuộc, lệ thuộc vào cái gì đó quan trọng hơn. 'Subsidiary of' dùng để chỉ một công ty con của một công ty mẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subsidiary matters
  • address address subsidiary matters
    (giải quyết các vấn đề phụ trợ)
  • deal with deal with subsidiary matters
    (xử lý các vấn đề phụ trợ)
  • discuss discuss subsidiary matters
    (thảo luận các vấn đề phụ trợ)
  • postpone postpone subsidiary matters
    (hoãn các vấn đề phụ trợ)
  • consider consider subsidiary matters
    (xem xét các vấn đề phụ trợ)
Adjective + subsidiary matters
  • minor minor subsidiary matters
    (các vấn đề phụ trợ nhỏ)
  • technical technical subsidiary matters
    (các vấn đề phụ trợ kỹ thuật)
  • administrative administrative subsidiary matters
    (các vấn đề phụ trợ hành chính)
  • financial financial subsidiary matters
    (các vấn đề phụ trợ tài chính)

Idioms

  • relegate subsidiary matters to a later stage

    gác lại/chuyển các vấn đề phụ trợ sang giai đoạn sau

    "The committee decided to relegate subsidiary matters to a later stage, focusing on the core proposal first."

    (Ủy ban quyết định gác lại các vấn đề phụ trợ sang giai đoạn sau, tập trung vào đề xuất chính trước.)

  • focus on the main issues, leaving subsidiary matters aside

    tập trung vào các vấn đề chính, gác lại các vấn đề phụ

    "In times of crisis, it's crucial to focus on the main issues, leaving subsidiary matters aside for later discussion."

    (Trong thời điểm khủng hoảng, điều quan trọng là phải tập trung vào các vấn đề chính, gác lại các vấn đề phụ để thảo luận sau.)

  • only address subsidiary matters after the main points are resolved

    chỉ giải quyết các vấn đề phụ sau khi các điểm chính đã được xử lý

    "We can only address subsidiary matters after the main points of the contract are fully resolved."

    (Chúng ta chỉ có thể giải quyết các vấn đề phụ sau khi các điểm chính của hợp đồng đã được xử lý hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsidiary matters

tính từ
Lật mặt

ít quan trọng hơn thứ gì đó khác; liên quan đến một cái gì đó nhưng không phải là phần chính của nó; phụ, thứ yếu, không quan trọng bằng

"The subsidiary matters should not distract us from the main goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsidiary matters".

Văn hóa ưu tiên trong công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và quản lý dự án, việc phân biệt rõ ràng giữa 'vấn đề chính' (main matters) và 'vấn đề phụ trợ' (subsidiary matters) là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất, đảm bảo các nguồn lực được phân bổ hợp lý cho những mục tiêu quan trọng nhất, và tránh lãng phí thời gian vào những chi tiết nhỏ khi bức tranh lớn chưa hoàn thiện.

Cấu trúc tổ chức và pháp lý

Khái niệm 'subsidiary' (công ty con/chi nhánh) là một phần cốt lõi trong cấu trúc doanh nghiệp và pháp lý phương Tây. 'Subsidiary matters' thường đề cập đến các vấn đề liên quan đến hoạt động, quản lý hoặc pháp lý của một công ty con hoặc một bộ phận hỗ trợ trong một tổ chức lớn hơn. Việc hiểu rõ vai trò và giới hạn của các vấn đề phụ trợ này là cần thiết để điều hành một tập đoàn hoặc tổ chức phức tạp.