primary concerns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important worries or issues that need to be dealt with first.
Vietnamese Meaning
Những mối lo ngại hoặc vấn đề quan trọng nhất cần được giải quyết trước tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our primary concerns are the safety and well-being of our employees."
"Những mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi là sự an toàn và phúc lợi của nhân viên."
-
"The government's primary concerns are reducing unemployment and stimulating economic growth."
"Những mối quan tâm hàng đầu của chính phủ là giảm tỷ lệ thất nghiệp và kích thích tăng trưởng kinh tế."
-
"For many parents, their children's education is one of their primary concerns."
"Đối với nhiều bậc cha mẹ, việc học hành của con cái là một trong những mối quan tâm hàng đầu của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prime | thời kỳ đỉnh cao, điều cốt yếu |
| Noun | primary | điều cơ bản, vòng bầu cử sơ bộ |
| Noun | concern | mối quan tâm, sự lo ngại |
| Adjective | primary | chính, chủ yếu, sơ cấp |
| Adjective | prime | tốt nhất, quan trọng nhất, nguyên thủy |
| Adjective | concerned | lo lắng, quan tâm |
| Adverb | primarily | chủ yếu, trước hết |
| Verb | concern | liên quan đến, làm cho lo lắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ưu tiên của các vấn đề được đề cập. 'Primary' ở đây có nghĩa là 'quan trọng nhất', 'hàng đầu'. Nó thường được dùng trong các bối cảnh cần xác định rõ những điều cần chú ý nhất, ví dụ như trong chính sách, quản lý dự án, hoặc đánh giá rủi ro. Khác với 'general concerns' (những lo ngại chung chung), 'primary concerns' đòi hỏi hành động khẩn cấp và có chủ đích.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng gây ra lo ngại (ví dụ: 'Primary concerns of the company'). 'for' thường được dùng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng bị ảnh hưởng bởi lo ngại (ví dụ: 'Primary concerns for the environment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main primary concerns (những mối quan tâm chính yếu)
-
major major primary concerns (những mối quan tâm lớn, chủ yếu)
-
immediate immediate primary concerns (những mối quan tâm cấp bách trước mắt)
-
key key primary concerns (những mối quan tâm cốt lõi)
-
shared shared primary concerns (những mối quan tâm chung)
-
address address primary concerns (giải quyết các mối quan tâm chính)
-
raise raise primary concerns (nêu lên các mối quan tâm chính)
-
prioritize prioritize primary concerns (ưu tiên các mối quan tâm chính)
-
consider consider primary concerns (xem xét các mối quan tâm chính)
-
identify identify primary concerns (xác định các mối quan tâm chính)
-
meet meet primary concerns (đáp ứng các mối quan tâm chính)
Idioms
-
address one's primary concerns
giải quyết những mối quan tâm chính của ai đó
"The government promised to address the citizens' primary concerns regarding public safety."
(Chính phủ đã hứa sẽ giải quyết những mối quan tâm chính của người dân về an toàn công cộng.)
-
put primary concerns first
đặt các mối quan tâm chính lên hàng đầu
"In any crisis, our duty is to put primary concerns first, especially the safety of the people."
(Trong bất kỳ cuộc khủng hoảng nào, nhiệm vụ của chúng ta là đặt các mối quan tâm chính lên hàng đầu, đặc biệt là sự an toàn của người dân.)
-
be driven by primary concerns
được thúc đẩy bởi những mối quan tâm chính
"His decisions were often driven by primary concerns for his family's well-being."
(Những quyết định của anh ấy thường được thúc đẩy bởi những mối quan tâm chính cho hạnh phúc gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary concerns
Noun PhraseNhững mối lo ngại hoặc vấn đề quan trọng nhất cần được giải quyết trước tiên.
"Our primary concerns are the safety and well-being of our employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary concerns".
