sieving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'sieve': Passing something through a sieve to separate smaller particles from larger ones.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ 'sieve': Lọc, rây một cái gì đó qua rây để tách các hạt nhỏ hơn khỏi các hạt lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was sieving flour to remove any lumps."
"Cô ấy đang rây bột để loại bỏ những cục vón."
-
"The archaeologists are sieving the soil to find small artifacts."
"Các nhà khảo cổ học đang rây đất để tìm các hiện vật nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sieving ám chỉ hành động sàng lọc, rây vật liệu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc loại bỏ tạp chất hoặc phân loại các hạt theo kích thước. So với 'filtering' (lọc), 'sieving' thường đề cập đến việc sử dụng một rây vật lý với các lỗ có kích thước xác định.
Prepositions
'Sieving through' được sử dụng để chỉ vật liệu được sàng lọc thông qua rây. Ví dụ: 'Sieving sand through a mesh screen'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform sieving (thực hiện việc rây/sàng)
-
require require sieving (đòi hỏi phải rây/sàng)
-
involve involve sieving (bao gồm việc rây/sàng)
-
careful careful sieving (việc rây/sàng cẩn thận)
-
fine fine sieving (việc rây/sàng mịn)
-
manual manual sieving (việc rây/sàng thủ công)
-
mechanical mechanical sieving (việc rây/sàng bằng máy)
-
sand sand sieving (việc rây cát)
-
flour flour sieving (việc rây bột)
-
particle particle sieving (việc rây hạt)
-
data data sieving (việc sàng lọc dữ liệu)
Idioms
-
sieving through information/data/evidence
sàng lọc kỹ lưỡng thông tin/dữ liệu/bằng chứng (để tìm ra phần quan trọng hoặc loại bỏ cái không liên quan)
"The investigators spent days sieving through all the witness statements."
(Các điều tra viên đã mất nhiều ngày để sàng lọc kỹ lưỡng tất cả các lời khai của nhân chứng.)
-
sieving out impurities/unwanted elements
loại bỏ tạp chất/phần tử không mong muốn (bằng cách rây/sàng hoặc tách ra)
"Modern water purification systems are highly efficient at sieving out even microscopic pollutants."
(Các hệ thống lọc nước hiện đại rất hiệu quả trong việc loại bỏ cả những chất ô nhiễm siêu nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sieving
Verb (gerund)Dạng V-ing của động từ 'sieve': Lọc, rây một cái gì đó qua rây để tách các hạt nhỏ hơn khỏi các hạt lớn hơn.
"She was sieving flour to remove any lumps."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker uses a sieve to remove lumps from the flour. |
Người thợ làm bánh sử dụng một cái rây để loại bỏ các cục vón từ bột. |
| Phủ định | The miners didn't sieve the soil, so they missed the small gold nuggets. |
Những người thợ mỏ đã không sàng đất, vì vậy họ đã bỏ lỡ những cục vàng nhỏ. |
| Nghi vấn | What will you sieve to get the fine particles? |
Bạn sẽ sàng cái gì để có được những hạt mịn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sieving".
