(Top Banner Ad)
sieving
B2
Verb (gerund) B2 Công nghiệp, Nông nghiệp, Khoa học

sieving

UK: /ˈsɪvɪŋ/ • US: /ˈsɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sàng lọc rây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'sieve': Passing something through a sieve to separate smaller particles from larger ones.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'sieve': Lọc, rây một cái gì đó qua rây để tách các hạt nhỏ hơn khỏi các hạt lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was sieving flour to remove any lumps."

    "Cô ấy đang rây bột để loại bỏ những cục vón."

  • "The archaeologists are sieving the soil to find small artifacts."

    "Các nhà khảo cổ học đang rây đất để tìm các hiện vật nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sieve cái rây, cái sàng (dụng cụ)
Verb sieve rây, sàng, lọc (hành động)
Adjective / Past Participle sieved đã được rây/sàng
Noun sifter dụng cụ rây/sàng; người rây/sàng
Noun (gerund) sifting sự rây, sự sàng, việc lọc
Adjective unsifted chưa được rây/sàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Nông nghiệp, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sibaz (noun), *sibaną (verb)
Old English
sife (noun), sifian (verb)
Middle English
sive (noun), siven (verb)
Modern English
sieve (noun, verb), sieving (gerund/participle)

Nguồn gốc của từ 'sieve'

Từ 'sieve' trong tiếng Anh hiện đại, cả ở dạng danh từ (cái rây/sàng) và động từ (rây/sàng), có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ German cổ. Nó được tìm thấy trong tiếng Anh cổ là 'sife' (danh từ) và 'sifian' (động từ), mang ý nghĩa tương tự như ngày nay. Gốc từ này có thể được truy ngược về tiếng Proto-Germanic (*sibaz), chỉ một công cụ dùng để lọc hoặc một hành động lọc. Từ 'sieving' là dạng danh động từ (gerund) hoặc phân từ hiện tại (present participle) của 'to sieve', thể hiện hành động rây/sàng đang diễn ra hoặc như một quá trình.

Usage Note

Sieving ám chỉ hành động sàng lọc, rây vật liệu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc loại bỏ tạp chất hoặc phân loại các hạt theo kích thước. So với 'filtering' (lọc), 'sieving' thường đề cập đến việc sử dụng một rây vật lý với các lỗ có kích thước xác định.

Prepositions

through

'Sieving through' được sử dụng để chỉ vật liệu được sàng lọc thông qua rây. Ví dụ: 'Sieving sand through a mesh screen'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sieving (hành động/quá trình)
  • perform perform sieving
    (thực hiện việc rây/sàng)
  • require require sieving
    (đòi hỏi phải rây/sàng)
  • involve involve sieving
    (bao gồm việc rây/sàng)
Adjective + sieving (loại/cách thức)
  • careful careful sieving
    (việc rây/sàng cẩn thận)
  • fine fine sieving
    (việc rây/sàng mịn)
  • manual manual sieving
    (việc rây/sàng thủ công)
  • mechanical mechanical sieving
    (việc rây/sàng bằng máy)
Noun + sieving (đối tượng/ngữ cảnh)
  • sand sand sieving
    (việc rây cát)
  • flour flour sieving
    (việc rây bột)
  • particle particle sieving
    (việc rây hạt)
  • data data sieving
    (việc sàng lọc dữ liệu)

Idioms

  • sieving through information/data/evidence

    sàng lọc kỹ lưỡng thông tin/dữ liệu/bằng chứng (để tìm ra phần quan trọng hoặc loại bỏ cái không liên quan)

    "The investigators spent days sieving through all the witness statements."

    (Các điều tra viên đã mất nhiều ngày để sàng lọc kỹ lưỡng tất cả các lời khai của nhân chứng.)

  • sieving out impurities/unwanted elements

    loại bỏ tạp chất/phần tử không mong muốn (bằng cách rây/sàng hoặc tách ra)

    "Modern water purification systems are highly efficient at sieving out even microscopic pollutants."

    (Các hệ thống lọc nước hiện đại rất hiệu quả trong việc loại bỏ cả những chất ô nhiễm siêu nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sieving

Verb (gerund)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'sieve': Lọc, rây một cái gì đó qua rây để tách các hạt nhỏ hơn khỏi các hạt lớn hơn.

"She was sieving flour to remove any lumps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker uses a sieve to remove lumps from the flour.
Người thợ làm bánh sử dụng một cái rây để loại bỏ các cục vón từ bột.
Phủ định
The miners didn't sieve the soil, so they missed the small gold nuggets.
Những người thợ mỏ đã không sàng đất, vì vậy họ đã bỏ lỡ những cục vàng nhỏ.
Nghi vấn
What will you sieve to get the fine particles?
Bạn sẽ sàng cái gì để có được những hạt mịn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sieving".

Công dụng thực tế của việc rây/sàng

Việc rây (sieving) là một kỹ thuật cổ xưa và vẫn rất phổ biến, được dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong nấu ăn và làm bánh, người ta rây bột để loại bỏ vón cục và làm cho bột mịn hơn, giúp thành phẩm mềm và xốp. Trong xây dựng, rây cát hoặc sỏi để loại bỏ tạp chất và phân loại kích thước hạt. Trong khảo cổ học, việc rây đất giúp các nhà khoa học tìm thấy các hiện vật nhỏ hoặc xương vụn bị lẫn trong đất.

Ứng dụng ẩn dụ: Sàng lọc thông tin và phân tích

Ngoài ý nghĩa đen chỉ hành động dùng rây/sàng, 'sieving' còn được dùng với nghĩa ẩn dụ là 'sàng lọc' hoặc 'kiểm tra kỹ lưỡng'. Cụm từ 'sieving through data' hoặc 'sieving through information' rất phổ biến trong giới học thuật, nghiên cứu và kinh doanh. Nó ám chỉ quá trình phân tích, xem xét cẩn thận một lượng lớn thông tin để tìm ra những gì quan trọng, có giá trị, hoặc loại bỏ những phần không liên quan, tương tự như cách chúng ta rây để loại bỏ những thứ không cần thiết và giữ lại phần tinh túy.