(Top Banner Ad)
signal processing filter
C1
Noun C1 Kỹ thuật điện, Xử lý tín hiệu

signal processing filter

UK: /ˈsɪɡnəl ˈprəʊsesɪŋ ˈfɪltər/ • US: /ˈsɪɡnəl ˈprɑːsesɪŋ ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc xử lý tín hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or algorithm that modifies a signal in some way, typically to remove unwanted components or enhance desired ones.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc thuật toán dùng để thay đổi tín hiệu theo một cách nào đó, thường là để loại bỏ các thành phần không mong muốn hoặc tăng cường các thành phần mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The signal processing filter removed the high-frequency noise from the audio recording."

    "Bộ lọc xử lý tín hiệu đã loại bỏ tiếng ồn tần số cao khỏi bản ghi âm."

  • "Engineers use signal processing filters to improve the quality of medical images."

    "Các kỹ sư sử dụng bộ lọc xử lý tín hiệu để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế."

  • "This advanced signal processing filter can effectively reduce background noise in speech recognition systems."

    "Bộ lọc xử lý tín hiệu tiên tiến này có thể giảm hiệu quả tiếng ồn xung quanh trong các hệ thống nhận dạng giọng nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signal Tín hiệu; dấu hiệu
Verb signal Ra hiệu; báo hiệu
Noun signaler Người hoặc thiết bị phát tín hiệu
Noun processing Sự xử lý; quá trình xử lý
Verb process Xử lý; chế biến
Noun processor Bộ xử lý
Noun filter Bộ lọc; sự lọc
Verb filter Lọc; thấm qua
Noun filtration Sự lọc; quá trình lọc
Adjective filtered Đã được lọc
Adjective unfiltered Chưa được lọc

Synonyms

signal conditioner (bộ điều hòa tín hiệu)noise filter (bộ lọc nhiễu)

Related Words

digital signal processing (DSP) (xử lý tín hiệu số)analog filter (bộ lọc tương tự)adaptive filter (bộ lọc thích nghi)

Subject Area

Kỹ thuật điện, Xử lý tín hiệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
signalis
Old French
signale
English
signal
Latin
procedere
Latin
processus
Old French
process
English
process
Medieval Latin
filtrum
Old French
filtrer
English
filter
Modern English
signal processing filter

Nguồn gốc của 'Signal'

Từ 'signal' (tín hiệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'signum', có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bất kỳ thứ gì truyền đạt thông tin mà không cần lời nói, như một cái vẫy tay hay một tiếng kèn. Trong thời đại hiện đại, nó phát triển thành các tín hiệu điện tử hoặc kỹ thuật số.

Nguồn gốc của 'Process'

Từ 'process' (quá trình) xuất phát từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'sự tiến lên' hoặc 'sự đi về phía trước'. Nó mô tả một chuỗi các bước hoặc hành động được thực hiện có hệ thống để đạt được một kết quả nào đó, thường là một sự thay đổi hoặc chuyển đổi.

Nguồn gốc của 'Filter'

Từ 'filter' (bộ lọc) có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ 'filtrum', dùng để chỉ một loại vải nỉ được sử dụng để lọc chất lỏng. Ý tưởng cơ bản là tách bỏ những thứ không mong muốn hoặc chỉ giữ lại những phần tử cụ thể, vẫn còn nguyên vẹn trong nghĩa kỹ thuật hiện đại của từ này.

Sự kết hợp trong kỹ thuật số

Cụm từ 'signal processing filter' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện khi các lĩnh vực xử lý tín hiệu và máy tính kỹ thuật số phát triển mạnh trong thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của việc nhận diện/truyền tải thông tin ('signal'), thực hiện một chuỗi thao tác biến đổi ('processing'), và loại bỏ/tách biệt các thành phần không mong muốn ('filter') để cải thiện chất lượng hoặc trích xuất thông tin từ tín hiệu.

Usage Note

Bộ lọc xử lý tín hiệu được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như xử lý âm thanh, hình ảnh, viễn thông và kiểm soát hệ thống. Nó có thể được thực hiện bằng phần cứng hoặc phần mềm.

Prepositions

for in on

* 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của bộ lọc (ví dụ: 'a filter for noise reduction'). * 'in' được sử dụng để chỉ môi trường hoặc hệ thống mà bộ lọc hoạt động (ví dụ: 'a filter in a communication system'). * 'on' được dùng để chỉ tín hiệu được bộ lọc tác động đến (ví dụ: 'a filter on the audio signal').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signal processing filter
  • digital digital signal processing filter
    (bộ lọc xử lý tín hiệu số)
  • analog analog signal processing filter
    (bộ lọc xử lý tín hiệu tương tự)
  • adaptive adaptive signal processing filter
    (bộ lọc xử lý tín hiệu thích ứng)
  • efficient efficient signal processing filter
    (bộ lọc xử lý tín hiệu hiệu quả)
  • robust robust signal processing filter
    (bộ lọc xử lý tín hiệu mạnh mẽ)
Verb + signal processing filter
  • design design a signal processing filter
    (thiết kế một bộ lọc xử lý tín hiệu)
  • implement implement a signal processing filter
    (triển khai/thực hiện một bộ lọc xử lý tín hiệu)
  • apply apply a signal processing filter
    (áp dụng một bộ lọc xử lý tín hiệu)
  • optimize optimize a signal processing filter
    (tối ưu hóa một bộ lọc xử lý tín hiệu)
  • use use a signal processing filter
    (sử dụng một bộ lọc xử lý tín hiệu)
Noun + signal processing filter
  • parameters of parameters of a signal processing filter
    (các tham số của một bộ lọc xử lý tín hiệu)
  • output of output of a signal processing filter
    (đầu ra của một bộ lọc xử lý tín hiệu)
  • design of design of a signal processing filter
    (thiết kế của một bộ lọc xử lý tín hiệu)

Idioms

  • To apply a signal processing filter

    Áp dụng một bộ lọc xử lý tín hiệu (thực hiện chức năng lọc trên tín hiệu)

    "Engineers often apply a digital signal processing filter to remove unwanted noise from audio recordings."

    (Các kỹ sư thường áp dụng một bộ lọc xử lý tín hiệu số để loại bỏ tiếng ồn không mong muốn khỏi các bản ghi âm.)

  • At the core of the signal processing filter

    Ở trọng tâm/cốt lõi của bộ lọc xử lý tín hiệu (ám chỉ phần quan trọng nhất, thường là thuật toán)

    "At the core of the signal processing filter lies a complex algorithm designed to separate specific frequencies."

    (Ở trọng tâm của bộ lọc xử lý tín hiệu nằm một thuật toán phức tạp được thiết kế để tách biệt các tần số cụ thể.)

  • A signal processing filter's response

    Phản ứng/đáp ứng của bộ lọc xử lý tín hiệu (cách bộ lọc ảnh hưởng đến tín hiệu đầu vào)

    "Understanding a signal processing filter's response is crucial for predicting its behavior with different types of input."

    (Việc hiểu đáp ứng của một bộ lọc xử lý tín hiệu là rất quan trọng để dự đoán hành vi của nó với các loại tín hiệu đầu vào khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signal processing filter

Noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc thuật toán dùng để thay đổi tín hiệu theo một cách nào đó, thường là để loại bỏ các thành phần không mong muốn hoặc tăng cường các thành phần mong muốn.

"The signal processing filter removed the high-frequency noise from the audio recording."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the signal processing filter significantly reduced the noise in the audio recording!
Ồ, bộ lọc xử lý tín hiệu đã giảm đáng kể tiếng ồn trong bản ghi âm!
Phủ định
Gosh, without a proper signal processing filter, the data is almost unusable.
Trời ạ, nếu không có bộ lọc xử lý tín hiệu phù hợp, dữ liệu gần như không thể sử dụng được.
Nghi vấn
Hey, is that a signal processing filter you're using to clean up the images?
Này, có phải bạn đang sử dụng bộ lọc xử lý tín hiệu để làm sạch hình ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signal processing filter".

Định hình trải nghiệm nghe nhìn hiện đại

Bộ lọc xử lý tín hiệu là yếu tố cốt lõi trong hầu hết các công nghệ hiện đại mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ điện thoại thông minh, radio, đến TV và internet. Chúng cho phép chúng ta thực hiện các cuộc gọi rõ ràng hơn, nghe nhạc chất lượng cao, và xem video sắc nét bằng cách loại bỏ nhiễu, nén dữ liệu và cải thiện chất lượng tín hiệu. Nhờ có chúng, thông tin được truyền tải mượt mà và dễ chịu hơn, định hình sâu sắc cách chúng ta tương tác với thế giới kỹ thuật số.

Công cụ không thể thiếu trong khoa học và y học

Ngoài các ứng dụng giải trí và truyền thông, bộ lọc xử lý tín hiệu còn đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và y học. Chúng được sử dụng để làm rõ hình ảnh y tế (như MRI, X-quang), phân tích dữ liệu phức tạp từ không gian vũ trụ hoặc các thí nghiệm khoa học, và cải thiện độ chính xác của các thiết bị đo lường. Nhờ chúng, các nhà khoa học và bác sĩ có thể 'nhìn' rõ hơn vào những gì trước đây bị che khuất bởi nhiễu hoặc tín hiệu yếu, mở ra những khám phá và chẩn đoán mới giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.