(Top Banner Ad)
analog filter
B2
Noun B2 Kỹ thuật điện, Xử lý tín hiệu

analog filter

UK: /ˈænəlɒɡ ˈfɪltər/ • US: /ˈænəlɔːɡ ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc tương tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic circuit that modifies the amplitude-frequency characteristics of a signal without converting the signal into digital form.

Vietnamese Meaning

Một mạch điện tử điều chỉnh các đặc tính biên độ-tần số của một tín hiệu mà không cần chuyển đổi tín hiệu sang dạng số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The analog filter effectively removed the high-frequency noise from the audio signal."

    "Bộ lọc tương tự đã loại bỏ hiệu quả nhiễu tần số cao khỏi tín hiệu âm thanh."

  • "Analog filters are commonly used in audio amplifiers to reduce unwanted noise."

    "Bộ lọc tương tự thường được sử dụng trong bộ khuếch đại âm thanh để giảm tiếng ồn không mong muốn."

  • "The design of an analog filter requires careful selection of components to achieve the desired frequency response."

    "Thiết kế một bộ lọc tương tự đòi hỏi lựa chọn cẩn thận các thành phần để đạt được đáp ứng tần số mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analogue Vật tương tự, bản sao tương tự (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
Adjective analogous Tương tự, giống nhau (về chức năng hoặc cấu trúc)
Verb filter Lọc, loại bỏ (tín hiệu, dữ liệu)
Noun filtration Sự lọc, quá trình lọc
Adjective filtered Đã được lọc

Synonyms

continuous-time filter (bộ lọc thời gian liên tục)

Antonyms

Related Words

active filter (bộ lọc tích cực)passive filter (bộ lọc thụ động)low-pass filter (bộ lọc thông thấp)high-pass filter (bộ lọc thông cao)band-pass filter (bộ lọc thông dải)

Subject Area

Kỹ thuật điện, Xử lý tín hiệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
analogos (proportional, according to ratio)
Latin (Medieval)
filtrum (felt for straining)
English (19th Century)
analog (continuous signal concept)
English (20th Century)
analog filter (specific technical device)

Nguồn Gốc Của 'Lọc'

Từ 'filter' (bộ lọc) ban đầu không liên quan gì đến điện tử mà xuất phát từ tiếng Latin Trung Cổ là 'filtrum', nghĩa là một miếng vải nỉ hoặc vật liệu xốp dùng để lọc chất lỏng, như rượu hoặc nước. Ý nghĩa chuyển đổi sang việc lọc bỏ tần số không mong muốn trong tín hiệu điện tử chỉ xuất hiện khi kỹ thuật điện phát triển.

Sự Tương Đồng Của 'Analog'

Từ 'analog' (tương tự) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'analogos', có nghĩa là 'tỉ lệ' hoặc 'tương xứng'. Nó được dùng trong kỹ thuật để chỉ các tín hiệu liên tục, giống như sự tương đồng với các hiện tượng vật lý trong thế giới thực, trái ngược với tín hiệu số (digital) rời rạc.

Usage Note

Bộ lọc tương tự (analog filter) là một loại bộ lọc tín hiệu hoạt động trên các tín hiệu liên tục theo thời gian, trái ngược với bộ lọc số hoạt động trên các tín hiệu rời rạc. Chúng được sử dụng để loại bỏ các thành phần không mong muốn trong tín hiệu, chẳng hạn như nhiễu, hoặc để định hình đáp ứng tần số của tín hiệu.

Prepositions

for in

"for": Used to indicate the purpose of the filter (e.g., analog filter for noise reduction). "in": Used to specify the context or application area (e.g., analog filter in audio processing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + analog filter (Tính từ + bộ lọc analog)
  • passive a passive analog filter
    (một bộ lọc analog thụ động (không cần nguồn điện ngoài))
  • active an active analog filter
    (một bộ lọc analog chủ động (cần nguồn điện ngoài và khuếch đại))
  • high-pass a high-pass analog filter
    (một bộ lọc analog thông cao)
  • robust a robust analog filter
    (một bộ lọc analog bền bỉ, vững chắc)
Verb + analog filter (Động từ + bộ lọc analog)
  • design design an analog filter
    (thiết kế một bộ lọc analog)
  • implement implement the analog filter
    (triển khai/thực hiện bộ lọc analog)
  • bypass bypass the analog filter
    (đi vòng qua bộ lọc analog (không sử dụng))
  • analyze analyze the analog filter response
    (phân tích đáp ứng của bộ lọc analog)
Noun + analog filter (Danh từ + bộ lọc analog)
  • circuit analog filter circuit
    (mạch (điện tử) của bộ lọc analog)
  • output the analog filter output
    (tín hiệu đầu ra của bộ lọc analog)

Idioms

  • The analog filter bottleneck

    Nút thắt cổ chai của bộ lọc analog (Ám chỉ giới hạn về tốc độ hoặc hiệu suất mà bộ lọc analog gây ra trong hệ thống xử lý tín hiệu hỗn hợp)

    "The speed of the entire system is limited by the analog filter bottleneck."

    (Tốc độ của toàn bộ hệ thống bị giới hạn bởi nút thắt cổ chai của bộ lọc analog.)

  • A clean analog filter response

    Đáp ứng bộ lọc analog sạch (Chỉ hiệu suất lọc tối ưu, không có nhiễu hoặc biến dạng ngoài ý muốn)

    "Engineers are striving for a clean analog filter response to ensure audio fidelity."

    (Các kỹ sư đang cố gắng đạt được đáp ứng bộ lọc analog sạch để đảm bảo độ trung thực của âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analog filter

Noun
Lật mặt

Một mạch điện tử điều chỉnh các đặc tính biên độ-tần số của một tín hiệu mà không cần chuyển đổi tín hiệu sang dạng số.

"The analog filter effectively removed the high-frequency noise from the audio signal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer uses an analog filter in the audio processing system.
Kỹ sư sử dụng bộ lọc tương tự trong hệ thống xử lý âm thanh.
Phủ định
Doesn't the amplifier include an analog filter to reduce noise?
Bộ khuếch đại không bao gồm bộ lọc tương tự để giảm nhiễu sao?
Nghi vấn
Is the analog filter essential for this type of signal processing?
Bộ lọc tương tự có cần thiết cho loại xử lý tín hiệu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog filter".