significant shear resistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significant: sufficiently great or important to be worthy of attention; noteworthy. Shear: involving a force tending to cause two parts of a body to slide past one another parallel to their plane of contact.
Vietnamese Meaning
Significant: Đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa lớn. Shear: Liên quan đến lực có xu hướng làm cho hai phần của một vật trượt qua nhau song song với mặt tiếp xúc của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The significant shear force caused the beam to fail."
"Lực cắt đáng kể đã khiến dầm bị phá hủy."
-
"The material exhibits significant shear resistance, making it suitable for use in high-stress environments."
"Vật liệu thể hiện khả năng chống cắt đáng kể, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong môi trường ứng suất cao."
-
"Increasing the fiber content of the composite improves its significant shear resistance."
"Việc tăng hàm lượng sợi của vật liệu composite giúp cải thiện khả năng chống cắt đáng kể của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa |
| Noun | significance | ý nghĩa, tầm quan trọng |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể |
| Verb | shear | cắt, xén, chịu lực cắt |
| Noun | shearing | sự cắt xén, lực cắt |
| Verb | resist | chống lại, kháng cự |
| Adjective | resistant | có khả năng kháng cự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Significant nhấn mạnh tầm quan trọng về lượng hoặc chất. Shear mô tả loại lực tác động, phân biệt với các lực kéo, nén, uốn.
Resistance thể hiện khả năng chống lại hoặc chịu đựng một tác động nào đó. Trong ngữ cảnh này, nó liên quan đến khả năng chịu đựng lực cắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide significant shear resistance (cung cấp khả năng kháng cắt đáng kể)
-
exhibit exhibit significant shear resistance (thể hiện khả năng kháng cắt đáng kể)
-
enhance enhance significant shear resistance (nâng cao khả năng kháng cắt đáng kể)
-
require require significant shear resistance (yêu cầu khả năng kháng cắt đáng kể)
-
lack lack significant shear resistance (thiếu khả năng kháng cắt đáng kể)
-
optimal optimal significant shear resistance (khả năng kháng cắt đáng kể tối ưu)
-
sufficient sufficient significant shear resistance (khả năng kháng cắt đáng kể đầy đủ)
-
reliable reliable significant shear resistance (khả năng kháng cắt đáng kể đáng tin cậy)
Idioms
-
achieve significant shear resistance
đạt được khả năng kháng cắt đáng kể (trong kỹ thuật)
"Engineers aim to achieve significant shear resistance in bridge designs."
(Các kỹ sư đặt mục tiêu đạt được khả năng kháng cắt đáng kể trong thiết kế cầu.)
-
design for significant shear resistance
thiết kế để có khả năng kháng cắt đáng kể
"New composites are designed for significant shear resistance in aerospace applications."
(Vật liệu composite mới được thiết kế để có khả năng kháng cắt đáng kể trong các ứng dụng hàng không vũ trụ.)
-
test for significant shear resistance
kiểm tra khả năng kháng cắt đáng kể
"The concrete samples were tested for significant shear resistance before approval."
(Các mẫu bê tông đã được kiểm tra khả năng kháng cắt đáng kể trước khi được chấp thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant shear resistance
Tính từSignificant: Đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa lớn. Shear: Liên quan đến lực có xu hướng làm cho hai phần của một vật trượt qua nhau song song với mặt tiếp xúc của chúng.
"The significant shear force caused the beam to fail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant shear resistance".
