(Top Banner Ad)
significant shear resistance
C1
Tính từ C1 Kỹ thuật xây dựng/Cơ học vật liệu

significant shear resistance

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ʃɪə rɪˈzɪstəns/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ʃɪr rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống cắt đáng kể lực cản cắt đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant: sufficiently great or important to be worthy of attention; noteworthy. Shear: involving a force tending to cause two parts of a body to slide past one another parallel to their plane of contact.

Vietnamese Meaning

Significant: Đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa lớn. Shear: Liên quan đến lực có xu hướng làm cho hai phần của một vật trượt qua nhau song song với mặt tiếp xúc của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The significant shear force caused the beam to fail."

    "Lực cắt đáng kể đã khiến dầm bị phá hủy."

  • "The material exhibits significant shear resistance, making it suitable for use in high-stress environments."

    "Vật liệu thể hiện khả năng chống cắt đáng kể, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong môi trường ứng suất cao."

  • "Increasing the fiber content of the composite improves its significant shear resistance."

    "Việc tăng hàm lượng sợi của vật liệu composite giúp cải thiện khả năng chống cắt đáng kể của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng
Adverb significantly một cách đáng kể
Verb shear cắt, xén, chịu lực cắt
Noun shearing sự cắt xén, lực cắt
Verb resist chống lại, kháng cự
Adjective resistant có khả năng kháng cự

Synonyms

substantial shear strength (cường độ cắt đáng kể)considerable shear endurance (khả năng chịu cắt đáng kể)

Antonyms

negligible shear resistance (khả năng chống cắt không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng/Cơ học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
significant
English
significant
Old English
sceran
English
shear
Latin
resistere
Old French
resistence
English
resistance

Nguồn gốc của 'Significant'

'Significant' (đáng kể, quan trọng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare', có nghĩa là 'để biểu thị' hoặc 'để đánh dấu'. Qua thời gian, nó phát triển để mô tả điều gì đó có ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc mức độ đáng chú ý, không thể bỏ qua.

Lịch sử của 'Shear'

'Shear' (cắt, lực cắt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceran', mang nghĩa 'cắt' hoặc 'xén'. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'shear' dùng để chỉ một loại lực khiến các phần của vật thể trượt hoặc cắt qua nhau, thường vuông góc với bề mặt.

Ý nghĩa của 'Resistance'

'Resistance' (sức kháng cự, sự chống lại) xuất phát từ tiếng Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng lại' hoặc 'phản đối'. Khi kết hợp với 'shear', nó mô tả khả năng của một vật liệu hay cấu trúc chống lại các lực cắt làm biến dạng, đứt gãy hoặc phá vỡ nó.

Sự kết hợp: 'Significant Shear Resistance'

Cụm từ 'significant shear resistance' là một thuật ngữ kỹ thuật, không có lịch sử phát triển phức tạp mà là sự kết hợp của ba từ với nghĩa đen để tạo thành một khái niệm chuyên ngành. Nó mô tả khả năng kháng lại lực cắt ở một mức độ đáng kể, đủ để có ý nghĩa hoặc quan trọng trong các ứng dụng kỹ thuật.

Usage Note

Significant nhấn mạnh tầm quan trọng về lượng hoặc chất. Shear mô tả loại lực tác động, phân biệt với các lực kéo, nén, uốn.
Resistance thể hiện khả năng chống lại hoặc chịu đựng một tác động nào đó. Trong ngữ cảnh này, nó liên quan đến khả năng chịu đựng lực cắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + significant shear resistance
  • provide provide significant shear resistance
    (cung cấp khả năng kháng cắt đáng kể)
  • exhibit exhibit significant shear resistance
    (thể hiện khả năng kháng cắt đáng kể)
  • enhance enhance significant shear resistance
    (nâng cao khả năng kháng cắt đáng kể)
  • require require significant shear resistance
    (yêu cầu khả năng kháng cắt đáng kể)
  • lack lack significant shear resistance
    (thiếu khả năng kháng cắt đáng kể)
Adjective + significant shear resistance
  • optimal optimal significant shear resistance
    (khả năng kháng cắt đáng kể tối ưu)
  • sufficient sufficient significant shear resistance
    (khả năng kháng cắt đáng kể đầy đủ)
  • reliable reliable significant shear resistance
    (khả năng kháng cắt đáng kể đáng tin cậy)

Idioms

  • achieve significant shear resistance

    đạt được khả năng kháng cắt đáng kể (trong kỹ thuật)

    "Engineers aim to achieve significant shear resistance in bridge designs."

    (Các kỹ sư đặt mục tiêu đạt được khả năng kháng cắt đáng kể trong thiết kế cầu.)

  • design for significant shear resistance

    thiết kế để có khả năng kháng cắt đáng kể

    "New composites are designed for significant shear resistance in aerospace applications."

    (Vật liệu composite mới được thiết kế để có khả năng kháng cắt đáng kể trong các ứng dụng hàng không vũ trụ.)

  • test for significant shear resistance

    kiểm tra khả năng kháng cắt đáng kể

    "The concrete samples were tested for significant shear resistance before approval."

    (Các mẫu bê tông đã được kiểm tra khả năng kháng cắt đáng kể trước khi được chấp thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant shear resistance

Tính từ
Lật mặt

Significant: Đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa lớn. Shear: Liên quan đến lực có xu hướng làm cho hai phần của một vật trượt qua nhau song song với mặt tiếp xúc của chúng.

"The significant shear force caused the beam to fail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant shear resistance".

Vai trò của Kháng Cắt trong Xây dựng và An toàn

Khả năng kháng cắt là một khái niệm kỹ thuật cốt lõi, không chỉ quan trọng trong khoa học vật liệu mà còn là nền tảng của kỹ thuật xây dựng và an toàn công trình. Nó đảm bảo các cấu trúc như cầu, tòa nhà chọc trời, đập thủy điện có thể chịu được các lực tác động từ gió, động đất hoặc trọng tải, tránh sập đổ và bảo vệ tính mạng con người. Sự hiểu biết và ứng dụng đúng đắn khả năng kháng cắt thể hiện trình độ kỹ thuật và sự quan tâm đến an toàn trong xã hội hiện đại.

Thúc đẩy Sự Phát triển Vật liệu và Công nghệ

Trong văn hóa kỹ thuật phương Tây và toàn cầu, việc cải thiện 'significant shear resistance' là một động lực chính cho đổi mới vật liệu. Các nhà khoa học và kỹ sư không ngừng nghiên cứu để tạo ra các vật liệu mới (như polymer gia cố, hợp kim tiên tiến) hoặc cải tiến vật liệu hiện có, với khả năng kháng cắt vượt trội. Điều này không chỉ áp dụng trong xây dựng mà còn trong hàng không vũ trụ, ô tô và sản xuất, nơi độ bền và độ an toàn là tối quan trọng, thúc đẩy tiến bộ công nghệ và tạo ra những sản phẩm bền vững hơn.