(Top Banner Ad)
silent scene
B2
Cụm danh từ B2 Nghệ thuật, Văn học, Điện ảnh

silent scene

UK: /ˈsaɪlənt siːn/ • US: /ˈsaɪlənt siːn/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh im lặng phân đoạn im lặng cảnh không lời thoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scene in a play, film, or real life where there is no talking or audible sound, often used to convey emotion or tension.

Vietnamese Meaning

Một cảnh trong một vở kịch, bộ phim hoặc đời thực, nơi không có lời nói hoặc âm thanh nghe được, thường được sử dụng để truyền tải cảm xúc hoặc sự căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silent scene between the two characters spoke volumes about their unspoken feelings."

    "Cảnh im lặng giữa hai nhân vật đã nói lên rất nhiều điều về những cảm xúc thầm kín của họ."

  • "The director used a silent scene to highlight the character's isolation."

    "Đạo diễn đã sử dụng một cảnh im lặng để làm nổi bật sự cô lập của nhân vật."

  • "The most powerful moment in the play was a silent scene lasting several minutes."

    "Khoảnh khắc mạnh mẽ nhất trong vở kịch là một cảnh im lặng kéo dài vài phút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silence sự im lặng
Adverb silently một cách im lặng
Noun scenery phong cảnh
Adjective scenic có phong cảnh đẹp, thuộc về cảnh trí

Synonyms

mute scene (cảnh câm)wordless scene (cảnh không lời)

Antonyms

noisy scene (cảnh ồn ào)vocal scene (cảnh có lời)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*siley-
Latin
silere (to be silent)
Latin
silens (present participle)
Old French
silent
English
silent
Ancient Greek
σκηνή (skēnē - tent, stage)
Latin
scaena (stage)
Old French
scène
English
scene

Nguồn gốc của 'Silent'

Từ 'silent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'silens', là phân từ hiện tại của động từ 'silere' có nghĩa là 'im lặng'. Từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là không có âm thanh.

Nguồn gốc của 'Scene'

'Scene' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skēnē', ban đầu có nghĩa là 'cái lều' hoặc 'nơi trú ẩn', sau này phát triển thành 'sân khấu' hoặc 'khu vực diễn ra hành động' trong nhà hát. Nó phản ánh ý tưởng về một không gian nơi một sự kiện cụ thể diễn ra.

Usage Note

Cụm từ 'silent scene' thường được dùng để chỉ một phân đoạn trong một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là trong điện ảnh hoặc kịch, nơi sự im lặng được sử dụng một cách có chủ ý để tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc kịch tính. Khác với các cảnh bình thường có âm thanh, 'silent scene' tập trung vào biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể và bối cảnh để truyền tải thông điệp. Đôi khi, nó có thể mang tính biểu tượng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silent scene
  • dramatic a dramatic silent scene
    (một cảnh im lặng đầy kịch tính)
  • peaceful a peaceful silent scene
    (một cảnh im lặng yên bình)
  • tense a tense silent scene
    (một cảnh im lặng căng thẳng)
Verb + silent scene
  • witness to witness a silent scene
    (chứng kiến một cảnh im lặng)
  • create to create a silent scene
    (tạo ra một cảnh im lặng)

Idioms

  • The silent scene unfolded.

    Cảnh im lặng diễn ra/mở ra (ám chỉ một sự kiện hoặc khoảnh khắc yên tĩnh đang diễn tiến).

    "As the sun set, the silent scene unfolded before us, painting the sky with colors."

    (Khi mặt trời lặn, cảnh im lặng mở ra trước mắt chúng tôi, tô điểm bầu trời bằng những sắc màu.)

  • A silent scene played out.

    Một cảnh im lặng được trình diễn/diễn ra (ám chỉ một sự kiện diễn ra trong im lặng, thường mang tính quan sát).

    "During the ceremony, a silent scene played out as everyone bowed their heads in respect."

    (Trong buổi lễ, một cảnh im lặng được trình diễn khi mọi người cúi đầu thành kính.)

  • Lost in the silent scene.

    Đắm chìm trong cảnh im lặng (tập trung hoàn toàn vào một khoảnh khắc yên tĩnh, thường là để suy tư hoặc thưởng thức).

    "She sat by the window, lost in the silent scene of the snowy landscape outside."

    (Cô ấy ngồi bên cửa sổ, đắm chìm trong cảnh im lặng của phong cảnh tuyết phủ bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silent scene

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cảnh trong một vở kịch, bộ phim hoặc đời thực, nơi không có lời nói hoặc âm thanh nghe được, thường được sử dụng để truyền tải cảm xúc hoặc sự căng thẳng.

"The silent scene between the two characters spoke volumes about their unspoken feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, keep a silent scene during the performance.
Làm ơn, giữ một không gian yên lặng trong suốt buổi biểu diễn.
Phủ định
Don't create a silent scene; interact with the audience!
Đừng tạo ra một cảnh im lặng; hãy tương tác với khán giả!
Nghi vấn
Let's have a silent scene for reflection, shall we?
Chúng ta hãy có một cảnh im lặng để suy ngẫm nhé?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silent scene".

Kỷ nguyên Phim Câm

Thuật ngữ 'silent scene' gợi nhớ đến Kỷ nguyên Phim Câm (khoảng từ cuối thế kỷ 19 đến cuối những năm 1920), nơi các bộ phim được trình chiếu mà không có lời thoại đồng bộ. Các 'cảnh im lặng' trong những bộ phim này truyền tải cảm xúc và câu chuyện chủ yếu qua diễn xuất hình thể, biểu cảm khuôn mặt, và nhạc nền sống.

Sức mạnh của sự im lặng trong nghệ thuật

Trong nhiều hình thức nghệ thuật như điện ảnh, sân khấu và văn học phương Tây, sự im lặng hoặc một 'cảnh im lặng' thường được sử dụng một cách có chủ đích để tạo ra kịch tính, nhấn mạnh cảm xúc, xây dựng sự căng thẳng hoặc cho phép khán giả suy ngẫm. Một khoảnh khắc không lời có thể nói lên nhiều điều hơn cả ngàn lời.