silent scene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scene in a play, film, or real life where there is no talking or audible sound, often used to convey emotion or tension.
Vietnamese Meaning
Một cảnh trong một vở kịch, bộ phim hoặc đời thực, nơi không có lời nói hoặc âm thanh nghe được, thường được sử dụng để truyền tải cảm xúc hoặc sự căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The silent scene between the two characters spoke volumes about their unspoken feelings."
"Cảnh im lặng giữa hai nhân vật đã nói lên rất nhiều điều về những cảm xúc thầm kín của họ."
-
"The director used a silent scene to highlight the character's isolation."
"Đạo diễn đã sử dụng một cảnh im lặng để làm nổi bật sự cô lập của nhân vật."
-
"The most powerful moment in the play was a silent scene lasting several minutes."
"Khoảnh khắc mạnh mẽ nhất trong vở kịch là một cảnh im lặng kéo dài vài phút."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'silent scene' thường được dùng để chỉ một phân đoạn trong một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là trong điện ảnh hoặc kịch, nơi sự im lặng được sử dụng một cách có chủ ý để tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc kịch tính. Khác với các cảnh bình thường có âm thanh, 'silent scene' tập trung vào biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể và bối cảnh để truyền tải thông điệp. Đôi khi, nó có thể mang tính biểu tượng cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dramatic a dramatic silent scene (một cảnh im lặng đầy kịch tính)
-
peaceful a peaceful silent scene (một cảnh im lặng yên bình)
-
tense a tense silent scene (một cảnh im lặng căng thẳng)
-
witness to witness a silent scene (chứng kiến một cảnh im lặng)
-
create to create a silent scene (tạo ra một cảnh im lặng)
Idioms
-
The silent scene unfolded.
Cảnh im lặng diễn ra/mở ra (ám chỉ một sự kiện hoặc khoảnh khắc yên tĩnh đang diễn tiến).
"As the sun set, the silent scene unfolded before us, painting the sky with colors."
(Khi mặt trời lặn, cảnh im lặng mở ra trước mắt chúng tôi, tô điểm bầu trời bằng những sắc màu.)
-
A silent scene played out.
Một cảnh im lặng được trình diễn/diễn ra (ám chỉ một sự kiện diễn ra trong im lặng, thường mang tính quan sát).
"During the ceremony, a silent scene played out as everyone bowed their heads in respect."
(Trong buổi lễ, một cảnh im lặng được trình diễn khi mọi người cúi đầu thành kính.)
-
Lost in the silent scene.
Đắm chìm trong cảnh im lặng (tập trung hoàn toàn vào một khoảnh khắc yên tĩnh, thường là để suy tư hoặc thưởng thức).
"She sat by the window, lost in the silent scene of the snowy landscape outside."
(Cô ấy ngồi bên cửa sổ, đắm chìm trong cảnh im lặng của phong cảnh tuyết phủ bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silent scene
Cụm danh từMột cảnh trong một vở kịch, bộ phim hoặc đời thực, nơi không có lời nói hoặc âm thanh nghe được, thường được sử dụng để truyền tải cảm xúc hoặc sự căng thẳng.
"The silent scene between the two characters spoke volumes about their unspoken feelings."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please, keep a silent scene during the performance. |
Làm ơn, giữ một không gian yên lặng trong suốt buổi biểu diễn. |
| Phủ định | Don't create a silent scene; interact with the audience! |
Đừng tạo ra một cảnh im lặng; hãy tương tác với khán giả! |
| Nghi vấn | Let's have a silent scene for reflection, shall we? |
Chúng ta hãy có một cảnh im lặng để suy ngẫm nhé? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silent scene".
