silhouette cutting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật hoặc quá trình cắt hình bóng từ giấy hoặc các vật liệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Silhouette cutting was a popular pastime in the 18th and 19th centuries."
"Cắt hình bóng là một thú vui phổ biến vào thế kỷ 18 và 19."
-
"She enjoys silhouette cutting as a relaxing hobby."
"Cô ấy thích cắt hình bóng như một sở thích thư giãn."
-
"The museum displayed a collection of antique silhouette cuttings."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hình bóng cắt cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | silhouette | Hình bóng, bóng dáng; ảnh cắt hình bóng |
| Verb | silhouette | Hiện ra như hình bóng, làm nổi bật hình bóng của cái gì |
| Adjective | silhouetted | Được làm nổi bật như hình bóng, có hình bóng rõ nét |
| Verb | cut | Cắt, xén |
| Noun | cut | Vết cắt; kiểu cắt |
| Noun | cutter | Dao cắt, máy cắt; người cắt |
| Noun | cutting | Sự cắt, việc cắt; mảnh cắt (giấy, cây), vật cắt được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ hoạt động tạo ra các hình bóng, thường là chân dung, bằng cách cắt giấy đen và dán lên nền sáng. Nó nhấn mạnh vào kỹ thuật cắt để tạo ra hình ảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice silhouette cutting (thực hành nghệ thuật cắt hình bóng)
-
create create a silhouette cutting (tạo một bức cắt hình bóng)
-
master master silhouette cutting (thành thạo nghệ thuật cắt hình bóng)
-
intricate intricate silhouette cutting (nghệ thuật cắt hình bóng tinh xảo)
-
delicate delicate silhouette cutting (nghệ thuật cắt hình bóng tinh tế)
-
traditional traditional silhouette cutting (nghệ thuật cắt hình bóng truyền thống)
-
paper paper silhouette cutting (nghệ thuật cắt hình bóng bằng giấy)
-
the art of the art of silhouette cutting (nghệ thuật cắt hình bóng)
Idioms
-
the art of silhouette cutting
nghệ thuật cắt hình bóng (một cách gọi trang trọng về hoạt động hoặc kỹ thuật này)
"She dedicated her life to mastering the art of silhouette cutting."
(Cô ấy đã dành cả đời để tinh thông nghệ thuật cắt hình bóng.)
-
a master of silhouette cutting
một bậc thầy về cắt hình bóng (người rất giỏi trong kỹ thuật này, có tay nghề cao)
"He is considered a master of silhouette cutting, able to capture perfect likenesses with just scissors."
(Ông ấy được coi là một bậc thầy về cắt hình bóng, có thể nắm bắt được sự giống hệt hoàn hảo chỉ với một chiếc kéo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silhouette cutting
Danh từNghệ thuật hoặc quá trình cắt hình bóng từ giấy hoặc các vật liệu khác.
"Silhouette cutting was a popular pastime in the 18th and 19th centuries."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been practicing silhouette cutting for hours before she finally perfected the design. |
Cô ấy đã luyện tập cắt hình bóng trong nhiều giờ trước khi cuối cùng hoàn thiện được thiết kế. |
| Phủ định | They hadn't been using silhouette cutting techniques for very long when they started selling their artwork. |
Họ đã không sử dụng các kỹ thuật cắt hình bóng được lâu khi họ bắt đầu bán tác phẩm nghệ thuật của mình. |
| Nghi vấn | Had he been silhouette cutting all day, or was he working on another project? |
Có phải anh ấy đã cắt hình bóng cả ngày không, hay anh ấy đang làm một dự án khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silhouette cutting".
