(Top Banner Ad)
silhouette cutting
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật và Thủ công

silhouette cutting

UK: /ˌsɪluˈet ˈkʌtɪŋ/ • US: /ˌsɪluˈet ˈkʌtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắt hình bóng nghệ thuật cắt hình bóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or process of cutting silhouettes from paper or other materials.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc quá trình cắt hình bóng từ giấy hoặc các vật liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Silhouette cutting was a popular pastime in the 18th and 19th centuries."

    "Cắt hình bóng là một thú vui phổ biến vào thế kỷ 18 và 19."

  • "She enjoys silhouette cutting as a relaxing hobby."

    "Cô ấy thích cắt hình bóng như một sở thích thư giãn."

  • "The museum displayed a collection of antique silhouette cuttings."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hình bóng cắt cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silhouette Hình bóng, bóng dáng; ảnh cắt hình bóng
Verb silhouette Hiện ra như hình bóng, làm nổi bật hình bóng của cái gì
Adjective silhouetted Được làm nổi bật như hình bóng, có hình bóng rõ nét
Verb cut Cắt, xén
Noun cut Vết cắt; kiểu cắt
Noun cutter Dao cắt, máy cắt; người cắt
Noun cutting Sự cắt, việc cắt; mảnh cắt (giấy, cây), vật cắt được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

French
silhouette
English
silhouette

Nguồn gốc thú vị của 'silhouette'

Từ 'silhouette' có nguồn gốc từ tên của Étienne de Silhouette (1709–1767), một Bộ trưởng Tài chính Pháp. Ông nổi tiếng với chính sách tiết kiệm cực kỳ chặt chẽ. Do đó, bất cứ thứ gì được làm một cách rẻ tiền hoặc chỉ là bản phác thảo, đặc biệt là những bức chân dung cắt hình bóng mặt nghiêng giá rẻ, đã được gán cho cái tên 'à la Silhouette' (theo kiểu Silhouette). Từ này sau đó được rút gọn thành 'silhouette' và được dùng để chỉ hình bóng mờ của một vật thể, và nghệ thuật 'silhouette cutting' là việc cắt những hình ảnh như vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hoạt động tạo ra các hình bóng, thường là chân dung, bằng cách cắt giấy đen và dán lên nền sáng. Nó nhấn mạnh vào kỹ thuật cắt để tạo ra hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + silhouette cutting
  • practice practice silhouette cutting
    (thực hành nghệ thuật cắt hình bóng)
  • create create a silhouette cutting
    (tạo một bức cắt hình bóng)
  • master master silhouette cutting
    (thành thạo nghệ thuật cắt hình bóng)
Adjective + silhouette cutting
  • intricate intricate silhouette cutting
    (nghệ thuật cắt hình bóng tinh xảo)
  • delicate delicate silhouette cutting
    (nghệ thuật cắt hình bóng tinh tế)
  • traditional traditional silhouette cutting
    (nghệ thuật cắt hình bóng truyền thống)
Noun + silhouette cutting
  • paper paper silhouette cutting
    (nghệ thuật cắt hình bóng bằng giấy)
  • the art of the art of silhouette cutting
    (nghệ thuật cắt hình bóng)

Idioms

  • the art of silhouette cutting

    nghệ thuật cắt hình bóng (một cách gọi trang trọng về hoạt động hoặc kỹ thuật này)

    "She dedicated her life to mastering the art of silhouette cutting."

    (Cô ấy đã dành cả đời để tinh thông nghệ thuật cắt hình bóng.)

  • a master of silhouette cutting

    một bậc thầy về cắt hình bóng (người rất giỏi trong kỹ thuật này, có tay nghề cao)

    "He is considered a master of silhouette cutting, able to capture perfect likenesses with just scissors."

    (Ông ấy được coi là một bậc thầy về cắt hình bóng, có thể nắm bắt được sự giống hệt hoàn hảo chỉ với một chiếc kéo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silhouette cutting

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc quá trình cắt hình bóng từ giấy hoặc các vật liệu khác.

"Silhouette cutting was a popular pastime in the 18th and 19th centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing silhouette cutting for hours before she finally perfected the design.
Cô ấy đã luyện tập cắt hình bóng trong nhiều giờ trước khi cuối cùng hoàn thiện được thiết kế.
Phủ định
They hadn't been using silhouette cutting techniques for very long when they started selling their artwork.
Họ đã không sử dụng các kỹ thuật cắt hình bóng được lâu khi họ bắt đầu bán tác phẩm nghệ thuật của mình.
Nghi vấn
Had he been silhouette cutting all day, or was he working on another project?
Có phải anh ấy đã cắt hình bóng cả ngày không, hay anh ấy đang làm một dự án khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silhouette cutting".

Nghệ thuật trước kỷ nguyên nhiếp ảnh

Trước khi nhiếp ảnh trở nên phổ biến và dễ tiếp cận, việc cắt hình bóng là một cách phổ biến và tương đối rẻ tiền để ghi lại chân dung của một người. Những người thợ cắt hình bóng thường có thể tạo ra một bức chân dung chính xác chỉ trong vài phút, giúp nhiều người có cơ hội sở hữu bức hình của mình hoặc người thân.

Hình thức nghệ thuật và thủ công đa dạng

Cắt hình bóng không chỉ là một kỹ thuật ghi lại chân dung mà còn phát triển thành một hình thức nghệ thuật và thủ công độc đáo. Nó được sử dụng để tạo ra các tác phẩm trang trí, minh họa sách, hoặc như một hoạt động thủ công sáng tạo cho trẻ em. Ngày nay, dù đã có nhiều công nghệ hiện đại, nghệ thuật cắt hình bóng vẫn được trân trọng vì sự tinh tế và nét đẹp thủ công của nó.