silver lining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An advantage that comes from a difficult or unpleasant situation.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu tốt đẹp, một tia hy vọng trong một tình huống khó khăn hoặc không vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Losing my job was tough, but the silver lining was that I had more time to spend with my family."
"Mất việc là một chuyện khó khăn, nhưng điểm tích cực là tôi có nhiều thời gian hơn để ở bên gia đình."
-
"The company went bankrupt, but the silver lining was that they learned valuable lessons."
"Công ty phá sản, nhưng điểm tích cực là họ đã học được những bài học quý giá."
-
"Even though the trip was cancelled, the silver lining was that we saved a lot of money."
"Mặc dù chuyến đi bị hủy, điểm tích cực là chúng tôi đã tiết kiệm được rất nhiều tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả sự lạc quan và khả năng tìm thấy điều gì đó tích cực ngay cả trong những hoàn cảnh tồi tệ nhất. Nó nhấn mạnh rằng mọi đám mây đen đều có viền bạc, nghĩa là mọi khó khăn đều ẩn chứa cơ hội hoặc bài học nào đó. Khác với 'every cloud has a cloud', 'silver lining' nhấn mạnh vào khía cạnh tích cực có thể tìm thấy, thay vì chỉ đơn thuần chấp nhận rằng khó khăn là điều tất yếu.
Prepositions
* 'in': Thường dùng để nói về việc tìm thấy 'silver lining' trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: "There's a silver lining in every cloud." (Trong mọi khó khăn đều có tia hy vọng).
* 'to': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc tìm kiếm hoặc nhìn thấy 'silver lining' của một điều gì đó. Ví dụ: "She tried to find a silver lining to the tragedy."
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find a silver lining (tìm thấy một tia hy vọng/điểm sáng)
-
look for look for a silver lining (tìm kiếm một tia hy vọng/điểm sáng)
-
see see the silver lining (nhìn ra mặt tích cực của vấn đề/tình huống)
-
seek seek the silver lining (tìm kiếm tia hy vọng/điểm sáng)
-
the only the only silver lining (tia hy vọng/điểm sáng duy nhất)
-
a definite a definite silver lining (một điểm sáng/mặt tích cực rõ ràng)
-
a small a small silver lining (một tia hy vọng/điểm sáng nhỏ nhoi)
-
despite despite the silver lining (mặc dù có tia hy vọng/điểm sáng)
Idioms
-
Every cloud has a silver lining.
Trong cái rủi có cái may; mọi tình huống khó khăn đều có một mặt tích cực tiềm ẩn.
"I lost my job, but every cloud has a silver lining; now I have time to pursue my passion."
(Tôi bị mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may; giờ tôi có thời gian để theo đuổi đam mê của mình.)
-
Look for the silver lining.
Tìm kiếm mặt tích cực hoặc tia hy vọng trong một tình huống khó khăn.
"Even when things are tough, try to look for the silver lining."
(Ngay cả khi mọi việc khó khăn, hãy cố gắng tìm kiếm mặt tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silver lining
Danh từMột dấu hiệu tốt đẹp, một tia hy vọng trong một tình huống khó khăn hoặc không vui.
"Losing my job was tough, but the silver lining was that I had more time to spend with my family."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the company faced significant losses, the silver lining was that they learned valuable lessons about risk management. |
Mặc dù công ty phải đối mặt với những tổn thất đáng kể, điểm sáng là họ đã học được những bài học quý giá về quản lý rủi ro. |
| Phủ định | Even though the situation looked bleak, there wasn't a silver lining immediately apparent, but they continued to search for one. |
Mặc dù tình hình có vẻ ảm đạm, nhưng không có điểm sáng nào hiện ra ngay lập tức, nhưng họ vẫn tiếp tục tìm kiếm một điểm sáng. |
| Nghi vấn | Even if things seem difficult, isn't there always a silver lining if you look hard enough? |
Ngay cả khi mọi thứ có vẻ khó khăn, chẳng phải luôn có một điểm sáng nếu bạn tìm kiếm đủ kỹ sao? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Every cloud has a silver lining, even when things seem darkest. |
Trong mọi đám mây đen đều có ánh sáng le lói, ngay cả khi mọi thứ dường như tăm tối nhất. |
| Phủ định | Even though the company faced bankruptcy, there wasn't a silver lining to be found in their situation. |
Mặc dù công ty đối mặt với phá sản, nhưng không có một tia hy vọng nào trong tình huống của họ. |
| Nghi vấn | What silver lining can we find in this unfortunate situation? |
Chúng ta có thể tìm thấy tia hy vọng nào trong tình huống không may này? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is always a silver lining in every cloud. |
Luôn có một tia hy vọng trong mọi khó khăn. |
| Phủ định | Isn't there a silver lining to this situation? |
Không phải là có một tia hy vọng trong tình huống này sao? |
| Nghi vấn | Is finding a silver lining the best way to cope with adversity? |
Có phải việc tìm kiếm tia hy vọng là cách tốt nhất để đối phó với nghịch cảnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silver lining".
