bright side
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The positive aspects of a situation that is generally bad or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Mặt tốt, khía cạnh tích cực của một tình huống thường xấu hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though we lost the game, the bright side is that we played well as a team."
"Mặc dù chúng ta đã thua trận, nhưng mặt tốt là chúng ta đã chơi tốt với tư cách là một đội."
-
"Try to look on the bright side of things."
"Hãy cố gắng nhìn vào mặt tốt của mọi việc."
-
"Despite the difficulties, he always tries to find the bright side."
"Mặc dù có những khó khăn, anh ấy luôn cố gắng tìm ra mặt tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bright | Sáng sủa, rực rỡ; thông minh, lạc quan |
| Adverb | brightly | Một cách sáng sủa, rực rỡ |
| Noun | brightness | Sự sáng, độ rực rỡ; sự thông minh, niềm lạc quan |
| Noun (Contrast) | dark side | Mặt tối, khía cạnh tiêu cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để khuyến khích sự lạc quan và hy vọng trong những thời điểm khó khăn. Nó nhấn mạnh việc tập trung vào những điều tốt đẹp, dù nhỏ đến đâu, thay vì chỉ nhìn vào những điều tiêu cực. So với 'silver lining', 'bright side' có thể áp dụng cho nhiều tình huống hơn, trong khi 'silver lining' thường ngụ ý một chút hy vọng trong một tình huống rất tồi tệ.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ mặt tốt của cái gì đó (the bright side of something). Ví dụ: 'the bright side of losing the job is that I can finally pursue my passion'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look on look on the bright side (nhìn vào mặt tích cực/khía cạnh tốt)
-
see see the bright side (thấy được điểm sáng/khía cạnh tốt)
-
focus on focus on the bright side (tập trung vào mặt tích cực)
-
always always look on the bright side (luôn luôn nhìn vào mặt tích cực)
-
of things the bright side of things (mặt tốt của mọi chuyện)
Idioms
-
Look on the bright side
Hãy nhìn vào mặt tích cực (Dùng để an ủi hoặc khuyến khích người khác)
"You didn't get the job, but look on the bright side, you won't have to move city."
(Bạn không nhận được công việc đó, nhưng hãy nhìn vào mặt tích cực, bạn sẽ không cần phải chuyển thành phố.)
-
The bright side of the picture
Khía cạnh tốt đẹp của tình hình chung
"Despite the layoffs, the bright side of the picture is that the company is investing heavily in new technology."
(Mặc dù có sa thải, khía cạnh tốt đẹp của bức tranh tổng thể là công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ mới.)
-
Every cloud has a silver lining
Trong cái rủi có cái may; Mọi khó khăn đều có một điểm tích cực/hy vọng đi kèm
"My flight was delayed by six hours, but every cloud has a silver lining; I finished reading my book."
(Chuyến bay của tôi bị hoãn sáu tiếng, nhưng trong cái rủi có cái may; tôi đã đọc xong cuốn sách của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bright side
Danh từMặt tốt, khía cạnh tích cực của một tình huống thường xấu hoặc khó chịu.
"Even though we lost the game, the bright side is that we played well as a team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright side".
