ray of hope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small amount of encouragement or optimism about a bad or difficult situation.
Vietnamese Meaning
Một tia hy vọng, một chút khích lệ hoặc lạc quan về một tình huống xấu hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the devastating earthquake, the arrival of rescue teams brought a ray of hope to the survivors."
"Mặc dù trận động đất tàn khốc, sự xuất hiện của các đội cứu hộ đã mang đến một tia hy vọng cho những người sống sót."
-
"The ceasefire agreement offered a ray of hope for peace in the region."
"Thỏa thuận ngừng bắn mang đến một tia hy vọng cho hòa bình trong khu vực."
-
"After months of unemployment, the job interview was a ray of hope."
"Sau nhiều tháng thất nghiệp, cuộc phỏng vấn xin việc là một tia hy vọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi tình hình có vẻ ảm đạm, nhưng vẫn còn một khả năng nhỏ cho sự cải thiện. Nó nhấn mạnh sự yếu ớt và mong manh của hy vọng trong một hoàn cảnh tiêu cực. So với 'hope', 'ray of hope' mang sắc thái cụ thể và thường được dùng để diễn tả một dấu hiệu nhỏ, ban đầu, của sự cải thiện hoặc một cơ hội mỏng manh.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'ray' (tia) với 'hope' (hy vọng), cho thấy tia sáng đó thuộc về hoặc đại diện cho hy vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faint a faint ray of hope (một tia hy vọng mong manh)
-
tiny a tiny ray of hope (một tia hy vọng nhỏ bé)
-
last the last ray of hope (tia hy vọng cuối cùng)
-
new a new ray of hope (một tia hy vọng mới)
-
single a single ray of hope (một tia hy vọng duy nhất)
-
offer offer a ray of hope (mang lại/ban cho một tia hy vọng)
-
provide provide a ray of hope (cung cấp một tia hy vọng)
-
give give a ray of hope (trao một tia hy vọng)
-
bring bring a ray of hope (mang đến một tia hy vọng)
-
cling to cling to a ray of hope (bám víu vào một tia hy vọng)
-
seek seek a ray of hope (tìm kiếm một tia hy vọng)
Idioms
-
a ray of hope
một tia hy vọng; một dấu hiệu nhỏ cho thấy tình hình có thể cải thiện hoặc có một kết quả tốt đẹp
"After weeks of bad news, the discovery of new evidence was a ray of hope for the family."
(Sau nhiều tuần tin xấu, việc tìm thấy bằng chứng mới là một tia hy vọng cho gia đình.)
-
a glimmer of hope
một tia hy vọng mờ nhạt, một dấu hiệu nhỏ của sự khả quan (thường được dùng thay thế cho 'ray of hope')
"There was a glimmer of hope that the missing hikers might still be alive."
(Có một tia hy vọng mong manh rằng những người đi bộ đường dài mất tích vẫn có thể còn sống.)
-
to offer/provide a ray of hope
mang đến/cung cấp một tia hy vọng (cho ai đó/tình huống nào đó)
"The doctor's positive diagnosis offered a ray of hope to the anxious parents."
(Chẩn đoán tích cực của bác sĩ đã mang lại một tia hy vọng cho những bậc cha mẹ đang lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ray of hope
Danh từMột tia hy vọng, một chút khích lệ hoặc lạc quan về một tình huống xấu hoặc khó khăn.
"Despite the devastating earthquake, the arrival of rescue teams brought a ray of hope to the survivors."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discovery of the new vaccine has offered a ray of hope to millions affected by the disease. |
Việc phát hiện ra vắc-xin mới đã mang đến một tia hy vọng cho hàng triệu người bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này. |
| Phủ định | Despite the efforts, no ray of hope has emerged for the peaceful resolution of the conflict. |
Bất chấp những nỗ lực, vẫn chưa có tia hy vọng nào xuất hiện cho việc giải quyết hòa bình cuộc xung đột. |
| Nghi vấn | Has a ray of hope ever appeared during their darkest hours of imprisonment? |
Đã bao giờ một tia hy vọng xuất hiện trong những giờ phút tăm tối nhất của họ trong tù chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ray of hope".
