(Top Banner Ad)
ray of hope
B2
Danh từ B2 Chung, Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc tuyệt vọng

ray of hope

UK: /ˈreɪ əv ˈhəʊp/ • US: /ˈreɪ əv ˈhoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

tia hy vọng một chút hy vọng ánh sáng cuối đường hầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small amount of encouragement or optimism about a bad or difficult situation.

Vietnamese Meaning

Một tia hy vọng, một chút khích lệ hoặc lạc quan về một tình huống xấu hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the devastating earthquake, the arrival of rescue teams brought a ray of hope to the survivors."

    "Mặc dù trận động đất tàn khốc, sự xuất hiện của các đội cứu hộ đã mang đến một tia hy vọng cho những người sống sót."

  • "The ceasefire agreement offered a ray of hope for peace in the region."

    "Thỏa thuận ngừng bắn mang đến một tia hy vọng cho hòa bình trong khu vực."

  • "After months of unemployment, the job interview was a ray of hope."

    "Sau nhiều tháng thất nghiệp, cuộc phỏng vấn xin việc là một tia hy vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ray tia sáng, tia
Noun radiation sự bức xạ, phóng xạ
Adjective radiant rạng rỡ, phát sáng
Verb hope hy vọng
Noun hope sự hy vọng, niềm hy vọng
Adjective hopeful đầy hy vọng
Adjective hopeless tuyệt vọng, vô vọng
Adverb hopefully một cách đầy hy vọng, hy vọng là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc tuyệt vọng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Old French
rai
Middle English
raie
English
ray
Proto-Germanic
*hupō
Old English
hopa
Middle English
hope
English
hope

Ánh sáng giữa bóng tối

Cụm từ 'ray of hope' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Ray' (tia sáng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'radius' (nan hoa bánh xe, tia sáng), mang ý nghĩa về một đường thẳng hoặc chùm sáng hẹp. 'Hope' (hy vọng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hopa', chỉ một mong muốn hoặc kỳ vọng về điều tốt đẹp. Khi kết hợp lại, 'ray of hope' tạo ra hình ảnh ẩn dụ về một tia sáng nhỏ bé xuyên qua bóng tối của sự tuyệt vọng, mang lại niềm tin và khả năng thay đổi tình hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi tình hình có vẻ ảm đạm, nhưng vẫn còn một khả năng nhỏ cho sự cải thiện. Nó nhấn mạnh sự yếu ớt và mong manh của hy vọng trong một hoàn cảnh tiêu cực. So với 'hope', 'ray of hope' mang sắc thái cụ thể và thường được dùng để diễn tả một dấu hiệu nhỏ, ban đầu, của sự cải thiện hoặc một cơ hội mỏng manh.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'ray' (tia) với 'hope' (hy vọng), cho thấy tia sáng đó thuộc về hoặc đại diện cho hy vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ray of hope
  • faint a faint ray of hope
    (một tia hy vọng mong manh)
  • tiny a tiny ray of hope
    (một tia hy vọng nhỏ bé)
  • last the last ray of hope
    (tia hy vọng cuối cùng)
  • new a new ray of hope
    (một tia hy vọng mới)
  • single a single ray of hope
    (một tia hy vọng duy nhất)
Verb + ray of hope
  • offer offer a ray of hope
    (mang lại/ban cho một tia hy vọng)
  • provide provide a ray of hope
    (cung cấp một tia hy vọng)
  • give give a ray of hope
    (trao một tia hy vọng)
  • bring bring a ray of hope
    (mang đến một tia hy vọng)
  • cling to cling to a ray of hope
    (bám víu vào một tia hy vọng)
  • seek seek a ray of hope
    (tìm kiếm một tia hy vọng)

Idioms

  • a ray of hope

    một tia hy vọng; một dấu hiệu nhỏ cho thấy tình hình có thể cải thiện hoặc có một kết quả tốt đẹp

    "After weeks of bad news, the discovery of new evidence was a ray of hope for the family."

    (Sau nhiều tuần tin xấu, việc tìm thấy bằng chứng mới là một tia hy vọng cho gia đình.)

  • a glimmer of hope

    một tia hy vọng mờ nhạt, một dấu hiệu nhỏ của sự khả quan (thường được dùng thay thế cho 'ray of hope')

    "There was a glimmer of hope that the missing hikers might still be alive."

    (Có một tia hy vọng mong manh rằng những người đi bộ đường dài mất tích vẫn có thể còn sống.)

  • to offer/provide a ray of hope

    mang đến/cung cấp một tia hy vọng (cho ai đó/tình huống nào đó)

    "The doctor's positive diagnosis offered a ray of hope to the anxious parents."

    (Chẩn đoán tích cực của bác sĩ đã mang lại một tia hy vọng cho những bậc cha mẹ đang lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ray of hope

Danh từ
Lật mặt

Một tia hy vọng, một chút khích lệ hoặc lạc quan về một tình huống xấu hoặc khó khăn.

"Despite the devastating earthquake, the arrival of rescue teams brought a ray of hope to the survivors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discovery of the new vaccine has offered a ray of hope to millions affected by the disease.
Việc phát hiện ra vắc-xin mới đã mang đến một tia hy vọng cho hàng triệu người bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này.
Phủ định
Despite the efforts, no ray of hope has emerged for the peaceful resolution of the conflict.
Bất chấp những nỗ lực, vẫn chưa có tia hy vọng nào xuất hiện cho việc giải quyết hòa bình cuộc xung đột.
Nghi vấn
Has a ray of hope ever appeared during their darkest hours of imprisonment?
Đã bao giờ một tia hy vọng xuất hiện trong những giờ phút tăm tối nhất của họ trong tù chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ray of hope".

Biểu tượng của ánh sáng và niềm tin

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, ánh sáng thường được dùng làm biểu tượng cho sự thật, kiến thức, sự sống và hy vọng. 'Ray of hope' gợi lên hình ảnh một tia sáng nhỏ xuyên qua bóng tối dày đặc, đại diện cho niềm tin rằng ngay cả trong hoàn cảnh tồi tệ nhất, vẫn luôn có một khả năng hoặc một con đường dẫn đến điều tốt đẹp hơn. Hình ảnh này thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và các câu chuyện cổ tích như một yếu tố quan trọng để nhân vật vượt qua thử thách.

Chủ đề trong kể chuyện

Khái niệm 'ray of hope' là một chủ đề mạnh mẽ trong kể chuyện, từ các tác phẩm kinh điển đến điện ảnh hiện đại. Nó thường được sử dụng để xây dựng kịch tính, tạo động lực cho nhân vật và truyền tải thông điệp về sự kiên cường và tinh thần lạc quan. Khi một nhân vật hoặc một cộng đồng đối mặt với nghịch cảnh tưởng chừng như không thể vượt qua, một 'ray of hope' nhỏ bé có thể là điểm tựa để họ tiếp tục chiến đấu và cuối cùng tìm thấy lối thoát.