(Top Banner Ad)
silver worker
B1
noun B1 Thủ công mỹ nghệ/Kim hoàn

silver worker

Nghĩa tiếng Việt

thợ bạc người làm đồ bạc thợ thủ công bạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works with silver, especially in crafting or repairing silver objects.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc với bạc, đặc biệt là trong việc chế tác hoặc sửa chữa các đồ vật bằng bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silver worker carefully polished the antique teapot."

    "Người thợ bạc cẩn thận đánh bóng chiếc ấm trà cổ."

  • "Many skilled silver workers are employed in the jewelry industry."

    "Nhiều thợ bạc lành nghề được tuyển dụng trong ngành công nghiệp trang sức."

  • "The silver worker showed off his intricate designs at the craft fair."

    "Người thợ bạc khoe những thiết kế phức tạp của mình tại hội chợ thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silver bạc (kim loại)
Adjective silvery trắng bạc, óng ánh bạc
Noun silversmith thợ bạc (nghĩa tương tự 'silver worker', thường dùng cho người chuyên nghiệp)
Verb work làm việc
Noun work công việc
Noun worker người làm việc, công nhân
Noun workmanship tay nghề, sự khéo léo (trong công việc thủ công)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ/Kim hoàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*silubrã
Old English
seolfor (silver)
Old English
weorc (work)
Middle English
werkere (worker)
English (Compound)
silver worker

Nguồn gốc của 'silver worker'

'Silver worker' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ 'silver' (nghĩa là bạc, một kim loại quý) và 'worker' (nghĩa là người làm việc, thợ). Từ này mô tả chính xác một người chuyên chế tác, tạo ra các vật phẩm từ bạc, phản ánh nguồn gốc trực tiếp từ nghề nghiệp thủ công này.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người thợ lành nghề, có kỹ năng chuyên môn trong việc tạo ra các sản phẩm từ bạc như trang sức, đồ gia dụng, hoặc các tác phẩm nghệ thuật. Cần phân biệt với 'silversmith' (thợ bạc) thường được dùng cho người có tay nghề cao và chuyên về chế tác đồ bạc tinh xảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silver worker
  • skilled skilled silver worker
    (thợ bạc lành nghề)
  • talented talented silver worker
    (thợ bạc tài năng)
  • apprentice apprentice silver worker
    (thợ bạc học việc)
Verb + silver worker
  • employ employ a silver worker
    (thuê một thợ bạc)
  • train train a silver worker
    (đào tạo một thợ bạc)
Silver worker + Verb
  • crafts A silver worker crafts beautiful jewelry.
    (Một người thợ bạc chế tác đồ trang sức đẹp.)
  • designs The silver worker designs custom pieces.
    (Người thợ bạc thiết kế các món đồ theo yêu cầu.)

Idioms

  • the craftsmanship of a silver worker

    tay nghề khéo léo của người thợ bạc

    "The museum exhibits the exquisite craftsmanship of a silver worker from the 18th century."

    (Bảo tàng trưng bày tay nghề tinh xảo của một người thợ bạc từ thế kỷ 18.)

  • apprenticed to a silver worker

    học nghề với một thợ bạc

    "He spent five years apprenticed to a master silver worker before opening his own shop."

    (Anh ấy đã dành năm năm học nghề với một thợ bạc bậc thầy trước khi mở cửa hàng riêng.)

  • tools of a silver worker

    dụng cụ của người thợ bạc

    "A complete set of the tools of a silver worker can be quite expensive and specialized."

    (Một bộ đầy đủ các dụng cụ của người thợ bạc có thể khá đắt tiền và chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silver worker

noun
Lật mặt

Một người làm việc với bạc, đặc biệt là trong việc chế tác hoặc sửa chữa các đồ vật bằng bạc.

"The silver worker carefully polished the antique teapot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silver worker".

Vai trò lịch sử và xã hội của thợ bạc

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, thợ bạc (silver worker) không chỉ là những người thợ thủ công mà còn là những nghệ nhân được kính trọng. Họ tạo ra các vật phẩm có giá trị cao như đồ trang sức, đồ dùng gia đình (dao, dĩa, thìa), vật phẩm tôn giáo và trang trí, thường tượng trưng cho sự giàu có, địa vị xã hội và được sử dụng trong các nghi lễ quan trọng.

Kỹ năng tinh xảo và hệ thống học nghề

Nghề thợ bạc đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và kiến thức sâu sắc về kim loại, kỹ thuật chế tác. Trong lịch sử, các kỹ năng này thường được truyền lại qua một hệ thống học nghề nghiêm ngặt, nơi các thợ học việc (apprentice silver worker) sẽ học hỏi và rèn luyện dưới sự hướng dẫn của một bậc thầy trong nhiều năm để đạt được trình độ cao nhất.