simple situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | simple | đơn giản, dễ hiểu |
| Adverb | simply | một cách đơn giản, chỉ là |
| Noun | simplicity | sự đơn giản |
| Verb | simplify | đơn giản hóa |
| Noun | simplification | sự đơn giản hóa |
| Noun | situation | tình huống, hoàn cảnh |
| Verb | situate | đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | situational | mang tính tình huống, tùy thuộc vào hoàn cảnh |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a basic a basic simple situation (một tình huống đơn giản cơ bản)
-
a straightforward a straightforward simple situation (một tình huống đơn giản dễ hiểu)
-
a typical a typical simple situation (một tình huống đơn giản điển hình)
-
a clear a clear simple situation (một tình huống rõ ràng đơn giản)
-
deal with deal with a simple situation (đối phó/xử lý một tình huống đơn giản)
-
handle handle a simple situation (giải quyết một tình huống đơn giản)
-
understand understand a simple situation (hiểu một tình huống đơn giản)
-
resolve resolve a simple situation (giải quyết một tình huống đơn giản)
-
in in a simple situation (trong một tình huống đơn giản)
-
for for a simple situation (cho một tình huống đơn giản)
Idioms
-
a seemingly simple situation
Một tình huống thoạt nhìn có vẻ đơn giản (nhưng thực chất có thể phức tạp hơn hoặc có điều ẩn giấu)
"Solving world hunger might seem like a seemingly simple situation if you only look at food production."
(Giải quyết nạn đói trên thế giới thoạt nhìn có vẻ là một tình huống đơn giản nếu bạn chỉ nhìn vào sản xuất lương thực.)
-
reduce something to a simple situation
Đơn giản hóa/rút gọn một vấn đề phức tạp thành một tình huống dễ quản lý hơn
"The manager tried to reduce the complex project to a simple situation for the new team members."
(Người quản lý cố gắng rút gọn dự án phức tạp thành một tình huống đơn giản hơn cho các thành viên mới của nhóm.)
-
make a simple situation complicated
Làm phức tạp hóa một tình huống vốn dĩ đã đơn giản (thường do suy nghĩ quá nhiều hoặc hành động không cần thiết)
"Don't overthink it; you're just going to make a simple situation complicated."
(Đừng suy nghĩ quá nhiều; bạn chỉ làm một tình huống đơn giản trở nên phức tạp mà thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple situation
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple situation".
