(Top Banner Ad)
simple situation
Chung

simple situation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ là
Noun simplicity sự đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa
Noun simplification sự đơn giản hóa
Noun situation tình huống, hoàn cảnh
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Adjective situational mang tính tình huống, tùy thuộc vào hoàn cảnh

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Proto-Indo-European
*plek-
Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
simple
English
simple
Latin
situs
Old French
situation
English
situation

Nguồn gốc 'Simple' và 'Situation'

Từ 'simple' có gốc từ tiếng Latin 'simplex', nghĩa đen là 'một lớp' hoặc 'không gấp đôi', ám chỉ sự đơn lẻ, không phức tạp. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'simple' ngày nay. Trong khi đó, 'situation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hay 'nơi chốn'. Qua tiếng Pháp cổ 'situation', nó phát triển thành nghĩa 'tình trạng' hay 'hoàn cảnh' trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp lại, 'simple situation' mô tả một hoàn cảnh hay tình huống dễ hiểu, không có nhiều yếu tố phức tạp hay rắc rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simple situation
  • a basic a basic simple situation
    (một tình huống đơn giản cơ bản)
  • a straightforward a straightforward simple situation
    (một tình huống đơn giản dễ hiểu)
  • a typical a typical simple situation
    (một tình huống đơn giản điển hình)
  • a clear a clear simple situation
    (một tình huống rõ ràng đơn giản)
Verb + simple situation
  • deal with deal with a simple situation
    (đối phó/xử lý một tình huống đơn giản)
  • handle handle a simple situation
    (giải quyết một tình huống đơn giản)
  • understand understand a simple situation
    (hiểu một tình huống đơn giản)
  • resolve resolve a simple situation
    (giải quyết một tình huống đơn giản)
Preposition + simple situation
  • in in a simple situation
    (trong một tình huống đơn giản)
  • for for a simple situation
    (cho một tình huống đơn giản)

Idioms

  • a seemingly simple situation

    Một tình huống thoạt nhìn có vẻ đơn giản (nhưng thực chất có thể phức tạp hơn hoặc có điều ẩn giấu)

    "Solving world hunger might seem like a seemingly simple situation if you only look at food production."

    (Giải quyết nạn đói trên thế giới thoạt nhìn có vẻ là một tình huống đơn giản nếu bạn chỉ nhìn vào sản xuất lương thực.)

  • reduce something to a simple situation

    Đơn giản hóa/rút gọn một vấn đề phức tạp thành một tình huống dễ quản lý hơn

    "The manager tried to reduce the complex project to a simple situation for the new team members."

    (Người quản lý cố gắng rút gọn dự án phức tạp thành một tình huống đơn giản hơn cho các thành viên mới của nhóm.)

  • make a simple situation complicated

    Làm phức tạp hóa một tình huống vốn dĩ đã đơn giản (thường do suy nghĩ quá nhiều hoặc hành động không cần thiết)

    "Don't overthink it; you're just going to make a simple situation complicated."

    (Đừng suy nghĩ quá nhiều; bạn chỉ làm một tình huống đơn giản trở nên phức tạp mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple situation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple situation".

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, thiết kế, và kinh doanh ở phương Tây, có một nguyên tắc phổ biến là 'KISS' (Keep It Simple, Stupid - Hãy giữ mọi thứ đơn giản, đồ ngốc). Nguyên tắc này nhấn mạnh giá trị của sự đơn giản, khuyến khích tránh những sự phức tạp không cần thiết để tạo ra các giải pháp hoặc tình huống dễ hiểu, dễ sử dụng và hiệu quả hơn. 'Simple situation' thường là mục tiêu hướng tới khi áp dụng nguyên tắc này.

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, sự giao tiếp rõ ràng, trực tiếp và không phức tạp rất được coi trọng. Mục tiêu là trình bày thông tin để tạo ra một 'simple situation' (tình huống đơn giản) cho người nghe hoặc người đọc dễ dàng nắm bắt, tránh hiểu lầm và thúc đẩy hiệu quả. Sự mơ hồ hoặc phức tạp không cần thiết thường bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc kém hiệu quả.