simplistic
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Simplistic'
Giải nghĩa Tiếng Việt
xem các vấn đề và khó khăn phức tạp như thể chúng đơn giản hơn nhiều so với thực tế
Definition (English Meaning)
treating complex issues and problems as if they are much simpler than they really are
Ví dụ Thực tế với 'Simplistic'
-
"Their argument was rather simplistic."
"Lập luận của họ khá đơn giản hóa."
-
"A simplistic approach to the problem won't solve anything."
"Một cách tiếp cận đơn giản hóa vấn đề sẽ không giải quyết được gì."
-
"The politician's simplistic solutions to complex economic problems were widely criticized."
"Các giải pháp đơn giản hóa của chính trị gia cho các vấn đề kinh tế phức tạp đã bị chỉ trích rộng rãi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Simplistic'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: simplistic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Simplistic'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'simplistic' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích một cách tiếp cận quá đơn giản và không đầy đủ đối với một vấn đề phức tạp. Nó khác với 'simple' (đơn giản) theo hướng trung lập hoặc tích cực. Trong khi 'simple' chỉ sự dễ hiểu, dễ thực hiện, 'simplistic' ngụ ý sự thiếu sót, bỏ qua các chi tiết quan trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Simplistic'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artist's early work was often criticized for being simplistic: it lacked depth and complexity.
|
Những tác phẩm đầu tay của họa sĩ thường bị chỉ trích vì quá đơn giản: chúng thiếu chiều sâu và sự phức tạp. |
| Phủ định |
Her analysis wasn't simplistic: she considered various factors before reaching a conclusion.
|
Phân tích của cô ấy không hề đơn giản: cô ấy đã xem xét nhiều yếu tố khác nhau trước khi đưa ra kết luận. |
| Nghi vấn |
Is the solution too simplistic: does it fail to address the core issue?
|
Liệu giải pháp có quá đơn giản không: nó có thất bại trong việc giải quyết vấn đề cốt lõi không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artist's simplistic style is refreshing.
|
Phong cách giản dị của người nghệ sĩ thật mới mẻ. |
| Phủ định |
His analysis wasn't simplistic at all; it was quite complex.
|
Phân tích của anh ấy không hề đơn giản; nó khá phức tạp. |
| Nghi vấn |
Is her explanation too simplistic to be accurate?
|
Lời giải thích của cô ấy có quá đơn giản để chính xác không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had studied art history, my interpretation of the painting wouldn't be so simplistic.
|
Nếu tôi đã học lịch sử nghệ thuật, cách giải thích bức tranh của tôi đã không quá đơn giản. |
| Phủ định |
If she were a better writer, her arguments wouldn't have been so simplistic and easily dismissed.
|
Nếu cô ấy là một nhà văn giỏi hơn, những lập luận của cô ấy đã không quá đơn giản và dễ bị bác bỏ. |
| Nghi vấn |
If they had known the complexity of the problem, would their initial approach have been so simplistic?
|
Nếu họ biết được sự phức tạp của vấn đề, liệu cách tiếp cận ban đầu của họ có quá đơn giản không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the explanation is simplistic, people understand it easily.
|
Nếu giải thích quá đơn giản, mọi người sẽ hiểu nó một cách dễ dàng. |
| Phủ định |
When the design is simplistic, it doesn't always appeal to sophisticated tastes.
|
Khi thiết kế quá đơn giản, nó không phải lúc nào cũng hấp dẫn những gu thẩm mỹ tinh tế. |
| Nghi vấn |
If the solution is simplistic, does it really solve the problem?
|
Nếu giải pháp quá đơn giản, liệu nó có thực sự giải quyết được vấn đề? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
His explanation is often simplistic.
|
Lời giải thích của anh ấy thường quá đơn giản. |
| Phủ định |
She does not consider the problem simplistic.
|
Cô ấy không cho rằng vấn đề này là quá đơn giản. |
| Nghi vấn |
Does he think the solution is simplistic?
|
Anh ấy có nghĩ giải pháp này quá đơn giản không? |