(Top Banner Ad)
sine qua non
C1
danh từ C1 Luật, Triết học, Văn học, Kinh doanh

sine qua non

UK: /ˌsaɪn kweɪ ˈnɒn/ • US: /ˌsaɪn kweɪ ˈnɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện tiên quyết yếu tố không thể thiếu điều kiện thiết yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An essential condition; a thing that is absolutely necessary.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện thiết yếu; một thứ gì đó hoàn toàn cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good education is the sine qua non of success in today's world."

    "Một nền giáo dục tốt là điều kiện tiên quyết cho thành công trong thế giới ngày nay."

  • "Honesty is the sine qua non of a successful relationship."

    "Sự trung thực là điều kiện tiên quyết cho một mối quan hệ thành công."

  • "Funding is the sine qua non for this project."

    "Nguồn vốn là điều kiện tiên quyết cho dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase sine qua non Một điều kiện, yếu tố thiết yếu không thể thiếu; một sự vật hay điều kiện tiên quyết.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Triết học, Văn học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sine qua non

Nguồn gốc pháp lý và triết học

Cụm từ 'sine qua non' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'mà không có nó thì không được'. Nó được sử dụng lần đầu trong các văn bản pháp luật và triết học để chỉ một điều kiện, yếu tố thiết yếu mà nếu thiếu nó thì một sự việc khác không thể xảy ra hoặc không thể tồn tại. Đây là một khái niệm quan trọng để xác định nguyên nhân và kết quả.

Usage Note

Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là "without which, not". Nó thường được sử dụng để chỉ một điều kiện tiên quyết hoặc yếu tố không thể thiếu để một cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại. Khác với các từ như 'requirement' (yêu cầu) hay 'necessity' (sự cần thiết) vốn mang nghĩa rộng hơn, 'sine qua non' nhấn mạnh tính chất không thể thiếu, thiếu nó thì không thể.

Prepositions

of for

'Sine qua non of something' chỉ điều kiện không thể thiếu của cái gì đó. 'Sine qua non for something' chỉ điều kiện không thể thiếu để đạt được cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ 'to be/become' + sine qua non
  • is is a sine qua non
    (là một yếu tố không thể thiếu)
  • becomes becomes a sine qua non
    (trở thành một yếu tố không thể thiếu)
Tính từ + sine qua non
  • absolute an absolute sine qua non
    (một yếu tố tuyệt đối cần thiết)
  • true the true sine qua non
    (yếu tố then chốt thực sự)
Động từ + sine qua non
  • constitutes constitutes a sine qua non
    (cấu thành một điều kiện không thể thiếu)
  • remains remains a sine qua non
    (vẫn là một yếu tố thiết yếu)

Idioms

  • A is a sine qua non for B

    A là một điều kiện/yếu tố không thể thiếu đối với B

    "Trust is a sine qua non for any healthy relationship."

    (Niềm tin là yếu tố không thể thiếu trong bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)

  • the sine qua non of something

    yếu tố cốt lõi/tối quan trọng của cái gì đó

    "Passion is often considered the sine qua non of great artistic achievement."

    (Đam mê thường được coi là yếu tố cốt lõi của những thành tựu nghệ thuật vĩ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sine qua non

danh từ
Lật mặt

Một điều kiện thiết yếu; một thứ gì đó hoàn toàn cần thiết.

"A good education is the sine qua non of success in today's world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sine qua non".

Trong lĩnh vực pháp luật và triết học

Cụm từ 'sine qua non' đặc biệt quan trọng trong luật học và triết học phương Tây, nơi nó được dùng để xác định mối quan hệ nhân quả. Nếu một sự kiện A là 'sine qua non' của sự kiện B, thì B sẽ không xảy ra nếu không có A. Điều này giúp các luật sư và nhà triết học phân tích trách nhiệm và điều kiện cần thiết cho một kết quả cụ thể.

Sự trang trọng trong ngôn ngữ

Mặc dù 'sine qua non' đã được sử dụng rộng rãi, nó vẫn giữ được nét trang trọng và hàn lâm. Việc sử dụng cụm từ này trong văn viết hoặc diễn văn thường thể hiện sự nhấn mạnh mạnh mẽ về tầm quan trọng thiết yếu của một yếu tố, và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, chuyên nghiệp hoặc chính trị.