sine qua non
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An essential condition; a thing that is absolutely necessary.
Vietnamese Meaning
Một điều kiện thiết yếu; một thứ gì đó hoàn toàn cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A good education is the sine qua non of success in today's world."
"Một nền giáo dục tốt là điều kiện tiên quyết cho thành công trong thế giới ngày nay."
-
"Honesty is the sine qua non of a successful relationship."
"Sự trung thực là điều kiện tiên quyết cho một mối quan hệ thành công."
-
"Funding is the sine qua non for this project."
"Nguồn vốn là điều kiện tiên quyết cho dự án này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | sine qua non | Một điều kiện, yếu tố thiết yếu không thể thiếu; một sự vật hay điều kiện tiên quyết. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là "without which, not". Nó thường được sử dụng để chỉ một điều kiện tiên quyết hoặc yếu tố không thể thiếu để một cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại. Khác với các từ như 'requirement' (yêu cầu) hay 'necessity' (sự cần thiết) vốn mang nghĩa rộng hơn, 'sine qua non' nhấn mạnh tính chất không thể thiếu, thiếu nó thì không thể.
Prepositions
'Sine qua non of something' chỉ điều kiện không thể thiếu của cái gì đó. 'Sine qua non for something' chỉ điều kiện không thể thiếu để đạt được cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is a sine qua non (là một yếu tố không thể thiếu)
-
becomes becomes a sine qua non (trở thành một yếu tố không thể thiếu)
-
absolute an absolute sine qua non (một yếu tố tuyệt đối cần thiết)
-
true the true sine qua non (yếu tố then chốt thực sự)
-
constitutes constitutes a sine qua non (cấu thành một điều kiện không thể thiếu)
-
remains remains a sine qua non (vẫn là một yếu tố thiết yếu)
Idioms
-
A is a sine qua non for B
A là một điều kiện/yếu tố không thể thiếu đối với B
"Trust is a sine qua non for any healthy relationship."
(Niềm tin là yếu tố không thể thiếu trong bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)
-
the sine qua non of something
yếu tố cốt lõi/tối quan trọng của cái gì đó
"Passion is often considered the sine qua non of great artistic achievement."
(Đam mê thường được coi là yếu tố cốt lõi của những thành tựu nghệ thuật vĩ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sine qua non
danh từMột điều kiện thiết yếu; một thứ gì đó hoàn toàn cần thiết.
"A good education is the sine qua non of success in today's world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sine qua non".
