sing-along
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một buổi hát tập thể, khi mọi người cùng hát những bài hát quen thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to a sing-along at the pub last night."
"Chúng tôi đã đến một buổi hát tập thể ở quán rượu tối qua."
-
"The movie ended with a big sing-along."
"Bộ phim kết thúc bằng một màn hát tập thể lớn."
-
"The children enjoyed the sing-along."
"Bọn trẻ rất thích buổi hát tập thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sing | hát, ca hát |
| Verb | sing along | hát theo (một bài hát, một giai điệu) |
| Noun | singer | ca sĩ, người hát |
| Noun | song | bài hát, ca khúc |
| Noun | singing | sự ca hát, tiếng hát |
| Noun | sing-along | buổi hát tập thể, sự kiện hát theo |
| Adjective | sing-along | có tính chất hát tập thể, để hát theo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường diễn ra trong không khí vui vẻ, thoải mái, mang tính cộng đồng. Nhấn mạnh vào sự tham gia của mọi người hơn là chất lượng giọng hát. Khác với 'choir' (hợp xướng) chú trọng vào kỹ thuật và trình diễn chuyên nghiệp, 'sing-along' đề cao sự gắn kết và niềm vui.
Prepositions
'at a sing-along': chỉ địa điểm diễn ra buổi hát. 'to a sing-along': chỉ sự tham gia vào một buổi hát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a sing-along (tổ chức/có một buổi hát tập thể)
-
join join a sing-along (tham gia một buổi hát tập thể)
-
lead lead a sing-along (dẫn dắt một buổi hát tập thể)
-
a joyful a joyful sing-along (một buổi hát tập thể vui vẻ)
-
a festive a festive sing-along (một buổi hát tập thể mang không khí lễ hội)
-
Christmas Christmas sing-along (buổi hát tập thể các bài hát Giáng sinh)
-
movie movie sing-along (buổi chiếu phim có hát tập thể (theo nhạc phim))
-
karaoke karaoke sing-along (buổi hát karaoke tập thể)
Idioms
-
sing along with someone/something
hát theo (ai đó/một bản nhạc)
"Everyone sang along with the band."
(Mọi người đều hát theo ban nhạc.)
-
have a sing-along
tổ chức/có một buổi hát tập thể
"We had a family sing-along around the campfire."
(Chúng tôi đã có một buổi hát tập thể gia đình quanh đống lửa trại.)
-
a sing-along classic
một bài hát kinh điển phù hợp để hát tập thể
"Queen's 'Bohemian Rhapsody' is a true sing-along classic."
('Bohemian Rhapsody' của Queen là một bản nhạc kinh điển thực sự phù hợp để hát tập thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sing-along
nounMột buổi hát tập thể, khi mọi người cùng hát những bài hát quen thuộc.
"We went to a sing-along at the pub last night."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community choir is a sing-along every Saturday. |
Dàn hợp xướng cộng đồng là một buổi hát cùng nhau vào mỗi thứ Bảy. |
| Phủ định | She does not enjoy the sing-along because she is shy. |
Cô ấy không thích buổi hát cùng nhau vì cô ấy nhút nhát. |
| Nghi vấn | Do they usually have a sing-along at the party? |
Họ có thường tổ chức hát cùng nhau tại bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sing-along".
