(Top Banner Ad)
sing-along
B1
noun B1 Âm nhạc, Giải trí

sing-along

UK: /ˈsɪŋ.ə.lɒŋ/ • US: /ˈsɪŋ.ə.lɔŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hát tập thể buổi hát đồng ca cùng nhau hát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occasion when people sing familiar songs together.

Vietnamese Meaning

Một buổi hát tập thể, khi mọi người cùng hát những bài hát quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a sing-along at the pub last night."

    "Chúng tôi đã đến một buổi hát tập thể ở quán rượu tối qua."

  • "The movie ended with a big sing-along."

    "Bộ phim kết thúc bằng một màn hát tập thể lớn."

  • "The children enjoyed the sing-along."

    "Bọn trẻ rất thích buổi hát tập thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sing hát, ca hát
Verb sing along hát theo (một bài hát, một giai điệu)
Noun singer ca sĩ, người hát
Noun song bài hát, ca khúc
Noun singing sự ca hát, tiếng hát
Noun sing-along buổi hát tập thể, sự kiện hát theo
Adjective sing-along có tính chất hát tập thể, để hát theo

Synonyms

community singing (hát cộng đồng)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
singan
Old English
andlang
Modern English
sing-along

Nguồn gốc của 'sing-along'

Từ 'sing-along' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp động từ 'sing' (hát) và giới từ/trạng từ 'along' (cùng với). Nó mô tả hành động hát tập thể, thường là hát theo một bản nhạc đã có hoặc hát cùng với một nhóm người khác. Cụm từ này nhấn mạnh sự tham gia chung và niềm vui khi cùng nhau ca hát.

Usage Note

Thường diễn ra trong không khí vui vẻ, thoải mái, mang tính cộng đồng. Nhấn mạnh vào sự tham gia của mọi người hơn là chất lượng giọng hát. Khác với 'choir' (hợp xướng) chú trọng vào kỹ thuật và trình diễn chuyên nghiệp, 'sing-along' đề cao sự gắn kết và niềm vui.

Prepositions

at to

'at a sing-along': chỉ địa điểm diễn ra buổi hát. 'to a sing-along': chỉ sự tham gia vào một buổi hát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sing-along
  • have have a sing-along
    (tổ chức/có một buổi hát tập thể)
  • join join a sing-along
    (tham gia một buổi hát tập thể)
  • lead lead a sing-along
    (dẫn dắt một buổi hát tập thể)
Adjective + sing-along
  • a joyful a joyful sing-along
    (một buổi hát tập thể vui vẻ)
  • a festive a festive sing-along
    (một buổi hát tập thể mang không khí lễ hội)
Noun + sing-along (as compound adjective)
  • Christmas Christmas sing-along
    (buổi hát tập thể các bài hát Giáng sinh)
  • movie movie sing-along
    (buổi chiếu phim có hát tập thể (theo nhạc phim))
  • karaoke karaoke sing-along
    (buổi hát karaoke tập thể)

Idioms

  • sing along with someone/something

    hát theo (ai đó/một bản nhạc)

    "Everyone sang along with the band."

    (Mọi người đều hát theo ban nhạc.)

  • have a sing-along

    tổ chức/có một buổi hát tập thể

    "We had a family sing-along around the campfire."

    (Chúng tôi đã có một buổi hát tập thể gia đình quanh đống lửa trại.)

  • a sing-along classic

    một bài hát kinh điển phù hợp để hát tập thể

    "Queen's 'Bohemian Rhapsody' is a true sing-along classic."

    ('Bohemian Rhapsody' của Queen là một bản nhạc kinh điển thực sự phù hợp để hát tập thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sing-along

noun
Lật mặt

Một buổi hát tập thể, khi mọi người cùng hát những bài hát quen thuộc.

"We went to a sing-along at the pub last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community choir is a sing-along every Saturday.
Dàn hợp xướng cộng đồng là một buổi hát cùng nhau vào mỗi thứ Bảy.
Phủ định
She does not enjoy the sing-along because she is shy.
Cô ấy không thích buổi hát cùng nhau vì cô ấy nhút nhát.
Nghi vấn
Do they usually have a sing-along at the party?
Họ có thường tổ chức hát cùng nhau tại bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sing-along".

Sự kiện gắn kết cộng đồng

'Sing-along' là một hoạt động phổ biến ở các nước phương Tây, thường được tổ chức trong các buổi tụ tập xã hội, sự kiện cộng đồng, hoặc các buổi lễ kỷ niệm. Nó tạo cơ hội để mọi người cùng nhau ca hát, chia sẻ niềm vui và tăng cường sự gắn kết.

Truyền thống phim ảnh và ngày lễ

Các buổi chiếu phim 'sing-along' (ví dụ: 'The Sound of Music' hay các phim Disney) rất được ưa chuộng, nơi khán giả được khuyến khích hát theo các bài hát trong phim. Vào dịp Giáng sinh, các buổi 'Christmas sing-along' hát những bài thánh ca và ca khúc Giáng sinh cũng là một truyền thống văn hóa quan trọng, mang lại không khí ấm áp và lễ hội.