single-task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed or suitable for performing only one task at a time.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế hoặc phù hợp để thực hiện chỉ một nhiệm vụ tại một thời điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A single-task operating system can only run one program at a time."
"Một hệ điều hành đơn nhiệm chỉ có thể chạy một chương trình tại một thời điểm."
-
"This application is designed for single-task operation, making it highly efficient for that specific function."
"Ứng dụng này được thiết kế để hoạt động đơn nhiệm, làm cho nó hiệu quả cao cho chức năng cụ thể đó."
-
"The manager promoted single-tasking to improve the team's focus and reduce errors."
"Người quản lý khuyến khích làm việc đơn nhiệm để cải thiện sự tập trung của nhóm và giảm lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | single-task | Làm một việc tại một thời điểm; tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất. |
| Noun | single-tasking | Hành động hoặc trạng thái tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất; sự làm một việc tại một thời điểm. |
| Adjective | single-task | Liên quan đến việc chỉ làm một nhiệm vụ; tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất (thường dùng bổ nghĩa cho danh từ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'single-task' thường được sử dụng để mô tả một thiết bị, ứng dụng, hoặc thậm chí một phương pháp làm việc chỉ tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất. Nó nhấn mạnh sự đơn giản và chuyên biệt, trái ngược với khả năng đa nhiệm (multitasking). Trong bối cảnh quản lý thời gian và năng suất, 'single-tasking' đề cập đến việc tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ cụ thể trước khi chuyển sang nhiệm vụ khác, nhằm tăng hiệu quả và giảm xao nhãng. Sự khác biệt so với 'multi-tasking' nằm ở chỗ 'multi-tasking' cố gắng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc (thường là không hiệu quả), trong khi 'single-tasking' tập trung vào việc hoàn thành từng nhiệm vụ một cách tốt nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice single-tasking (thực hành làm một việc tại một thời điểm)
-
embrace embrace single-tasking (áp dụng/đón nhận phương pháp làm một việc tại một thời điểm)
-
benefit from benefit from single-tasking (hưởng lợi từ việc làm một việc tại một thời điểm)
-
approach a single-task approach (một cách tiếp cận làm một việc duy nhất)
-
mindset a single-task mindset (tư duy tập trung vào một nhiệm vụ)
-
environment a single-task environment (một môi trường chỉ làm một việc)
-
effectively effectively single-task (làm một việc duy nhất một cách hiệu quả)
-
consciously consciously single-task (có ý thức tập trung vào một việc duy nhất)
Idioms
-
to single-task your way to success
Đạt được thành công bằng cách tập trung hoàn toàn vào từng nhiệm vụ một.
"Many productivity gurus suggest you single-task your way to success, avoiding distractions."
(Nhiều chuyên gia về năng suất gợi ý bạn nên đạt thành công bằng cách tập trung hoàn toàn vào từng nhiệm vụ một, tránh xa sự xao nhãng.)
-
stay single-task focused
Duy trì sự tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất; giữ sự chú tâm vào một việc.
"To finish this report on time, you need to stay single-task focused."
(Để hoàn thành báo cáo này đúng hạn, bạn cần duy trì sự tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-task
Tính từĐược thiết kế hoặc phù hợp để thực hiện chỉ một nhiệm vụ tại một thời điểm.
"A single-task operating system can only run one program at a time."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are single-task, you usually complete tasks more efficiently. |
Nếu bạn tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất, bạn thường hoàn thành công việc hiệu quả hơn. |
| Phủ định | When you are not single-task, you don't often focus on one thing completely. |
Khi bạn không tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất, bạn thường không tập trung hoàn toàn vào một việc. |
| Nghi vấn | If someone is single-task, do they finish their work faster? |
Nếu ai đó tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất, họ có hoàn thành công việc nhanh hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she preferred to single-task in order to maintain focus. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích làm một việc một lúc để duy trì sự tập trung. |
| Phủ định | He told me that he did not single-task because he felt it was inefficient. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không làm một việc một lúc vì anh ấy cảm thấy nó không hiệu quả. |
| Nghi vấn | They asked if I thought it was easier to single-task than to multitask. |
Họ hỏi liệu tôi có nghĩ rằng làm một việc một lúc dễ hơn là làm nhiều việc cùng lúc không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes this project, she will have been single-tasking for three straight hours. |
Vào lúc cô ấy hoàn thành dự án này, cô ấy sẽ đã tập trung làm một việc duy nhất liên tục trong ba giờ. |
| Phủ định | He won't have been single-tasking on the same assignment all day; he'll have taken breaks. |
Anh ấy sẽ không tập trung làm một việc duy nhất cho cùng một nhiệm vụ cả ngày; anh ấy sẽ nghỉ giải lao. |
| Nghi vấn | Will you have been single-tasking on your essay for the entire afternoon? |
Bạn sẽ đã tập trung làm một việc duy nhất cho bài luận của bạn cả buổi chiều chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-task".
