(Top Banner Ad)
single-task
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Quản lý thời gian

single-task

UK: /ˈsɪŋɡəl tɑːsk/ • US: /ˈsɪŋɡəl tæsk/

Nghĩa tiếng Việt

đơn nhiệm chuyên dụng cho một tác vụ tập trung vào một nhiệm vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or suitable for performing only one task at a time.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc phù hợp để thực hiện chỉ một nhiệm vụ tại một thời điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A single-task operating system can only run one program at a time."

    "Một hệ điều hành đơn nhiệm chỉ có thể chạy một chương trình tại một thời điểm."

  • "This application is designed for single-task operation, making it highly efficient for that specific function."

    "Ứng dụng này được thiết kế để hoạt động đơn nhiệm, làm cho nó hiệu quả cao cho chức năng cụ thể đó."

  • "The manager promoted single-tasking to improve the team's focus and reduce errors."

    "Người quản lý khuyến khích làm việc đơn nhiệm để cải thiện sự tập trung của nhóm và giảm lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb single-task Làm một việc tại một thời điểm; tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất.
Noun single-tasking Hành động hoặc trạng thái tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất; sự làm một việc tại một thời điểm.
Adjective single-task Liên quan đến việc chỉ làm một nhiệm vụ; tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất (thường dùng bổ nghĩa cho danh từ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
Latin
taxare
Vulgar Latin
*tasca
Old French
tasche
English
task
English (Modern Compound)
single-task

Nguồn gốc 'single-task'

Từ 'single-task' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'single' (đơn lẻ, duy nhất) và 'task' (nhiệm vụ). Nó xuất hiện như một phản ứng và đối trọng với khái niệm 'multitasking' (đa nhiệm), đặc biệt trong bối cảnh công việc và học tập hiện đại. Trong khi 'multitasking' từng được coi là kỹ năng đáng giá, thì 'single-task' nhấn mạnh lợi ích của việc tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ tại một thời điểm để đạt hiệu quả và chất lượng cao hơn.

Usage Note

Tính từ 'single-task' thường được sử dụng để mô tả một thiết bị, ứng dụng, hoặc thậm chí một phương pháp làm việc chỉ tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất. Nó nhấn mạnh sự đơn giản và chuyên biệt, trái ngược với khả năng đa nhiệm (multitasking). Trong bối cảnh quản lý thời gian và năng suất, 'single-tasking' đề cập đến việc tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ cụ thể trước khi chuyển sang nhiệm vụ khác, nhằm tăng hiệu quả và giảm xao nhãng. Sự khác biệt so với 'multi-tasking' nằm ở chỗ 'multi-tasking' cố gắng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc (thường là không hiệu quả), trong khi 'single-tasking' tập trung vào việc hoàn thành từng nhiệm vụ một cách tốt nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single-tasking (gerund)
  • practice practice single-tasking
    (thực hành làm một việc tại một thời điểm)
  • embrace embrace single-tasking
    (áp dụng/đón nhận phương pháp làm một việc tại một thời điểm)
  • benefit from benefit from single-tasking
    (hưởng lợi từ việc làm một việc tại một thời điểm)
single-task (adjective) + Noun
  • approach a single-task approach
    (một cách tiếp cận làm một việc duy nhất)
  • mindset a single-task mindset
    (tư duy tập trung vào một nhiệm vụ)
  • environment a single-task environment
    (một môi trường chỉ làm một việc)
Adverb + single-task (verb)
  • effectively effectively single-task
    (làm một việc duy nhất một cách hiệu quả)
  • consciously consciously single-task
    (có ý thức tập trung vào một việc duy nhất)

Idioms

  • to single-task your way to success

    Đạt được thành công bằng cách tập trung hoàn toàn vào từng nhiệm vụ một.

    "Many productivity gurus suggest you single-task your way to success, avoiding distractions."

    (Nhiều chuyên gia về năng suất gợi ý bạn nên đạt thành công bằng cách tập trung hoàn toàn vào từng nhiệm vụ một, tránh xa sự xao nhãng.)

  • stay single-task focused

    Duy trì sự tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất; giữ sự chú tâm vào một việc.

    "To finish this report on time, you need to stay single-task focused."

    (Để hoàn thành báo cáo này đúng hạn, bạn cần duy trì sự tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-task

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế hoặc phù hợp để thực hiện chỉ một nhiệm vụ tại một thời điểm.

"A single-task operating system can only run one program at a time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are single-task, you usually complete tasks more efficiently.
Nếu bạn tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất, bạn thường hoàn thành công việc hiệu quả hơn.
Phủ định
When you are not single-task, you don't often focus on one thing completely.
Khi bạn không tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất, bạn thường không tập trung hoàn toàn vào một việc.
Nghi vấn
If someone is single-task, do they finish their work faster?
Nếu ai đó tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất, họ có hoàn thành công việc nhanh hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she preferred to single-task in order to maintain focus.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích làm một việc một lúc để duy trì sự tập trung.
Phủ định
He told me that he did not single-task because he felt it was inefficient.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không làm một việc một lúc vì anh ấy cảm thấy nó không hiệu quả.
Nghi vấn
They asked if I thought it was easier to single-task than to multitask.
Họ hỏi liệu tôi có nghĩ rằng làm một việc một lúc dễ hơn là làm nhiều việc cùng lúc không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes this project, she will have been single-tasking for three straight hours.
Vào lúc cô ấy hoàn thành dự án này, cô ấy sẽ đã tập trung làm một việc duy nhất liên tục trong ba giờ.
Phủ định
He won't have been single-tasking on the same assignment all day; he'll have taken breaks.
Anh ấy sẽ không tập trung làm một việc duy nhất cho cùng một nhiệm vụ cả ngày; anh ấy sẽ nghỉ giải lao.
Nghi vấn
Will you have been single-tasking on your essay for the entire afternoon?
Bạn sẽ đã tập trung làm một việc duy nhất cho bài luận của bạn cả buổi chiều chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-task".

Xu hướng năng suất và 'Deep Work'

'Single-task' thường được nhắc đến trong bối cảnh các phương pháp nâng cao năng suất hiện đại, đặc biệt là triết lý 'Deep Work' (làm việc sâu) của Cal Newport. Thay vì làm nhiều việc cùng lúc (multitasking), 'single-tasking' khuyến khích dành toàn bộ sự chú ý cho một nhiệm vụ đòi hỏi nhận thức, giúp đạt được kết quả chất lượng cao hơn và ít bị kiệt sức hơn trong thế giới đầy rẫy thông tin và phiền nhiễu.

Tác động đến sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những năm gần đây, 'single-tasking' được xem như một cách tiếp cận để cải thiện sức khỏe tinh thần. Việc liên tục chuyển đổi giữa các nhiệm vụ (multitasking) có thể gây căng thẳng và giảm khả năng tập trung. Ngược lại, việc tập trung vào một nhiệm vụ có thể giúp giảm lo âu, tăng cường chánh niệm (mindfulness) và mang lại cảm giác hoàn thành công việc tốt hơn.