single-tier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or consisting of a single level, layer, or rank.
Vietnamese Meaning
Có hoặc bao gồm một cấp độ, lớp hoặc thứ hạng duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a single-tier organizational structure to improve efficiency."
"Công ty đã triển khai một cấu trúc tổ chức một cấp để cải thiện hiệu quả."
-
"The new website has a single-tier navigation system, making it easy for users to find what they need."
"Trang web mới có một hệ thống điều hướng một cấp, giúp người dùng dễ dàng tìm thấy những gì họ cần."
-
"The single-tier government system aimed to reduce bureaucracy."
"Hệ thống chính phủ một cấp nhằm mục đích giảm thiểu quan liêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tier | tầng, cấp |
| Adjective | tiered | có tầng, có cấp |
| Adjective | multi-tier | nhiều tầng, nhiều cấp |
| Adjective | two-tier | hai tầng, hai cấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, cấu trúc, hoặc tổ chức được đơn giản hóa, không có nhiều tầng lớp phức tạp. Ví dụ, một 'single-tier architecture' trong công nghệ thông tin chỉ có một lớp duy nhất để xử lý dữ liệu, trái ngược với kiến trúc nhiều lớp (multi-tier architecture). Trong chính trị, nó có thể mô tả một hệ thống chính phủ không có nhiều cấp bậc hành chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system single-tier system (hệ thống một cấp)
-
structure single-tier structure (cấu trúc một tầng)
-
governance single-tier governance (quản trị một cấp)
-
board single-tier board (hội đồng quản trị một cấp)
-
court single-tier court (tòa án một cấp)
-
market single-tier market (thị trường một cấp)
Idioms
-
a single-tier governance model
mô hình quản trị doanh nghiệp một cấp (là một hệ thống hội đồng quản trị chỉ có một cấp, kết hợp vai trò điều hành và giám sát)
"Many Anglo-Saxon countries favor a single-tier governance model for their corporations."
(Nhiều quốc gia Anglo-Saxon ưa chuộng mô hình quản trị doanh nghiệp một cấp cho các tập đoàn của họ.)
-
transition to a single-tier system
chuyển đổi sang hệ thống một cấp (quá trình thay đổi cấu trúc từ nhiều cấp sang một cấp duy nhất để đơn giản hóa hoặc hợp lý hóa)
"The government announced plans to transition to a single-tier system for local administration."
(Chính phủ đã công bố kế hoạch chuyển đổi sang hệ thống hành chính địa phương một cấp.)
-
operate on a single-tier basis
hoạt động trên cơ sở một cấp (nghĩa là một tổ chức hoặc hệ thống vận hành với chỉ một cấp độ quản lý hoặc cấu trúc)
"The new startup decided to operate on a single-tier basis to ensure agile decision-making."
(Công ty khởi nghiệp mới quyết định hoạt động trên cơ sở một cấp để đảm bảo việc ra quyết định linh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-tier
adjectiveCó hoặc bao gồm một cấp độ, lớp hoặc thứ hạng duy nhất.
"The company implemented a single-tier organizational structure to improve efficiency."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, known for its innovation, chose a single-tier management structure, and it proved to be very efficient. |
Công ty, nổi tiếng về sự đổi mới, đã chọn một cấu trúc quản lý một tầng, và nó đã chứng tỏ rất hiệu quả. |
| Phủ định | Unlike other businesses, which often have complex hierarchies, this startup adopted a single-tier system, but it didn't simplify decision-making. |
Không giống như các doanh nghiệp khác, thường có hệ thống phân cấp phức tạp, công ty khởi nghiệp này đã áp dụng hệ thống một tầng, nhưng nó không đơn giản hóa việc ra quyết định. |
| Nghi vấn | Considering the need for streamlined operations, is a single-tier organizational chart, in your opinion, the best approach? |
Xem xét nhu cầu hoạt động hợp lý, theo bạn, biểu đồ tổ chức một tầng có phải là cách tiếp cận tốt nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-tier".
