(Top Banner Ad)
single-tier
B2
adjective B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Chính trị

single-tier

UK: /ˌsɪŋɡəl ˈtɪə(r)/ • US: /ˌsɪŋɡəl ˈtɪr/

Nghĩa tiếng Việt

một cấp một tầng đơn tầng một lớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or consisting of a single level, layer, or rank.

Vietnamese Meaning

Có hoặc bao gồm một cấp độ, lớp hoặc thứ hạng duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a single-tier organizational structure to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai một cấu trúc tổ chức một cấp để cải thiện hiệu quả."

  • "The new website has a single-tier navigation system, making it easy for users to find what they need."

    "Trang web mới có một hệ thống điều hướng một cấp, giúp người dùng dễ dàng tìm thấy những gì họ cần."

  • "The single-tier government system aimed to reduce bureaucracy."

    "Hệ thống chính phủ một cấp nhằm mục đích giảm thiểu quan liêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tier tầng, cấp
Adjective tiered có tầng, có cấp
Adjective multi-tier nhiều tầng, nhiều cấp
Adjective two-tier hai tầng, hai cấp

Synonyms

Antonyms

multi-tier (nhiều cấp)multi-layered (nhiều lớp)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
single
English
tier
English
single-tier

Nguồn gốc của 'single'

Từ 'single' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'singulus' (nghĩa là 'riêng lẻ, cá nhân'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'sengle' và tiếng Anh trung đại 'singel' trước khi trở thành 'single' như ngày nay, mang ý nghĩa 'một'.

Nguồn gốc của 'tier'

Từ 'tier' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tire' (nghĩa là 'hàng, thứ tự, cấp bậc'), rồi vào tiếng Anh trung đại thành 'tyre' hoặc 'tier', mang ý nghĩa 'một tầng, một cấp'.

Sự kết hợp thành 'single-tier'

Cụm từ 'single-tier' là một tính từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp 'single' (một) và 'tier' (tầng/cấp) để mô tả một hệ thống, cấu trúc hoặc mô hình chỉ có một cấp độ hoặc tầng duy nhất, không có các cấp trung gian.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, cấu trúc, hoặc tổ chức được đơn giản hóa, không có nhiều tầng lớp phức tạp. Ví dụ, một 'single-tier architecture' trong công nghệ thông tin chỉ có một lớp duy nhất để xử lý dữ liệu, trái ngược với kiến trúc nhiều lớp (multi-tier architecture). Trong chính trị, nó có thể mô tả một hệ thống chính phủ không có nhiều cấp bậc hành chính.

Collocations (Từ đi kèm)

single-tier + Noun
  • system single-tier system
    (hệ thống một cấp)
  • structure single-tier structure
    (cấu trúc một tầng)
  • governance single-tier governance
    (quản trị một cấp)
  • board single-tier board
    (hội đồng quản trị một cấp)
  • court single-tier court
    (tòa án một cấp)
  • market single-tier market
    (thị trường một cấp)

Idioms

  • a single-tier governance model

    mô hình quản trị doanh nghiệp một cấp (là một hệ thống hội đồng quản trị chỉ có một cấp, kết hợp vai trò điều hành và giám sát)

    "Many Anglo-Saxon countries favor a single-tier governance model for their corporations."

    (Nhiều quốc gia Anglo-Saxon ưa chuộng mô hình quản trị doanh nghiệp một cấp cho các tập đoàn của họ.)

  • transition to a single-tier system

    chuyển đổi sang hệ thống một cấp (quá trình thay đổi cấu trúc từ nhiều cấp sang một cấp duy nhất để đơn giản hóa hoặc hợp lý hóa)

    "The government announced plans to transition to a single-tier system for local administration."

    (Chính phủ đã công bố kế hoạch chuyển đổi sang hệ thống hành chính địa phương một cấp.)

  • operate on a single-tier basis

    hoạt động trên cơ sở một cấp (nghĩa là một tổ chức hoặc hệ thống vận hành với chỉ một cấp độ quản lý hoặc cấu trúc)

    "The new startup decided to operate on a single-tier basis to ensure agile decision-making."

    (Công ty khởi nghiệp mới quyết định hoạt động trên cơ sở một cấp để đảm bảo việc ra quyết định linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-tier

adjective
Lật mặt

Có hoặc bao gồm một cấp độ, lớp hoặc thứ hạng duy nhất.

"The company implemented a single-tier organizational structure to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, known for its innovation, chose a single-tier management structure, and it proved to be very efficient.
Công ty, nổi tiếng về sự đổi mới, đã chọn một cấu trúc quản lý một tầng, và nó đã chứng tỏ rất hiệu quả.
Phủ định
Unlike other businesses, which often have complex hierarchies, this startup adopted a single-tier system, but it didn't simplify decision-making.
Không giống như các doanh nghiệp khác, thường có hệ thống phân cấp phức tạp, công ty khởi nghiệp này đã áp dụng hệ thống một tầng, nhưng nó không đơn giản hóa việc ra quyết định.
Nghi vấn
Considering the need for streamlined operations, is a single-tier organizational chart, in your opinion, the best approach?
Xem xét nhu cầu hoạt động hợp lý, theo bạn, biểu đồ tổ chức một tầng có phải là cách tiếp cận tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-tier".

Mô hình quản trị doanh nghiệp một cấp (Single-Tier Board)

Trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp, 'single-tier' thường dùng để chỉ mô hình hội đồng quản trị một cấp (unitary board), nơi các giám đốc điều hành (executive directors) và giám đốc không điều hành (non-executive directors) cùng ngồi trong một hội đồng. Mô hình này phổ biến ở các quốc gia như Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, trái ngược với mô hình hai cấp (two-tier board) phổ biến ở Đức và Nhật Bản, nơi có một hội đồng giám sát riêng biệt.

Hệ thống hành chính và tư pháp một cấp

Trong bối cảnh hành chính công hoặc hệ thống tư pháp, 'single-tier' ám chỉ một cấu trúc không có các cấp độ trung gian phức tạp. Ví dụ, một 'single-tier court system' (hệ thống tòa án một cấp) có nghĩa là không có các tòa án chuyên biệt hoặc cấp phúc thẩm riêng biệt cho một loại vụ án nhất định, giúp đơn giản hóa quy trình nhưng có thể hạn chế quyền kháng cáo hoặc chuyên môn hóa.