(Top Banner Ad)
sinisterly
C1
Adverb C1 Văn học, Tâm lý học, Điện ảnh

sinisterly

UK: /ˈsɪnɪstəli/ • US: /ˈsɪnɪstərli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hiểm ác một cách rùng rợn với vẻ hiểm độc với vẻ rùng rợn một cách quỷ quyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that gives the impression that something harmful or evil is happening or will happen.

Vietnamese Meaning

Một cách gợi lên ấn tượng rằng điều gì đó có hại hoặc xấu xa đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He smiled sinisterly as he revealed his plan."

    "Hắn cười một cách hiểm ác khi tiết lộ kế hoạch của mình."

  • "The shadows danced sinisterly on the wall."

    "Những cái bóng nhảy múa một cách rùng rợn trên bức tường."

  • "She watched him sinisterly, her eyes narrowed."

    "Cô ta nhìn hắn một cách hiểm độc, đôi mắt nheo lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sinister Ác độc, nham hiểm, đáng sợ
Noun sinisterness Sự nham hiểm, sự độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sinister
Old French
senestre
Middle English
sinister
English
sinister
English
sinisterly

Nguồn gốc 'tay trái' và điều gở

Từ 'sinisterly' có nguồn gốc từ từ Latin 'sinister', có nghĩa là 'bên trái' hoặc 'điều gở, không may mắn'. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, bên trái thường được coi là dấu hiệu của điềm xấu, tà ác hoặc điều không may mắn, trái ngược với bên phải thường được liên kết với sự tốt lành và may mắn. Quan niệm này đã ăn sâu vào ngôn ngữ, khiến từ 'sinister' mang nghĩa 'nham hiểm, độc ác, đáng sợ', và từ 'sinisterly' mang nghĩa 'một cách nham hiểm, độc ác'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc bầu không khí tạo cảm giác đe dọa, đáng ngờ hoặc báo hiệu một điều gì đó không tốt sắp xảy ra. Nhấn mạnh vào sự hiểm ác ngấm ngầm chứ không phải là hành động bạo lực trực tiếp. Khác với 'menacingly' (đe dọa), 'sinisterly' mang sắc thái tinh tế và khó nhận biết hơn, thường liên quan đến mưu đồ bí mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sinisterly
  • look look sinisterly
    (nhìn một cách nham hiểm/đáng sợ)
  • smile smile sinisterly
    (cười một cách độc ác/nham hiểm)
  • grin grin sinisterly
    (cười nhếch mép một cách đáng sợ)
  • whisper whisper sinisterly
    (thì thầm một cách nham hiểm)
  • loom loom sinisterly
    (hiện ra một cách đáng sợ/lờ mờ đáng ngại)

Idioms

  • to look sinisterly at someone

    nhìn ai đó một cách nham hiểm/đáng sợ

    "He looked sinisterly at the new employee, making her feel uneasy."

    (Anh ta nhìn người nhân viên mới một cách nham hiểm, khiến cô cảm thấy bất an.)

  • to grin sinisterly

    cười nhếch mép một cách đáng sợ/độc ác

    "The villain grinned sinisterly before revealing his plan."

    (Kẻ phản diện cười nhếch mép một cách độc ác trước khi tiết lộ kế hoạch của mình.)

  • sinisterly quiet

    im lặng một cách đáng sợ/ám muội

    "The house was sinisterly quiet after the power went out."

    (Ngôi nhà im lặng một cách đáng sợ sau khi mất điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinisterly

Adverb
Lật mặt

Một cách gợi lên ấn tượng rằng điều gì đó có hại hoặc xấu xa đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra.

"He smiled sinisterly as he revealed his plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is smiling sinisterly at me.
Anh ấy đang cười một cách nham hiểm với tôi.
Phủ định
She is not acting sinisterly towards anyone.
Cô ấy không hành động một cách nham hiểm với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Is he looking sinisterly at the children?
Có phải anh ấy đang nhìn bọn trẻ một cách nham hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinisterly".

Mối liên hệ giữa 'bên trái' và điềm xấu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và cả một số nền văn hóa khác), bên trái từ lâu đã được gắn với sự xui xẻo, điều ác hoặc những điều không may mắn. Điều này đối lập với bên phải, thường tượng trưng cho sự đúng đắn, may mắn và chính nghĩa. Từ 'sinisterly' là một ví dụ rõ rệt cho quan niệm này, khi gốc từ 'sinister' có nghĩa là 'bên trái' nhưng đã phát triển thành 'nham hiểm, độc ác'.

Quan niệm về người thuận tay trái

Do mối liên hệ giữa 'bên trái' và 'điều gở', trong lịch sử, những người thuận tay trái đôi khi bị nhìn nhận với sự nghi ngờ hoặc bị gắn với những điều không may mắn, thậm chí là tà ác. Ở nhiều nơi, trẻ em thuận tay trái thường bị ép phải học viết và làm mọi việc bằng tay phải, nhằm 'sửa' cái gọi là 'khuyết điểm' này. Mãi đến những thời hiện đại hơn, quan niệm này mới dần thay đổi và được nhìn nhận một cách khoa học hơn.