sinisterly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that gives the impression that something harmful or evil is happening or will happen.
Vietnamese Meaning
Một cách gợi lên ấn tượng rằng điều gì đó có hại hoặc xấu xa đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He smiled sinisterly as he revealed his plan."
"Hắn cười một cách hiểm ác khi tiết lộ kế hoạch của mình."
-
"The shadows danced sinisterly on the wall."
"Những cái bóng nhảy múa một cách rùng rợn trên bức tường."
-
"She watched him sinisterly, her eyes narrowed."
"Cô ta nhìn hắn một cách hiểm độc, đôi mắt nheo lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sinister | Ác độc, nham hiểm, đáng sợ |
| Noun | sinisterness | Sự nham hiểm, sự độc ác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc bầu không khí tạo cảm giác đe dọa, đáng ngờ hoặc báo hiệu một điều gì đó không tốt sắp xảy ra. Nhấn mạnh vào sự hiểm ác ngấm ngầm chứ không phải là hành động bạo lực trực tiếp. Khác với 'menacingly' (đe dọa), 'sinisterly' mang sắc thái tinh tế và khó nhận biết hơn, thường liên quan đến mưu đồ bí mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look sinisterly (nhìn một cách nham hiểm/đáng sợ)
-
smile smile sinisterly (cười một cách độc ác/nham hiểm)
-
grin grin sinisterly (cười nhếch mép một cách đáng sợ)
-
whisper whisper sinisterly (thì thầm một cách nham hiểm)
-
loom loom sinisterly (hiện ra một cách đáng sợ/lờ mờ đáng ngại)
Idioms
-
to look sinisterly at someone
nhìn ai đó một cách nham hiểm/đáng sợ
"He looked sinisterly at the new employee, making her feel uneasy."
(Anh ta nhìn người nhân viên mới một cách nham hiểm, khiến cô cảm thấy bất an.)
-
to grin sinisterly
cười nhếch mép một cách đáng sợ/độc ác
"The villain grinned sinisterly before revealing his plan."
(Kẻ phản diện cười nhếch mép một cách độc ác trước khi tiết lộ kế hoạch của mình.)
-
sinisterly quiet
im lặng một cách đáng sợ/ám muội
"The house was sinisterly quiet after the power went out."
(Ngôi nhà im lặng một cách đáng sợ sau khi mất điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sinisterly
AdverbMột cách gợi lên ấn tượng rằng điều gì đó có hại hoặc xấu xa đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
"He smiled sinisterly as he revealed his plan."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is smiling sinisterly at me. |
Anh ấy đang cười một cách nham hiểm với tôi. |
| Phủ định | She is not acting sinisterly towards anyone. |
Cô ấy không hành động một cách nham hiểm với bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Is he looking sinisterly at the children? |
Có phải anh ấy đang nhìn bọn trẻ một cách nham hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinisterly".
