(Top Banner Ad)
threateningly
B2
Adverb B2 General

threateningly

UK: /ˈθrɛtnɪŋli/ • US: /ˈθrɛtənɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đe dọa với vẻ đe dọa hăm dọa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that suggests a threat or danger.

Vietnamese Meaning

Một cách đe dọa hoặc gợi ý nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog growled threateningly at the stranger."

    "Con chó gầm gừ một cách đe dọa về phía người lạ."

  • "He spoke threateningly about what he would do if I didn't pay him."

    "Anh ta nói một cách đe dọa về những gì anh ta sẽ làm nếu tôi không trả tiền cho anh ta."

  • "The storm clouds gathered threateningly overhead."

    "Những đám mây bão tụ lại đe dọa trên đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb threaten đe dọa
Noun threat mối đe dọa
Adjective threatening mang tính đe dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þrēat
Middle English
threten
English
threaten
English
threateningly

Nguồn gốc của 'threateningly'

Từ 'threateningly' bắt nguồn từ động từ 'threaten' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đe dọa'. Theo thời gian, nó phát triển thành trạng từ 'threateningly' để mô tả hành động hoặc cách thức đe dọa. Hãy tưởng tượng một con sói tru lên một cách đe dọa trong đêm tối – đó là hình ảnh giúp ta hiểu rõ hơn về từ này.

Usage Note

Diễn tả hành động hoặc sự vật mang tính chất đe dọa, làm cho người khác cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng. Thường được sử dụng để miêu tả hành vi, ánh mắt, hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + threateningly
  • look look threateningly
    (nhìn một cách đe dọa)
  • stare stare threateningly
    (nhìn chằm chằm một cách đe dọa)
Verb + threateningly
  • advance advance threateningly
    (tiến lên một cách đe dọa)
  • loom loom threateningly
    (hiện ra một cách đe dọa)
  • tower tower threateningly
    (cao vút một cách đe dọa)

Idioms

  • with menace

    một cách đe dọa

    "He spoke with menace."

    (Anh ta nói một cách đe dọa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

threateningly

Adverb
Lật mặt

Một cách đe dọa hoặc gợi ý nguy hiểm.

"The dog growled threateningly at the stranger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "threateningly".

Sự đe dọa trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự đe dọa thường được coi là một hành vi tiêu cực, có thể dẫn đến bạo lực hoặc xung đột. Luật pháp thường có các điều khoản bảo vệ người dân khỏi các hành vi đe dọa.