threateningly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách đe dọa hoặc gợi ý nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog growled threateningly at the stranger."
"Con chó gầm gừ một cách đe dọa về phía người lạ."
-
"He spoke threateningly about what he would do if I didn't pay him."
"Anh ta nói một cách đe dọa về những gì anh ta sẽ làm nếu tôi không trả tiền cho anh ta."
-
"The storm clouds gathered threateningly overhead."
"Những đám mây bão tụ lại đe dọa trên đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | threaten | đe dọa |
| Noun | threat | mối đe dọa |
| Adjective | threatening | mang tính đe dọa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động hoặc sự vật mang tính chất đe dọa, làm cho người khác cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng. Thường được sử dụng để miêu tả hành vi, ánh mắt, hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look threateningly (nhìn một cách đe dọa)
-
stare stare threateningly (nhìn chằm chằm một cách đe dọa)
-
advance advance threateningly (tiến lên một cách đe dọa)
-
loom loom threateningly (hiện ra một cách đe dọa)
-
tower tower threateningly (cao vút một cách đe dọa)
Idioms
-
with menace
một cách đe dọa
"He spoke with menace."
(Anh ta nói một cách đe dọa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
threateningly
AdverbMột cách đe dọa hoặc gợi ý nguy hiểm.
"The dog growled threateningly at the stranger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "threateningly".
