(Top Banner Ad)
sissy
B2
Noun B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học (miệt thị)

sissy

UK: /ˈsɪsi/ • US: /ˈsɪsi/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ẻo lả đồ đàn bà kẻ yếu đuối đồ nhát gan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boy or man who is weak, cowardly, or effeminate.

Vietnamese Meaning

Một cậu bé hoặc người đàn ông yếu đuối, hèn nhát hoặc ẻo lả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was called a sissy for refusing to fight."

    "Anh ta bị gọi là đồ ẻo lả vì từ chối đánh nhau."

  • "Don't be such a sissy."

    "Đừng có ẻo lả như thế."

  • "He's no sissy."

    "Anh ta không phải là kẻ ẻo lả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sissy Người nhút nhát, yếu đuối (thường chỉ con trai/đàn ông)
Adjective sissy Nhút nhát, yếu đuối, ẻo lả (thường chỉ con trai/đàn ông)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học (miệt thị)

Etymology (Nguồn gốc)

English
sister
English
sissy

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sissy' bắt nguồn từ 'sister' (chị/em gái), ban đầu là một biệt danh thân mật. Sau đó, nó được dùng để chỉ những cậu bé hoặc người đàn ông bị coi là yếu đuối, nhút nhát, hoặc có những đặc điểm 'nữ tính' không phù hợp với khuôn mẫu nam giới truyền thống. Do đó, từ này mang sắc thái tiêu cực và miệt thị.

Usage Note

Từ 'sissy' mang tính miệt thị cao, thường được dùng để chế nhạo hoặc hạ thấp phẩm giá của một người đàn ông hoặc cậu bé bằng cách ám chỉ rằng họ không đủ 'nam tính'. Nó thường liên quan đến việc không tuân thủ các chuẩn mực giới tính truyền thống. So với 'coward' (kẻ hèn nhát), 'sissy' mang thêm hàm ý về giới tính. Trong khi 'coward' chỉ sự thiếu dũng cảm nói chung, 'sissy' cụ thể ám chỉ sự thiếu nam tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sissy
  • be be a sissy
    (Là một kẻ yếu đuối/nhát gan)
  • call call someone a sissy
    (Gọi ai đó là đồ yếu đuối/nhút nhát)
  • act like act like a sissy
    (Hành động như một kẻ yếu đuối)
Tính từ + sissy
  • big a big sissy
    (Một kẻ rất yếu đuối/nhát gan)
  • total a total sissy
    (Một kẻ hoàn toàn yếu đuối/nhút nhát)
  • real a real sissy
    (Một kẻ thực sự yếu đuối/nhút nhát)

Idioms

  • Don't be a sissy!

    Đừng nhát gan/yếu đuối như vậy!

    "Come on, jump in! Don't be a sissy!"

    (Cố lên, nhảy xuống đi! Đừng có nhát gan như vậy!)

  • sissy boy

    Thằng con trai yếu đuối/ẻo lả (có tính chất miệt thị)

    "He was often teased as a sissy boy because he preferred reading to sports."

    (Cậu bé đó thường bị trêu là thằng con trai yếu đuối vì cậu thích đọc sách hơn chơi thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sissy

Noun
Lật mặt

Một cậu bé hoặc người đàn ông yếu đuối, hèn nhát hoặc ẻo lả.

"He was called a sissy for refusing to fight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was called a sissy by his peers, he excelled in ballet.
Mặc dù bị bạn bè gọi là đồ yếu đuối, cậu ấy vẫn xuất sắc trong môn ba lê.
Phủ định
Even though they teased him relentlessly, he was not a sissy.
Mặc dù họ trêu chọc cậu ấy không ngừng, cậu ấy không phải là một kẻ yếu đuối.
Nghi vấn
Because he enjoys traditionally feminine hobbies, is he necessarily a sissy?
Bởi vì cậu ấy thích những sở thích nữ tính truyền thống, có nhất thiết cậu ấy là một kẻ yếu đuối không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a sissy.
Cậu ta là một kẻ yếu đuối.
Phủ định
He is not a sissy.
Cậu ta không phải là một kẻ yếu đuối.
Nghi vấn
Is he a sissy?
Cậu ta có phải là một kẻ yếu đuối không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was such a sissy when he saw the spider.
Anh ta thật là đồ nhát gan khi nhìn thấy con nhện.
Phủ định
He wasn't sissy enough to back down from the challenge.
Anh ta không hề nhát gan đến mức lùi bước trước thử thách.
Nghi vấn
Was he a sissy for crying at the movie?
Có phải anh ta là đồ mít ướt khi khóc lúc xem phim không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a sissy when it comes to scary movies.
Cậu ấy là một kẻ yếu bóng vía khi xem phim kinh dị.
Phủ định
She does not think he is sissy.
Cô ấy không nghĩ rằng anh ta yếu đuối.
Nghi vấn
Is he sissy because he cries easily?
Có phải anh ta yếu đuối vì anh ta dễ khóc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't such a sissy.
Tôi ước anh ấy không phải là một kẻ yếu đuối như vậy.
Phủ định
If only he hadn't called me a sissy.
Giá như anh ấy đã không gọi tôi là đồ yếu đuối.
Nghi vấn
If only you would stop acting like a sissy!
Giá như bạn ngừng cư xử như một kẻ yếu đuối!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sissy".

Khuôn mẫu nam tính và áp lực xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, từ 'sissy' được sử dụng để chỉ trích những người đàn ông hoặc cậu bé không tuân thủ các chuẩn mực nam tính truyền thống (ví dụ: mạnh mẽ, không bày tỏ cảm xúc, thích thể thao). Việc bị gọi là 'sissy' tạo ra áp lực xã hội lớn, buộc nam giới phải hành động theo một cách nhất định để tránh bị kỳ thị.

Ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em

Việc trẻ em bị gọi là 'sissy' có thể gây tổn thương tâm lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến lòng tự trọng và sự phát triển giới tính của chúng. Nó góp phần vào việc củng cố các định kiến về giới, giới hạn sự tự do biểu đạt của trẻ em, đặc biệt là các bé trai.