(Top Banner Ad)
Pushing your luck
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Pushing your luck

UK: /ˈpʊʃɪŋ jɔː(r) lʌk/ • US: /ˈpʊʃɪŋ jʊər lʌk/

Nghĩa tiếng Việt

cố quá thành quá cố được voi đòi tiên làm tới thử vận may
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take too great a risk; to continue doing something until you are likely to get into trouble.

Vietnamese Meaning

Quá mạo hiểm; tiếp tục làm điều gì đó cho đến khi có khả năng gặp rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's already won a lot of money, but he's pushing his luck by betting again."

    "Anh ấy đã thắng rất nhiều tiền rồi, nhưng anh ấy đang thử vận may của mình quá mức khi tiếp tục cá cược."

  • "You're pushing your luck asking for another day off after being late all week."

    "Bạn đang thử vận may của mình khi xin nghỉ thêm một ngày nữa sau khi đi làm muộn cả tuần."

  • "Don't push your luck; you've already gotten away with a lot."

    "Đừng thử vận may của bạn; bạn đã thoát được nhiều chuyện rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb push Đẩy, thúc ép, ép buộc
Noun luck May mắn, vận may
Adjective lucky May mắn
Adjective pushy Xông xáo, thích thúc ép, hống hách (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Pushing your luck

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'pushing your luck' (thúc đẩy vận may của bạn) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành từ động từ 'push' (đẩy, thúc ép, thử thách đến giới hạn) và danh từ 'luck' (vận may). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc một người cố gắng kéo dài hoặc thử thách vận may của mình đến mức rủi ro, cho rằng vận may có thể cạn kiệt hoặc chuyển thành vận rủi nếu bị lạm dụng quá đà.

Usage Note

Thành ngữ này ám chỉ việc một người đang có được thành công hoặc may mắn, nhưng họ tiếp tục hành động một cách mạo hiểm, thử thách vận may của mình quá mức, dẫn đến nguy cơ thất bại hoặc gặp phải hậu quả tiêu cực. Nó thường được sử dụng để cảnh báo ai đó không nên quá tự tin hoặc tham lam.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Pushing your luck
  • stop stop pushing your luck
    (Dừng việc thử vận may quá đà)
  • keep don't keep pushing your luck
    (Đừng cứ mãi thử vận may quá đà)
  • be you're really pushing your luck
    (Bạn đang thực sự thử vận may quá đà đấy)
  • was he was pushing his luck
    (Anh ấy đang thử vận may của mình quá đà)

Idioms

  • Pushing your luck

    Thử vận may quá đà, làm liều, mạo hiểm vận may

    "You're really pushing your luck by asking for another extension. The boss might get angry."

    (Bạn thực sự đang thử vận may quá đà khi yêu cầu gia hạn thêm lần nữa. Ông chủ có thể tức giận đấy.)

  • Pressing your luck

    Ép vận may, thử vận may quá đà (tương tự 'pushing your luck')

    "He's pressing his luck by speeding again after getting a warning from the police."

    (Anh ấy đang ép vận may của mình khi lại phóng nhanh sau khi đã bị cảnh cáo từ cảnh sát.)

  • Tempting fate

    Trêu đùa số phận, đánh cược với số phận (bằng cách làm điều gì đó mạo hiểm)

    "Leaving your doors unlocked while on vacation is tempting fate."

    (Để cửa không khóa khi đi nghỉ mát là đang trêu đùa số phận đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pushing your luck

Thành ngữ
Lật mặt

Quá mạo hiểm; tiếp tục làm điều gì đó cho đến khi có khả năng gặp rắc rối.

"He's already won a lot of money, but he's pushing his luck by betting again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To push your luck by investing all your money in one risky stock is not advisable.
Việc liều lĩnh bằng cách đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu rủi ro là không nên.
Phủ định
It's better not to push your luck when you're already ahead; quit while you're winning.
Tốt hơn là không nên liều lĩnh khi bạn đã dẫn trước; hãy dừng lại khi bạn đang thắng.
Nghi vấn
Why would you want to push your luck by driving so fast in this weather?
Tại sao bạn lại muốn liều lĩnh bằng cách lái xe quá nhanh trong thời tiết này?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is pushing his luck by gambling all his money.
Anh ta đang liều lĩnh khi đánh bạc tất cả tiền của mình.
Phủ định
They are not pushing their luck; they always play it safe.
Họ không liều lĩnh; họ luôn chơi an toàn.
Nghi vấn
Are you pushing your luck by driving so fast?
Bạn có đang liều lĩnh khi lái xe quá nhanh không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had pushed her luck too far by betting all her savings, and now she regretted it.
Cô ấy đã liều lĩnh quá mức khi đặt cược tất cả tiền tiết kiệm của mình, và giờ cô ấy hối hận.
Phủ định
He hadn't pushed his luck with the casino's rigged games because he knew better.
Anh ấy đã không liều lĩnh với các trò chơi bịp bợm của sòng bạc vì anh ấy biết rõ hơn.
Nghi vấn
Had they pushed their luck by driving home after drinking, or did they call a taxi?
Họ đã liều lĩnh bằng cách lái xe về nhà sau khi uống rượu, hay họ đã gọi taxi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has pushed his luck too far this time, and now he's in trouble.
Anh ta đã quá liều lĩnh lần này, và giờ anh ta gặp rắc rối.
Phủ định
They haven't pushed their luck by investing all their savings in that risky venture.
Họ đã không liều lĩnh bằng cách đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của họ vào dự án mạo hiểm đó.
Nghi vấn
Has she pushed her luck by asking for another extension on the deadline?
Cô ấy đã liều lĩnh khi xin gia hạn thêm thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pushing your luck".

Niềm tin vào vận may và giới hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có niềm tin phổ biến rằng vận may (good luck) có thể không phải là vô tận. Cụm từ 'pushing your luck' phản ánh ý niệm rằng nếu một người quá lạm dụng, thử thách, hoặc dựa dẫm vào vận may hiện có của mình bằng cách liên tục làm những việc mạo hiểm, họ có thể khiến vận may đó cạn kiệt và đối mặt với hậu quả tiêu cực. Nó thường được dùng như một lời cảnh báo để khuyên ai đó nên biết điểm dừng trước khi may mắn chuyển thành rủi ro.