Pushing your luck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take too great a risk; to continue doing something until you are likely to get into trouble.
Vietnamese Meaning
Quá mạo hiểm; tiếp tục làm điều gì đó cho đến khi có khả năng gặp rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's already won a lot of money, but he's pushing his luck by betting again."
"Anh ấy đã thắng rất nhiều tiền rồi, nhưng anh ấy đang thử vận may của mình quá mức khi tiếp tục cá cược."
-
"You're pushing your luck asking for another day off after being late all week."
"Bạn đang thử vận may của mình khi xin nghỉ thêm một ngày nữa sau khi đi làm muộn cả tuần."
-
"Don't push your luck; you've already gotten away with a lot."
"Đừng thử vận may của bạn; bạn đã thoát được nhiều chuyện rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này ám chỉ việc một người đang có được thành công hoặc may mắn, nhưng họ tiếp tục hành động một cách mạo hiểm, thử thách vận may của mình quá mức, dẫn đến nguy cơ thất bại hoặc gặp phải hậu quả tiêu cực. Nó thường được sử dụng để cảnh báo ai đó không nên quá tự tin hoặc tham lam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop pushing your luck (Dừng việc thử vận may quá đà)
-
keep don't keep pushing your luck (Đừng cứ mãi thử vận may quá đà)
-
be you're really pushing your luck (Bạn đang thực sự thử vận may quá đà đấy)
-
was he was pushing his luck (Anh ấy đang thử vận may của mình quá đà)
Idioms
-
Pushing your luck
Thử vận may quá đà, làm liều, mạo hiểm vận may
"You're really pushing your luck by asking for another extension. The boss might get angry."
(Bạn thực sự đang thử vận may quá đà khi yêu cầu gia hạn thêm lần nữa. Ông chủ có thể tức giận đấy.)
-
Pressing your luck
Ép vận may, thử vận may quá đà (tương tự 'pushing your luck')
"He's pressing his luck by speeding again after getting a warning from the police."
(Anh ấy đang ép vận may của mình khi lại phóng nhanh sau khi đã bị cảnh cáo từ cảnh sát.)
-
Tempting fate
Trêu đùa số phận, đánh cược với số phận (bằng cách làm điều gì đó mạo hiểm)
"Leaving your doors unlocked while on vacation is tempting fate."
(Để cửa không khóa khi đi nghỉ mát là đang trêu đùa số phận đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pushing your luck
Thành ngữQuá mạo hiểm; tiếp tục làm điều gì đó cho đến khi có khả năng gặp rắc rối.
"He's already won a lot of money, but he's pushing his luck by betting again."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To push your luck by investing all your money in one risky stock is not advisable. |
Việc liều lĩnh bằng cách đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu rủi ro là không nên. |
| Phủ định | It's better not to push your luck when you're already ahead; quit while you're winning. |
Tốt hơn là không nên liều lĩnh khi bạn đã dẫn trước; hãy dừng lại khi bạn đang thắng. |
| Nghi vấn | Why would you want to push your luck by driving so fast in this weather? |
Tại sao bạn lại muốn liều lĩnh bằng cách lái xe quá nhanh trong thời tiết này? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is pushing his luck by gambling all his money. |
Anh ta đang liều lĩnh khi đánh bạc tất cả tiền của mình. |
| Phủ định | They are not pushing their luck; they always play it safe. |
Họ không liều lĩnh; họ luôn chơi an toàn. |
| Nghi vấn | Are you pushing your luck by driving so fast? |
Bạn có đang liều lĩnh khi lái xe quá nhanh không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had pushed her luck too far by betting all her savings, and now she regretted it. |
Cô ấy đã liều lĩnh quá mức khi đặt cược tất cả tiền tiết kiệm của mình, và giờ cô ấy hối hận. |
| Phủ định | He hadn't pushed his luck with the casino's rigged games because he knew better. |
Anh ấy đã không liều lĩnh với các trò chơi bịp bợm của sòng bạc vì anh ấy biết rõ hơn. |
| Nghi vấn | Had they pushed their luck by driving home after drinking, or did they call a taxi? |
Họ đã liều lĩnh bằng cách lái xe về nhà sau khi uống rượu, hay họ đã gọi taxi? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has pushed his luck too far this time, and now he's in trouble. |
Anh ta đã quá liều lĩnh lần này, và giờ anh ta gặp rắc rối. |
| Phủ định | They haven't pushed their luck by investing all their savings in that risky venture. |
Họ đã không liều lĩnh bằng cách đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của họ vào dự án mạo hiểm đó. |
| Nghi vấn | Has she pushed her luck by asking for another extension on the deadline? |
Cô ấy đã liều lĩnh khi xin gia hạn thêm thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pushing your luck".
