staying out of trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tránh xa những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm; tránh gặp rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He managed to stay out of trouble during his teenage years."
"Anh ấy đã cố gắng tránh xa rắc rối trong suốt những năm thiếu niên của mình."
-
"It's important for young people to stay out of trouble."
"Điều quan trọng là những người trẻ tuổi phải tránh xa rắc rối."
-
"If you want to succeed, you need to stay out of trouble and focus on your goals."
"Nếu bạn muốn thành công, bạn cần tránh xa rắc rối và tập trung vào mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | Ở lại, lưu lại, giữ vững |
| Noun | stay | Sự ở lại, sự dừng lại, chỗ dựa |
| Verb | trouble | Làm phiền, quấy rầy, gây rắc rối |
| Noun | trouble | Rắc rối, vấn đề, khó khăn |
| Adjective | troublesome | Rắc rối, phiền toái, gây khó chịu |
| Adjective | untroubled | Không lo lắng, không bị quấy rầy, yên bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh việc chủ động phòng ngừa, không phải chỉ đơn thuần là giải quyết vấn đề khi nó xảy ra. Thường mang ý nghĩa giữ gìn bản thân không vướng vào những hành vi sai trái hoặc những tình huống có thể gây hại cho bản thân hoặc người khác.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó kết nối với thứ gì đó mà mình đang tránh xa. Ví dụ: 'staying out of the rain' nghĩa là tránh mưa. Khi dùng 'from', nó chỉ hành động tránh né một nguy cơ tiềm tàng. 'Staying out from criminal activities' là một ví dụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
succeed in succeed in staying out of trouble (thành công trong việc tránh rắc rối)
-
focus on focus on staying out of trouble (tập trung vào việc tránh rắc rối)
-
insist on insist on staying out of trouble (khăng khăng phải tránh rắc rối)
-
good at good at staying out of trouble (giỏi trong việc tránh rắc rối)
-
responsible for responsible for staying out of trouble (chịu trách nhiệm cho việc tránh rắc rối)
-
important for important for staying out of trouble (quan trọng cho việc tránh rắc rối)
Idioms
-
Staying out of trouble is easier said than done.
Tránh xa rắc rối thì nói dễ hơn làm.
"I told him to just focus on his studies and staying out of trouble, but it's easier said than done for a teenager."
(Tôi bảo thằng bé hãy tập trung vào việc học và tránh xa rắc rối, nhưng đối với một thiếu niên thì nói dễ hơn làm.)
-
He has a knack for staying out of trouble.
Anh ấy có tài/khiếu bẩm sinh trong việc tránh xa rắc rối.
"Despite growing up in a tough neighborhood, John always had a knack for staying out of trouble."
(Dù lớn lên ở một khu phố phức tạp, John luôn có tài tránh xa rắc rối.)
-
Keeping a low profile is key to staying out of trouble.
Giữ một hồ sơ thấp (sống kín đáo) là chìa khóa để tránh xa rắc rối.
"After his last incident, he realized keeping a low profile was key to staying out of trouble."
(Sau sự cố lần trước, anh ấy nhận ra rằng sống kín đáo là chìa khóa để tránh xa rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staying out of trouble
Động từ (cụm động từ)Tránh xa những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm; tránh gặp rắc rối.
"He managed to stay out of trouble during his teenage years."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always stays out of trouble by carefully thinking before acting. |
Anh ấy luôn tránh gặp rắc rối bằng cách cẩn thận suy nghĩ trước khi hành động. |
| Phủ định | She doesn't often stay out of trouble because she acts impulsively. |
Cô ấy không thường xuyên tránh khỏi rắc rối vì cô ấy hành động bốc đồng. |
| Nghi vấn | Do they usually stay out of trouble when they go out together? |
Họ có thường tránh gặp rắc rối khi đi chơi cùng nhau không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has stayed out of trouble since he started volunteering at the community center. |
Anh ấy đã tránh xa rắc rối kể từ khi bắt đầu làm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng. |
| Phủ định | They haven't stayed out of trouble, unfortunately; they were caught skipping school again. |
Thật không may, họ đã không tránh xa rắc rối; họ lại bị bắt gặp trốn học. |
| Nghi vấn | Has she stayed out of trouble this year, despite the peer pressure? |
Cô ấy đã tránh xa rắc rối trong năm nay, bất chấp áp lực từ bạn bè đồng trang lứa chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staying out of trouble".
