(Top Banner Ad)
staying out of trouble
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Hành vi xã hội, Giao tiếp

staying out of trouble

UK: /ˈsteɪɪŋ aʊt ɒv ˈtrʌbəl/ • US: /ˈsteɪɪŋ aʊt əv ˈtrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa rắc rối không gây sự giữ mình sống yên ổn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid getting into difficult or dangerous situations; to avoid problems.

Vietnamese Meaning

Tránh xa những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm; tránh gặp rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He managed to stay out of trouble during his teenage years."

    "Anh ấy đã cố gắng tránh xa rắc rối trong suốt những năm thiếu niên của mình."

  • "It's important for young people to stay out of trouble."

    "Điều quan trọng là những người trẻ tuổi phải tránh xa rắc rối."

  • "If you want to succeed, you need to stay out of trouble and focus on your goals."

    "Nếu bạn muốn thành công, bạn cần tránh xa rắc rối và tập trung vào mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, lưu lại, giữ vững
Noun stay Sự ở lại, sự dừng lại, chỗ dựa
Verb trouble Làm phiền, quấy rầy, gây rắc rối
Noun trouble Rắc rối, vấn đề, khó khăn
Adjective troublesome Rắc rối, phiền toái, gây khó chịu
Adjective untroubled Không lo lắng, không bị quấy rầy, yên bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*twerb-
Latin
turbare
Vulgar Latin
turbulare
Old French
trubler
English
trouble

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'staying out of trouble' được ghép từ các từ tiếng Anh 'stay' (ở lại, tránh), 'out of' (ngoài, thoát khỏi) và 'trouble' (rắc rối, vấn đề). 'Stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' (đứng), trong khi 'trouble' bắt nguồn từ tiếng Latin 'turbulare' (làm xáo trộn). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'giữ mình bên ngoài rắc rối'. Theo thời gian, cách dùng này đã trở thành một thành ngữ phổ biến để chỉ việc tránh xa những tình huống khó khăn, xung đột hoặc vi phạm pháp luật, nhấn mạnh hành vi đúng mực và sự thận trọng.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh việc chủ động phòng ngừa, không phải chỉ đơn thuần là giải quyết vấn đề khi nó xảy ra. Thường mang ý nghĩa giữ gìn bản thân không vướng vào những hành vi sai trái hoặc những tình huống có thể gây hại cho bản thân hoặc người khác.

Prepositions

of from

Khi dùng 'of', nó kết nối với thứ gì đó mà mình đang tránh xa. Ví dụ: 'staying out of the rain' nghĩa là tránh mưa. Khi dùng 'from', nó chỉ hành động tránh né một nguy cơ tiềm tàng. 'Staying out from criminal activities' là một ví dụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition + staying out of trouble
  • succeed in succeed in staying out of trouble
    (thành công trong việc tránh rắc rối)
  • focus on focus on staying out of trouble
    (tập trung vào việc tránh rắc rối)
  • insist on insist on staying out of trouble
    (khăng khăng phải tránh rắc rối)
Adjective + Preposition + staying out of trouble
  • good at good at staying out of trouble
    (giỏi trong việc tránh rắc rối)
  • responsible for responsible for staying out of trouble
    (chịu trách nhiệm cho việc tránh rắc rối)
  • important for important for staying out of trouble
    (quan trọng cho việc tránh rắc rối)

Idioms

  • Staying out of trouble is easier said than done.

    Tránh xa rắc rối thì nói dễ hơn làm.

    "I told him to just focus on his studies and staying out of trouble, but it's easier said than done for a teenager."

    (Tôi bảo thằng bé hãy tập trung vào việc học và tránh xa rắc rối, nhưng đối với một thiếu niên thì nói dễ hơn làm.)

  • He has a knack for staying out of trouble.

    Anh ấy có tài/khiếu bẩm sinh trong việc tránh xa rắc rối.

    "Despite growing up in a tough neighborhood, John always had a knack for staying out of trouble."

    (Dù lớn lên ở một khu phố phức tạp, John luôn có tài tránh xa rắc rối.)

  • Keeping a low profile is key to staying out of trouble.

    Giữ một hồ sơ thấp (sống kín đáo) là chìa khóa để tránh xa rắc rối.

    "After his last incident, he realized keeping a low profile was key to staying out of trouble."

    (Sau sự cố lần trước, anh ấy nhận ra rằng sống kín đáo là chìa khóa để tránh xa rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staying out of trouble

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tránh xa những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm; tránh gặp rắc rối.

"He managed to stay out of trouble during his teenage years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always stays out of trouble by carefully thinking before acting.
Anh ấy luôn tránh gặp rắc rối bằng cách cẩn thận suy nghĩ trước khi hành động.
Phủ định
She doesn't often stay out of trouble because she acts impulsively.
Cô ấy không thường xuyên tránh khỏi rắc rối vì cô ấy hành động bốc đồng.
Nghi vấn
Do they usually stay out of trouble when they go out together?
Họ có thường tránh gặp rắc rối khi đi chơi cùng nhau không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has stayed out of trouble since he started volunteering at the community center.
Anh ấy đã tránh xa rắc rối kể từ khi bắt đầu làm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng.
Phủ định
They haven't stayed out of trouble, unfortunately; they were caught skipping school again.
Thật không may, họ đã không tránh xa rắc rối; họ lại bị bắt gặp trốn học.
Nghi vấn
Has she stayed out of trouble this year, despite the peer pressure?
Cô ấy đã tránh xa rắc rối trong năm nay, bất chấp áp lực từ bạn bè đồng trang lứa chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staying out of trouble".

Giá trị về trách nhiệm cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc 'staying out of trouble' (tránh xa rắc rối) được coi là một phẩm chất quan trọng, thể hiện trách nhiệm cá nhân, sự tuân thủ pháp luật và đạo đức xã hội. Đây thường là lời khuyên dành cho thanh thiếu niên để họ trưởng thành thành những công dân có trách nhiệm và có cuộc sống ổn định.

Khuyến khích hành vi đúng đắn

Cụm từ này thường được sử dụng trong các môi trường giáo dục hoặc gia đình để khuyến khích hành vi tốt, tránh xa các hành động gây hại cho bản thân hoặc người khác, cũng như tránh vi phạm quy tắc, luật lệ. Nó gắn liền với khái niệm 'good citizenship' (công dân tốt) và mong muốn xây dựng một xã hội trật tự, an toàn.