(Top Banner Ad)
master key
B1
danh từ B1 An ninh, Quản lý tòa nhà

master key

UK: /ˈmɑːstə ˌkiː/ • US: /ˈmæstər ˌkiː/

Nghĩa tiếng Việt

chìa khóa vạn năng chìa khóa chủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A key that opens all the locks in a set, especially in a building.

Vietnamese Meaning

Một chìa khóa có thể mở tất cả các ổ khóa trong một tập hợp, đặc biệt là trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel manager used a master key to access the guest's room."

    "Người quản lý khách sạn đã sử dụng chìa khóa vạn năng để vào phòng của khách."

  • "Only authorized personnel have access to the master key."

    "Chỉ những người được ủy quyền mới được phép tiếp cận chìa khóa vạn năng."

  • "The janitor carries a master key for all the offices on the floor."

    "Người lao công mang theo một chìa khóa vạn năng cho tất cả các văn phòng trên tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master chủ, người đứng đầu, thạc sĩ
Verb master làm chủ, tinh thông, nắm vững
Noun mastery sự làm chủ, sự tinh thông, sự thành thạo
Adjective masterful có tài, lão luyện, khéo léo
Noun key chìa khóa, phím (đàn/máy tính), yếu tố then chốt
Verb key khóa (cửa), gõ phím, điều chỉnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Quản lý tòa nhà

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meg-
Latin
magister
Old English
mægester
Middle English
maister
Modern English
master
Old English
cæg
Middle English
key
Modern English
key
English
master key

Nguồn gốc 'chìa khóa tổng'

Từ 'master' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'magister' nghĩa là 'thầy, người đứng đầu, người kiểm soát'. Kết hợp với 'key' (chìa khóa), 'master key' ban đầu mang ý nghĩa là một chìa khóa có 'quyền làm chủ' hoặc 'kiểm soát' nhiều ổ khóa khác nhau. Nó không chỉ đơn thuần là một 'chìa khóa chính' mà còn là một chìa khóa có khả năng 'làm chủ' cả một hệ thống khóa, mở ra mọi cánh cửa được thiết kế để nó kiểm soát.

Usage Note

Chìa khóa vạn năng thường được sử dụng bởi quản lý tòa nhà, nhân viên bảo trì, hoặc trong trường hợp khẩn cấp. Nó không phải là chìa khóa có thể mở *bất kỳ* ổ khóa nào trên đời, mà chỉ những ổ khóa được thiết kế để mở bằng chìa khóa đó. Nó có thể so sánh với 'skeleton key' nhưng thường được hiểu là có tính bảo mật cao hơn và được quản lý chặt chẽ hơn.

Prepositions

to for

'- Master key to (something)': Chìa khóa vạn năng cho cái gì đó (ví dụ: master key to the building). '- Master key for (something)': Chìa khóa vạn năng dùng cho cái gì đó (ví dụ: master key for emergencies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + master key
  • universal universal master key
    (chìa khóa tổng vạn năng)
  • single single master key
    (một chìa khóa tổng duy nhất)
  • grand grand master key
    (chìa khóa tổng hệ thống lớn (mở mọi khóa trong một khu vực rộng lớn))
Verb + master key
  • use use a master key
    (sử dụng chìa khóa tổng)
  • cut cut a master key
    (làm/cắt một chìa khóa tổng)
  • issue issue a master key
    (cấp/phát hành chìa khóa tổng)
master key + Noun
  • system master key system
    (hệ thống chìa khóa tổng)

Idioms

  • a master key to success

    một chìa khóa vàng dẫn đến thành công (cách thức hiệu quả nhất để đạt được thành công)

    "Hard work and perseverance are often considered a master key to success."

    (Làm việc chăm chỉ và kiên trì thường được coi là một chìa khóa vàng dẫn đến thành công.)

  • the master key to the problem

    chìa khóa giải quyết vấn đề (giải pháp cốt lõi, yếu tố then chốt để hiểu hoặc giải quyết một vấn đề phức tạp)

    "Understanding the root cause was the master key to solving the complex issue."

    (Hiểu được nguyên nhân gốc rễ là chìa khóa để giải quyết vấn đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

master key

danh từ
Lật mặt

Một chìa khóa có thể mở tất cả các ổ khóa trong một tập hợp, đặc biệt là trong một tòa nhà.

"The hotel manager used a master key to access the guest's room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you find a master key, you will be able to open any door in the building.
Nếu bạn tìm thấy một chìa khóa vạn năng, bạn sẽ có thể mở bất kỳ cánh cửa nào trong tòa nhà.
Phủ định
If he doesn't have the master key, he won't be able to access the restricted area.
Nếu anh ấy không có chìa khóa vạn năng, anh ấy sẽ không thể vào khu vực hạn chế.
Nghi vấn
Will she be able to use the master key if she needs to enter the manager's office?
Liệu cô ấy có thể sử dụng chìa khóa vạn năng nếu cô ấy cần vào văn phòng của người quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "master key".

Chìa khóa tổng trong quản lý và bảo mật

Trong nhiều khách sạn, văn phòng, và các tòa nhà lớn, hệ thống chìa khóa tổng (master key system) là tiêu chuẩn. Nó cho phép người quản lý hoặc nhân viên bảo trì có một chìa khóa duy nhất có thể mở tất cả hoặc một nhóm cửa nhất định, tăng cường hiệu quả quản lý và khả năng phản ứng trong tình huống khẩn cấp. Tuy nhiên, việc mất chìa khóa tổng có thể gây ra rủi ro bảo mật nghiêm trọng.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'master key'

Ngoài nghĩa đen, 'master key' còn được dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ một giải pháp cốt lõi, một nguyên tắc cơ bản, hay một yếu tố then chốt giúp giải quyết nhiều vấn đề hoặc mở ra sự hiểu biết trong một lĩnh vực phức tạp. Ví dụ, việc học ngữ pháp có thể là 'master key' để hiểu sâu sắc một ngôn ngữ mới.