master key
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A key that opens all the locks in a set, especially in a building.
Vietnamese Meaning
Một chìa khóa có thể mở tất cả các ổ khóa trong một tập hợp, đặc biệt là trong một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel manager used a master key to access the guest's room."
"Người quản lý khách sạn đã sử dụng chìa khóa vạn năng để vào phòng của khách."
-
"Only authorized personnel have access to the master key."
"Chỉ những người được ủy quyền mới được phép tiếp cận chìa khóa vạn năng."
-
"The janitor carries a master key for all the offices on the floor."
"Người lao công mang theo một chìa khóa vạn năng cho tất cả các văn phòng trên tầng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chìa khóa vạn năng thường được sử dụng bởi quản lý tòa nhà, nhân viên bảo trì, hoặc trong trường hợp khẩn cấp. Nó không phải là chìa khóa có thể mở *bất kỳ* ổ khóa nào trên đời, mà chỉ những ổ khóa được thiết kế để mở bằng chìa khóa đó. Nó có thể so sánh với 'skeleton key' nhưng thường được hiểu là có tính bảo mật cao hơn và được quản lý chặt chẽ hơn.
Prepositions
'- Master key to (something)': Chìa khóa vạn năng cho cái gì đó (ví dụ: master key to the building). '- Master key for (something)': Chìa khóa vạn năng dùng cho cái gì đó (ví dụ: master key for emergencies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
universal universal master key (chìa khóa tổng vạn năng)
-
single single master key (một chìa khóa tổng duy nhất)
-
grand grand master key (chìa khóa tổng hệ thống lớn (mở mọi khóa trong một khu vực rộng lớn))
-
use use a master key (sử dụng chìa khóa tổng)
-
cut cut a master key (làm/cắt một chìa khóa tổng)
-
issue issue a master key (cấp/phát hành chìa khóa tổng)
-
system master key system (hệ thống chìa khóa tổng)
Idioms
-
a master key to success
một chìa khóa vàng dẫn đến thành công (cách thức hiệu quả nhất để đạt được thành công)
"Hard work and perseverance are often considered a master key to success."
(Làm việc chăm chỉ và kiên trì thường được coi là một chìa khóa vàng dẫn đến thành công.)
-
the master key to the problem
chìa khóa giải quyết vấn đề (giải pháp cốt lõi, yếu tố then chốt để hiểu hoặc giải quyết một vấn đề phức tạp)
"Understanding the root cause was the master key to solving the complex issue."
(Hiểu được nguyên nhân gốc rễ là chìa khóa để giải quyết vấn đề phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
master key
danh từMột chìa khóa có thể mở tất cả các ổ khóa trong một tập hợp, đặc biệt là trong một tòa nhà.
"The hotel manager used a master key to access the guest's room."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you find a master key, you will be able to open any door in the building. |
Nếu bạn tìm thấy một chìa khóa vạn năng, bạn sẽ có thể mở bất kỳ cánh cửa nào trong tòa nhà. |
| Phủ định | If he doesn't have the master key, he won't be able to access the restricted area. |
Nếu anh ấy không có chìa khóa vạn năng, anh ấy sẽ không thể vào khu vực hạn chế. |
| Nghi vấn | Will she be able to use the master key if she needs to enter the manager's office? |
Liệu cô ấy có thể sử dụng chìa khóa vạn năng nếu cô ấy cần vào văn phòng của người quản lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "master key".
