(Top Banner Ad)
skimmed
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Tổng quát

skimmed

UK: /skɪmd/ • US: /skɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

đã hớt váng không béo đọc lướt qua biển thủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'skim'.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'skim'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She skimmed the cream off the milk."

    "Cô ấy đã hớt lớp váng sữa khỏi sữa."

  • "He skimmed through the report quickly."

    "Anh ấy đã đọc lướt qua báo cáo rất nhanh."

  • "The corrupt official skimmed money from the project."

    "Viên chức tham nhũng đã biển thủ tiền từ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skim hớt váng, lướt qua, đọc lướt (nhanh)
Noun skim lớp váng (trên chất lỏng), hành động đọc lướt
Noun skimmer dụng cụ hớt váng, người đọc lướt
Noun skimming hành động đọc lướt, việc hớt váng
Adjective skimmed đã hớt váng (như sữa tách kem), đã đọc lướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sku:m
Old French
escume
Old French
escumer
Middle English
skimmen
English
skim
English
skimmed

Nguồn gốc của 'skim'

Từ 'skim' (hớt váng, lướt qua) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'escumer', nghĩa là loại bỏ lớp váng trên bề mặt. Bản thân 'escumer' lại đến từ 'escume' có nghĩa là 'váng, bọt'. Như vậy, ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với hành động loại bỏ phần trên cùng hoặc lướt nhanh qua một bề mặt nào đó. Dạng quá khứ phân từ 'skimmed' kế thừa ý nghĩa này để chỉ những thứ đã được 'hớt váng' hoặc 'đọc lướt'.

Usage Note

Chỉ hành động 'skim' đã xảy ra trong quá khứ. 'Skim' có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Thường dùng để mô tả sữa (skimmed milk). Nhấn mạnh vào việc đã được xử lý để giảm hàm lượng chất béo.

Prepositions

off from

'Skim off': Lấy đi một phần (thường là phần trên bề mặt). 'Skim from': Lấy đi từ một nguồn nào đó, có thể là một cách bất hợp pháp hoặc bí mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • milk skimmed milk
    (sữa tách kem, sữa gầy (sữa đã loại bỏ chất béo))
  • pages skimmed pages
    (các trang đã đọc lướt qua)
  • report a skimmed report
    (một báo cáo đã được đọc lướt)
Adverb + Verb (Past Participle)
  • lightly lightly skimmed
    (đã đọc lướt sơ qua)
  • quickly quickly skimmed
    (đã đọc lướt nhanh)
  • briefly briefly skimmed
    (đã xem qua ngắn gọn)

Idioms

  • skimmed milk

    sữa tách kem, sữa gầy (sữa đã được loại bỏ phần lớn chất béo)

    "I prefer skimmed milk in my coffee for a healthier option."

    (Tôi thích dùng sữa tách kem với cà phê để có một lựa chọn lành mạnh hơn.)

  • have skimmed through something

    đã đọc lướt qua thứ gì đó (không đọc chi tiết)

    "I've only skimmed through the report, so I don't know the exact details."

    (Tôi chỉ mới đọc lướt qua báo cáo thôi, nên tôi không biết chi tiết chính xác.)

  • have skimmed over something

    đã bỏ qua hoặc không đi sâu vào chi tiết nào đó một cách nhanh chóng

    "The presentation skimmed over the more complex issues."

    (Bài thuyết trình đã lướt qua những vấn đề phức tạp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skimmed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'skim'.

"She skimmed the cream off the milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skimmed".

Sữa tách kem và xu hướng sức khỏe

Tại nhiều nước phương Tây, sữa tách kem (skimmed milk) rất phổ biến, đặc biệt trong các chế độ ăn kiêng hoặc lối sống lành mạnh. Việc loại bỏ chất béo khỏi sữa phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về việc giảm lượng calo và cholesterol, một xu hướng đã định hình ngành công nghiệp thực phẩm và lựa chọn tiêu dùng trong nhiều thập kỷ.

Đọc lướt trong thời đại thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khi chúng ta bị ngập tràn thông tin từ internet, mạng xã hội, và tin tức, hành vi 'đọc lướt' (skimming) đã trở thành một kỹ năng thiết yếu. Mọi người thường chỉ đọc lướt các tiêu đề, đoạn mở đầu hoặc những phần in đậm để nắm bắt ý chính mà không đi sâu vào chi tiết, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta tiêu thụ thông tin và thời gian chú ý ngắn hơn.