skimmed
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Skimmed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'skim'.
Ví dụ Thực tế với 'Skimmed'
-
"She skimmed the cream off the milk."
"Cô ấy đã hớt lớp váng sữa khỏi sữa."
-
"He skimmed through the report quickly."
"Anh ấy đã đọc lướt qua báo cáo rất nhanh."
-
"The corrupt official skimmed money from the project."
"Viên chức tham nhũng đã biển thủ tiền từ dự án."
Từ loại & Từ liên quan của 'Skimmed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: skim
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Skimmed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ hành động 'skim' đã xảy ra trong quá khứ. 'Skim' có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Skim off': Lấy đi một phần (thường là phần trên bề mặt). 'Skim from': Lấy đi từ một nguồn nào đó, có thể là một cách bất hợp pháp hoặc bí mật.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Skimmed'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.