(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ skimmed
B1

skimmed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)

Nghĩa tiếng Việt

đã hớt váng không béo đọc lướt qua biển thủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Skimmed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'skim'.

Definition (English Meaning)

Past tense and past participle of 'skim'.

Ví dụ Thực tế với 'Skimmed'

  • "She skimmed the cream off the milk."

    "Cô ấy đã hớt lớp váng sữa khỏi sữa."

  • "He skimmed through the report quickly."

    "Anh ấy đã đọc lướt qua báo cáo rất nhanh."

  • "The corrupt official skimmed money from the project."

    "Viên chức tham nhũng đã biển thủ tiền từ dự án."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Skimmed'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

dairy(sản phẩm từ sữa)
cream(kem)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Skimmed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ hành động 'skim' đã xảy ra trong quá khứ. 'Skim' có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

off from

'Skim off': Lấy đi một phần (thường là phần trên bề mặt). 'Skim from': Lấy đi từ một nguồn nào đó, có thể là một cách bất hợp pháp hoặc bí mật.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Skimmed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)