skimmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'skim'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She skimmed the cream off the milk."
"Cô ấy đã hớt lớp váng sữa khỏi sữa."
-
"He skimmed through the report quickly."
"Anh ấy đã đọc lướt qua báo cáo rất nhanh."
-
"The corrupt official skimmed money from the project."
"Viên chức tham nhũng đã biển thủ tiền từ dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động 'skim' đã xảy ra trong quá khứ. 'Skim' có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Thường dùng để mô tả sữa (skimmed milk). Nhấn mạnh vào việc đã được xử lý để giảm hàm lượng chất béo.
Prepositions
'Skim off': Lấy đi một phần (thường là phần trên bề mặt). 'Skim from': Lấy đi từ một nguồn nào đó, có thể là một cách bất hợp pháp hoặc bí mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
milk skimmed milk (sữa tách kem, sữa gầy (sữa đã loại bỏ chất béo))
-
pages skimmed pages (các trang đã đọc lướt qua)
-
report a skimmed report (một báo cáo đã được đọc lướt)
-
lightly lightly skimmed (đã đọc lướt sơ qua)
-
quickly quickly skimmed (đã đọc lướt nhanh)
-
briefly briefly skimmed (đã xem qua ngắn gọn)
Idioms
-
skimmed milk
sữa tách kem, sữa gầy (sữa đã được loại bỏ phần lớn chất béo)
"I prefer skimmed milk in my coffee for a healthier option."
(Tôi thích dùng sữa tách kem với cà phê để có một lựa chọn lành mạnh hơn.)
-
have skimmed through something
đã đọc lướt qua thứ gì đó (không đọc chi tiết)
"I've only skimmed through the report, so I don't know the exact details."
(Tôi chỉ mới đọc lướt qua báo cáo thôi, nên tôi không biết chi tiết chính xác.)
-
have skimmed over something
đã bỏ qua hoặc không đi sâu vào chi tiết nào đó một cách nhanh chóng
"The presentation skimmed over the more complex issues."
(Bài thuyết trình đã lướt qua những vấn đề phức tạp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skimmed
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'skim'.
"She skimmed the cream off the milk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skimmed".
