(Top Banner Ad)
skin-protecting
B2
Adjective B2 Chăm sóc da, Mỹ phẩm

skin-protecting

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ da có tác dụng bảo vệ da chống nắng (nếu liên quan đến tia UV)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to protect the skin from harmful elements like UV rays, dryness, or pollution.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để bảo vệ da khỏi các yếu tố gây hại như tia UV, sự khô ráp hoặc ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This sunscreen is skin-protecting and water-resistant."

    "Kem chống nắng này vừa bảo vệ da vừa chống nước."

  • "The lotion has skin-protecting properties."

    "Loại kem dưỡng da này có đặc tính bảo vệ da."

  • "She is looking for skin-protecting clothing for her outdoor activities."

    "Cô ấy đang tìm kiếm quần áo bảo vệ da cho các hoạt động ngoài trời của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da
Verb protect bảo vệ
Noun protection sự bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Noun protector người/vật bảo vệ

Synonyms

sun-protective (bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời)protective (bảo vệ)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc da, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Latin
protegere
English
skin-protecting (compound word formed from 'skin', 'protect', and the '-ing' suffix)

Nguồn gốc của 'skin-protecting'

Từ 'skin-protecting' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ hai từ tiếng Anh cơ bản là 'skin' (da) và 'protect' (bảo vệ), cùng với hậu tố '-ing' để tạo thành một tính từ mô tả. Điều này có nghĩa là 'có khả năng bảo vệ da' hoặc 'dùng để bảo vệ da'. 'Skin' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), trong khi 'protect' đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này tạo nên một từ có ý nghĩa rõ ràng và trực tiếp, thường dùng để mô tả chức năng của sản phẩm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm hoặc quần áo có khả năng bảo vệ da. Nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ làn da khỏi các tác nhân gây hại bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

skin-protecting + Danh từ (Noun)
  • cream skin-protecting cream
    (kem bảo vệ da)
  • lotion skin-protecting lotion
    (sữa dưỡng/dầu dưỡng bảo vệ da)
  • formula skin-protecting formula
    (công thức bảo vệ da)
  • properties skin-protecting properties
    (các đặc tính bảo vệ da)
Tính từ (Adjective) + skin-protecting
  • effective effective skin-protecting
    (hiệu quả bảo vệ da)
  • natural natural skin-protecting
    (bảo vệ da tự nhiên)
  • powerful powerful skin-protecting
    (bảo vệ da mạnh mẽ)
Động từ (Verb) + cụm từ có skin-protecting
  • provide provide skin-protecting benefits
    (mang lại lợi ích bảo vệ da)
  • offer offer excellent skin-protecting qualities
    (cung cấp các đặc tính bảo vệ da tuyệt vời)

Idioms

  • skin-protecting barrier

    hàng rào bảo vệ da (lớp màng bảo vệ tự nhiên hoặc do sản phẩm tạo ra)

    "This moisturizer helps form a strong skin-protecting barrier against environmental damage."

    (Loại kem dưỡng ẩm này giúp tạo ra một hàng rào bảo vệ da vững chắc chống lại tác hại từ môi trường.)

  • skin-protecting ingredients

    các thành phần bảo vệ da (trong mỹ phẩm, dược phẩm)

    "Many advanced cosmetics now include powerful skin-protecting ingredients like antioxidants and vitamins."

    (Nhiều loại mỹ phẩm cao cấp hiện nay bao gồm các thành phần bảo vệ da mạnh mẽ như chất chống oxy hóa và vitamin.)

  • skin-protecting action

    tác dụng/hoạt động bảo vệ da

    "The cream provides a long-lasting skin-protecting action against UV rays and pollution."

    (Loại kem này mang lại tác dụng bảo vệ da lâu dài chống lại tia UV và ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin-protecting

Adjective
Lật mặt

Được thiết kế để bảo vệ da khỏi các yếu tố gây hại như tia UV, sự khô ráp hoặc ô nhiễm.

"This sunscreen is skin-protecting and water-resistant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin-protecting".

Tầm quan trọng của Chống Nắng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời là vô cùng quan trọng. Các sản phẩm 'skin-protecting' với chỉ số SPF (Sun Protection Factor) cao được ưa chuộng không chỉ để ngăn ngừa cháy nắng mà còn để chống lão hóa da và giảm nguy cơ ung thư da. Đây là một phần thiết yếu của quy trình chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp hiện đại.

Xu hướng Chăm sóc Da và Sức khỏe tổng thể

Khái niệm 'skin-protecting' phản ánh một xu hướng lớn trong ngành chăm sóc sức khỏe và làm đẹp toàn cầu, nơi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến việc duy trì làn da khỏe mạnh và trẻ trung như một phần của lối sống lành mạnh. Điều này thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các sản phẩm từ kem dưỡng, serum đến trang điểm có chức năng bảo vệ da khỏi các yếu tố gây hại từ môi trường như ô nhiễm, bụi bẩn và các gốc tự do.