(Top Banner Ad)
skin tag
B2
danh từ B2 Y học

skin tag

UK: /ˈskɪn tæɡ/ • US: /ˈskɪn tæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

u nhú da mụn thịt thừa mụn cóc thừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, soft, benign skin growth, often on a stalk.

Vietnamese Meaning

Một u nhú da nhỏ, mềm, lành tính, thường có cuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor removed a small skin tag from my neck."

    "Bác sĩ đã loại bỏ một u nhú da nhỏ từ cổ của tôi."

  • "Skin tags are common, especially in older adults."

    "U nhú da là phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi."

  • "Obesity and diabetes can increase the risk of developing skin tags."

    "Béo phì và tiểu đường có thể làm tăng nguy cơ phát triển u nhú da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da (lớp bao phủ bên ngoài cơ thể)
Verb skin lột da, làm trầy da, làm bong da
Adjective skinny gầy gò, gầy trơ xương
Noun tag nhãn, thẻ, mác (thường dùng để đánh dấu, nhận dạng)
Verb tag gắn thẻ, đánh dấu, dán nhãn
Adjective tagged được gắn thẻ, bị đánh dấu

Synonyms

acrochordon (u mềm treo)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old English
scinn
Modern English
skin
Middle English
tagge
Modern English
skin tag

Nguồn gốc 'skin tag'

Từ 'skin tag' là một cụm từ ghép mô tả, được hình thành từ hai từ 'skin' (da) và 'tag'. 'Skin' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn' và tiếng Anh cổ 'scinn', có nghĩa là 'da'. 'Tag' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tagge', có thể liên quan đến các từ Germanic cổ có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'một vật lủng lẳng nhỏ'. Khi ghép lại, 'skin tag' mô tả chính xác một u nhỏ, mềm, thường lủng lẳng trên bề mặt da, như thể nó 'gắn' vào da, tạo thành một thuật ngữ y học trực quan.

Usage Note

Skin tags thường xuất hiện ở các nếp gấp da như cổ, nách, háng và mí mắt. Chúng không gây hại và thường không cần điều trị trừ khi gây khó chịu hoặc vì lý do thẩm mỹ. Phân biệt với mụn cóc (warts) do virus HPV gây ra, có bề mặt thô ráp hơn và có thể lây lan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin tag
  • small small skin tag
    (nốt thịt thừa nhỏ)
  • benign benign skin tag
    (nốt thịt thừa lành tính)
  • fleshy fleshy skin tag
    (nốt thịt thừa mềm, có thịt)
  • numerous numerous skin tags
    (nhiều nốt thịt thừa)
  • bothersome bothersome skin tag
    (nốt thịt thừa gây khó chịu)
Verb + skin tag
  • have have a skin tag
    (có một nốt thịt thừa)
  • develop develop a skin tag
    (phát triển/mọc một nốt thịt thừa)
  • remove remove a skin tag
    (loại bỏ nốt thịt thừa)
  • treat treat a skin tag
    (điều trị nốt thịt thừa)
  • snip snip a skin tag
    (cắt bỏ nốt thịt thừa (thường dùng trong bối cảnh y tế nhỏ))
  • freeze freeze a skin tag
    (đông lạnh nốt thịt thừa (phương pháp điều trị))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin tag

danh từ
Lật mặt

Một u nhú da nhỏ, mềm, lành tính, thường có cuống.

"The doctor removed a small skin tag from my neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He noticed a small skin tag on his neck.
Anh ấy nhận thấy một mụn thịt nhỏ trên cổ.
Phủ định
She doesn't think it's a skin tag, but rather a mole.
Cô ấy không nghĩ đó là mụn thịt mà là một nốt ruồi.
Nghi vấn
Is that skin tag bothering you?
Cái mụn thịt đó có làm bạn khó chịu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin tag".

Sự phổ biến và bản chất lành tính

Nốt thịt thừa (skin tag) là những u nhỏ, mềm, vô hại trên da, rất phổ biến ở người lớn. Chúng thường không gây đau đớn hay vấn đề sức khỏe nào, nhưng có thể gây khó chịu về mặt thẩm mỹ hoặc bị kích ứng khi cọ xát với quần áo hoặc đồ trang sức. Chúng thường xuất hiện ở vùng cổ, nách, bẹn và dưới ngực, và số lượng có thể tăng lên theo tuổi tác.

Các phương pháp loại bỏ

Mặc dù nốt thịt thừa lành tính, nhiều người vẫn muốn loại bỏ chúng vì lý do thẩm mỹ hoặc do chúng gây khó chịu. Các phương pháp loại bỏ phổ biến bao gồm cắt bỏ (snip excision), đốt điện (cauterization), hoặc đông lạnh (cryotherapy) được thực hiện bởi bác sĩ da liễu. Ngoài ra, cũng có một số phương pháp điều trị tại nhà được quảng cáo, nhưng cần thận trọng để tránh nhiễm trùng hoặc để lại sẹo không mong muốn.