skin tag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một u nhú da nhỏ, mềm, lành tính, thường có cuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor removed a small skin tag from my neck."
"Bác sĩ đã loại bỏ một u nhú da nhỏ từ cổ của tôi."
-
"Skin tags are common, especially in older adults."
"U nhú da là phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi."
-
"Obesity and diabetes can increase the risk of developing skin tags."
"Béo phì và tiểu đường có thể làm tăng nguy cơ phát triển u nhú da."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Skin tags thường xuất hiện ở các nếp gấp da như cổ, nách, háng và mí mắt. Chúng không gây hại và thường không cần điều trị trừ khi gây khó chịu hoặc vì lý do thẩm mỹ. Phân biệt với mụn cóc (warts) do virus HPV gây ra, có bề mặt thô ráp hơn và có thể lây lan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small skin tag (nốt thịt thừa nhỏ)
-
benign benign skin tag (nốt thịt thừa lành tính)
-
fleshy fleshy skin tag (nốt thịt thừa mềm, có thịt)
-
numerous numerous skin tags (nhiều nốt thịt thừa)
-
bothersome bothersome skin tag (nốt thịt thừa gây khó chịu)
-
have have a skin tag (có một nốt thịt thừa)
-
develop develop a skin tag (phát triển/mọc một nốt thịt thừa)
-
remove remove a skin tag (loại bỏ nốt thịt thừa)
-
treat treat a skin tag (điều trị nốt thịt thừa)
-
snip snip a skin tag (cắt bỏ nốt thịt thừa (thường dùng trong bối cảnh y tế nhỏ))
-
freeze freeze a skin tag (đông lạnh nốt thịt thừa (phương pháp điều trị))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skin tag
danh từMột u nhú da nhỏ, mềm, lành tính, thường có cuống.
"The doctor removed a small skin tag from my neck."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He noticed a small skin tag on his neck. |
Anh ấy nhận thấy một mụn thịt nhỏ trên cổ. |
| Phủ định | She doesn't think it's a skin tag, but rather a mole. |
Cô ấy không nghĩ đó là mụn thịt mà là một nốt ruồi. |
| Nghi vấn | Is that skin tag bothering you? |
Cái mụn thịt đó có làm bạn khó chịu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin tag".
