(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ skin tag
B2

skin tag

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

u nhú da mụn thịt thừa mụn cóc thừa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Skin tag'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một u nhú da nhỏ, mềm, lành tính, thường có cuống.

Definition (English Meaning)

A small, soft, benign skin growth, often on a stalk.

Ví dụ Thực tế với 'Skin tag'

  • "The doctor removed a small skin tag from my neck."

    "Bác sĩ đã loại bỏ một u nhú da nhỏ từ cổ của tôi."

  • "Skin tags are common, especially in older adults."

    "U nhú da là phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi."

  • "Obesity and diabetes can increase the risk of developing skin tags."

    "Béo phì và tiểu đường có thể làm tăng nguy cơ phát triển u nhú da."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Skin tag'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: skin tag
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

acrochordon(u mềm treo)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

wart(mụn cóc)
mole(nốt ruồi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Skin tag'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Skin tags thường xuất hiện ở các nếp gấp da như cổ, nách, háng và mí mắt. Chúng không gây hại và thường không cần điều trị trừ khi gây khó chịu hoặc vì lý do thẩm mỹ. Phân biệt với mụn cóc (warts) do virus HPV gây ra, có bề mặt thô ráp hơn và có thể lây lan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Skin tag'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He noticed a small skin tag on his neck.
Anh ấy nhận thấy một mụn thịt nhỏ trên cổ.
Phủ định
She doesn't think it's a skin tag, but rather a mole.
Cô ấy không nghĩ đó là mụn thịt mà là một nốt ruồi.
Nghi vấn
Is that skin tag bothering you?
Cái mụn thịt đó có làm bạn khó chịu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)