tagged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'tag'. To attach a label to someone or something; to mark someone or something; to follow or track someone or something (especially online).
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'tag'. Gắn thẻ cho ai đó hoặc cái gì đó; đánh dấu ai đó hoặc cái gì đó; theo dõi hoặc truy tìm ai đó hoặc cái gì đó (đặc biệt là trên mạng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The luggage was tagged with the destination address."
"Hành lý đã được gắn thẻ với địa chỉ đích."
-
"I was tagged in a photo from the party."
"Tôi đã được gắn thẻ trong một bức ảnh từ bữa tiệc."
-
"The birds were tagged for research purposes."
"Những con chim đã được gắn thẻ cho mục đích nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tag | Nhãn, thẻ; trò chơi đuổi bắt |
| Verb | tag | Gắn thẻ, đánh dấu; đuổi bắt, chạm nhẹ; đi theo sát |
| Noun | tagger | Người gắn thẻ, người viết graffiti (tag) |
| Noun | tagging | Hành động gắn thẻ, đánh dấu; hành động viết graffiti |
| Verb | untag | Bỏ gắn thẻ, gỡ nhãn |
| Adjective | untagged | Chưa được gắn thẻ, chưa được đánh dấu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ý nghĩa của 'tagged' phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường liên quan đến việc gắn một thẻ (tag) thực tế. Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, nó thường liên quan đến việc đánh dấu một người nào đó trong một bức ảnh, bài đăng hoặc nhận xét trên mạng xã hội hoặc theo dõi ai đó.
Prepositions
* **tagged with:** thường được sử dụng khi 'tag' chỉ việc gắn nhãn hoặc đánh dấu với thông tin cụ thể. Ví dụ: 'The products were tagged with prices.' (Các sản phẩm được dán nhãn giá).
* **tagged on:** ít phổ biến hơn, có thể chỉ việc thêm vào hoặc gắn thêm một cách không cần thiết. Ví dụ: 'He tagged on to our group without being invited.' (Anh ta bám theo nhóm của chúng tôi mà không được mời.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get tagged with a label (bị gắn với một nhãn mác (thường là tiêu cực))
-
was was tagged as a potential threat (được coi là mối đe dọa tiềm tàng)
-
has been has been tagged in many photos (đã được gắn thẻ trong nhiều ảnh)
-
electronically electronically tagged (được gắn thiết bị điện tử theo dõi)
-
properly properly tagged luggage (hành lý được gắn thẻ đúng cách)
-
mis mis-tagged item (vật phẩm bị dán nhãn sai)
-
tagged along tagged along with his friends (đi theo/bám theo bạn bè mình)
-
tagged with tagged with a distinctive mark (được đánh dấu bằng một dấu hiệu đặc biệt)
-
tagged for tagged for removal (được đánh dấu để gỡ bỏ)
Idioms
-
tag along
Đi theo, bám theo (ai đó) mà không được mời hoặc không có kế hoạch từ trước.
"My little brother always wants to tag along when I go out with my friends."
(Em trai tôi lúc nào cũng muốn bám theo khi tôi đi chơi với bạn bè.)
-
get tagged with something
Bị gắn với một danh tiếng, biệt danh, hoặc đặc điểm nào đó (thường là tiêu cực).
"He got tagged with the reputation of being a troublemaker."
(Anh ấy bị gắn với danh tiếng là kẻ gây rối.)
-
You're tagged!
Bạn bị chạm rồi! (Câu nói trong trò chơi đuổi bắt, chỉ người bị chạm sẽ phải đuổi người khác).
"(In a game of tag) 'Run, she's trying to catch you! Oh no, you're tagged!'"
((Trong trò chơi đuổi bắt) 'Chạy đi, cô ấy đang cố bắt bạn! Ối không, bạn bị chạm rồi!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tagged
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'tag')Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'tag'. Gắn thẻ cho ai đó hoặc cái gì đó; đánh dấu ai đó hoặc cái gì đó; theo dõi hoặc truy tìm ai đó hoặc cái gì đó (đặc biệt là trên mạng).
"The luggage was tagged with the destination address."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police tagged his car, he would know he was being watched. |
Nếu cảnh sát gắn thẻ xe của anh ta, anh ta sẽ biết mình đang bị theo dõi. |
| Phủ định | If they didn't tag every item in the store, theft wouldn't be so easily tracked. |
Nếu họ không gắn thẻ mọi mặt hàng trong cửa hàng, việc theo dõi trộm cắp sẽ không dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would he be so careless if his backpack were tagged with a GPS tracker? |
Liệu anh ta có bất cẩn như vậy không nếu ba lô của anh ta được gắn thẻ bằng thiết bị theo dõi GPS? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tagged".
